- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 23, 25, 7:00 AM
2025-06-23 USD-Đô la Mỹ 23827 26229 EUR-Đồng Euro 27309 30183 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 31903 35262 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29040 32097 AUD-Đô la Úc 15304 16915 CAD-Đô la Canada 17286 19106
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 23, 25, 7:00 AM
2025-07-23 USD-Đô la Mỹ 23956 26372 EUR-Đồng Euro 28106 31065 JPY-Yên Nhật 162 180 GBP-Bảng Anh 32296 35695 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30055 33219 AUD-Đô la Úc 15767 17427 CAD-Đô la Canada 17529 19374
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 23, 25, 7:00 AM
2025-09-23 USD-Đô la Mỹ 23980 26398 EUR-Đồng Euro 28252 31226 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32350 35756 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30212 33392 AUD-Đô la Úc 15778 17439 CAD-Đô la Canada 17303 19124
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 23, 25, 7:00 AM
2025-10-23 USD-Đô la Mỹ 23894 26302 EUR-Đồng Euro 27663 30575 JPY-Yên Nhật 157 173 GBP-Bảng Anh 31817 35167 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29929 33080 AUD-Đô la Úc 15480 17110 CAD-Đô la Canada 17040 18834
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Apr 24, 25, 7:00 AM
2025-04-24 USD-Đô la Mỹ 23751 26145 EUR-Đồng Euro 26888 29719 JPY-Yên Nhật 166 183 GBP-Bảng Anh 31531 34850 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28522 31525 AUD-Đô la Úc 15171 16768 CAD-Đô la Canada 17093 18892
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 24, 25, 7:00 AM
2025-06-24 USD-Đô la Mỹ 23856 26260 EUR-Đồng Euro 27616 30523 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 32258 35654 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29313 32399 AUD-Đô la Úc 15432 17056 CAD-Đô la Canada 17345 19171
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 24, 25, 7:00 AM
2025-07-24 USD-Đô la Mỹ 23958 26374 EUR-Đồng Euro 28123 31083 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32449 35864 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30158 33332 AUD-Đô la Úc 15780 17441 CAD-Đô la Canada 17571 19421
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 24, 25, 7:00 AM
2025-09-24 USD-Đô la Mỹ 23977 26395 EUR-Đồng Euro 28235 31207 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32326 35729 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30205 33384 AUD-Đô la Úc 15769 17429 CAD-Đô la Canada 17277 19095
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 24, 25, 7:00 AM
2025-10-24 USD-Đô la Mỹ 23894 26302 EUR-Đồng Euro 27703 30619 JPY-Yên Nhật 156 173 GBP-Bảng Anh 31785 35131 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29988 33144 AUD-Đô la Úc 15535 17170 CAD-Đô la Canada 17047 18841
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Apr 25, 25, 7:00 AM
2025-04-25 USD-Đô la Mỹ 23765 26161 EUR-Đồng Euro 26952 29789 JPY-Yên Nhật 165 182 GBP-Bảng Anh 31578 34901 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28646 31662 AUD-Đô la Úc 15168 16765 CAD-Đô la Canada 17115 18916
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 25, 25, 7:00 AM
2025-06-25 USD-Đô la Mỹ 23853 26257 EUR-Đồng Euro 27678 30592 JPY-Yên Nhật 164 182 GBP-Bảng Anh 32434 35848 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29586 32701 AUD-Đô la Úc 15480 17109 CAD-Đô la Canada 17349 19175
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 25, 25, 7:00 AM
2025-07-25 USD-Đô la Mỹ 23973 26391 EUR-Đồng Euro 28146 31109 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32176 35563 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30097 33266 AUD-Đô la Úc 15745 17402 CAD-Đô la Canada 17472 19311
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 25, 25, 7:00 AM
2025-08-25 USD-Đô la Mỹ 24060 26550 EUR-Đồng Euro 27943 30885 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32344 35749 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29849 32991 AUD-Đô la Úc 15576 17216 CAD-Đô la Canada 17335 19159
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 25, 25, 7:00 AM
2025-09-25 USD-Đô la Mỹ 23982 26400 EUR-Đồng Euro 28109 31067 JPY-Yên Nhật 161 178 GBP-Bảng Anh 32196 35585 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30114 33284 AUD-Đô la Úc 15777 17438 CAD-Đô la Canada 17226 19039
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On May 26, 25, 7:00 AM
2025-05-26 USD-Đô la Mỹ 23743 26137 EUR-Đồng Euro 27001 29843 JPY-Yên Nhật 166 184 GBP-Bảng Anh 32128 35510 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28836 31871 AUD-Đô la Úc 15411 17033 CAD-Đô la Canada 17268 19085
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 26, 25, 7:00 AM
2025-06-26 USD-Đô la Mỹ 23851 26255 EUR-Đồng Euro 27800 30726 JPY-Yên Nhật 164 182 GBP-Bảng Anh 32572 36001 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29615 32733 AUD-Đô la Úc 15509 17142 CAD-Đô la Canada 17351 19177
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 26, 25, 7:00 AM
2025-08-26 USD-Đô la Mỹ 24060 26486 EUR-Đồng Euro 27947 30889 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32349 35754 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29872 33016 AUD-Đô la Úc 15593 17234 CAD-Đô la Canada 17358 19186
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 26, 25, 7:00 AM
2025-09-26 USD-Đô la Mỹ 23985 26403 EUR-Đồng Euro 27921 30860 JPY-Yên Nhật 160 177 GBP-Bảng Anh 31931 35292 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29910 33059 AUD-Đô la Úc 15642 17289 CAD-Đô la Canada 17168 18975
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On May 27, 25, 7:00 AM
2025-05-27 USD-Đô la Mỹ 23739 26131 EUR-Đồng Euro 27021 29866 JPY-Yên Nhật 167 184 GBP-Bảng Anh 32184 35572 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28929 31974 AUD-Đô la Úc 15382 17001 CAD-Đô la Canada 17261 19078
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 27, 25, 7:00 AM
2025-06-27 USD-Đô la Mỹ 23846 26250 EUR-Đồng Euro 27825 30754 JPY-Yên Nhật 165 182 GBP-Bảng Anh 32673 36112 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29709 32837 AUD-Đô la Úc 15592 17233 CAD-Đô la Canada 17445 19281