- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 30, 25, 7:00 AM
2025-09-30 USD-Đô la Mỹ 23978 26396 EUR-Đồng Euro 28034 30985 JPY-Yên Nhật 161 178 GBP-Bảng Anh 32117 35498 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29975 33130 AUD-Đô la Úc 15731 17387 CAD-Đô la Canada 17187 18996
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 30, 25, 7:00 AM
2025-10-30 USD-Đô la Mỹ 23887 26295 EUR-Đồng Euro 27677 30590 JPY-Yên Nhật 156 173 GBP-Bảng Anh 31461 34772 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29816 32955 AUD-Đô la Úc 15688 17339 CAD-Đô la Canada 17102 18902
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 1, 25, 7:00 AM
2025-08-01 USD-Đô la Mỹ 24037 26461 EUR-Đồng Euro 27408 30293 JPY-Yên Nhật 159 176 GBP-Bảng Anh 31685 35020 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29504 32609 AUD-Đô la Úc 15434 17059 CAD-Đô la Canada 17321 19145
-
Web Content Article · By Tran Duc Van (CSTT) On Oct 31, 25, 11:00 PM
2025-11-01 2025-11-01 25093 Hai mươi lăm nghìn không trăm chín mươi ba Đồng Việt Nam 399/TB-NHNN 2025-10-31
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 31, 25, 7:00 AM
2025-10-31 USD-Đô la Mỹ 23889 26297 EUR-Đồng Euro 27596 30501 JPY-Yên Nhật 155 171 GBP-Bảng Anh 31369 34671 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29757 32889 AUD-Đô la Úc 15619 17263 CAD-Đô la Canada 17048 18843
-
Web Content Article · By Tran Duc Van (CSTT) On Nov 3, 25, 7:59 AM
2025-11-03 2025-11-03 25093 Hai mươi lăm nghìn không trăm chín mươi ba Đồng Việt Nam 404/TB-NHNN 2025-11-03
-
Web Content Article · By Pham Mai Anh (DBTK) On Nov 3, 25, 8:53 AM
false false false Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã hoàn thành cuộc điều tra kỳ vọng lạm phát quý IV/2025 đối với các chuyên gia kinh tế. Theo quy định của pháp luật về thống kê và Thông...
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Dữ liệu thống kê » Điều tra thống kê » Kết quả điều tra Tiếng Việt -
Web Content Article · By Pham Mai Anh (DBTK) On Aug 5, 25, 9:10 AM
false false false Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã hoàn thành cuộc điều tra kỳ vọng lạm phát quý III/2025 đối với các chuyên gia kinh tế. Theo quy định của pháp luật về thống kê và Thông...
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Dữ liệu thống kê » Điều tra thống kê » Kết quả điều tra Tiếng Việt -
Web Content Article · By Le Thi Thu Thuy (TBNH) On Oct 31, 25, 10:00 AM
false 2025-10-31 2025-11-28 Bản tổng hợp, tiếp thu, giải trình.pdf Bản tổng hợp
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Diễn đàn NHNN » Lấy ý kiến dự thảo VBQPPL -
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Apr 8, 25, 7:00 AM
2025-04-08 USD-Đô la Mỹ 23704 26092 EUR-Đồng Euro 25897 28623 JPY-Yên Nhật 160 177 GBP-Bảng Anh 30185 33362 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 27585 30489 AUD-Đô la Úc 14178 15670 CAD-Đô la Canada 16645 18398
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 7, 25, 7:00 AM
2025-07-07 USD-Đô la Mỹ 23908 26318 EUR-Đồng Euro 28104 31062 JPY-Yên Nhật 165 183 GBP-Bảng Anh 32559 35987 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30053 33216 AUD-Đô la Úc 15603 17245 CAD-Đô la Canada 17531 19377
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 5, 25, 7:00 AM
2025-08-05 USD-Đô la Mỹ 24009 26429 EUR-Đồng Euro 27697 30612 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 31841 35193 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29609 32726 AUD-Đô la Úc 15497 17129 CAD-Đô la Canada 17391 19221
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 5, 25, 7:00 AM
2025-09-05 USD-Đô la Mỹ 24036 26460 EUR-Đồng Euro 27966 30910 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32257 35653 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29798 32934 AUD-Đô la Úc 15654 17302 CAD-Đô la Canada 17367 19195
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On May 5, 25, 7:00 AM
2025-05-05 USD-Đô la Mỹ 23747 26141 EUR-Đồng Euro 26833 29658 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 31454 34765 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28760 31787 AUD-Đô la Úc 15286 16895 CAD-Đô la Canada 17152 18958
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 5, 25, 7:00 AM
2025-06-05 USD-Đô la Mỹ 23796 26194 EUR-Đồng Euro 27142 29999 JPY-Yên Nhật 166 184 GBP-Bảng Anh 32200 35589 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29039 32096 AUD-Đô la Úc 15449 17075 CAD-Đô la Canada 17368 19196
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 6, 25, 7:00 AM
2025-08-06 USD-Đô la Mỹ 24021 26443 EUR-Đồng Euro 27737 30657 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 31881 35236 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29681 32805 AUD-Đô la Úc 15528 17163 CAD-Đô la Canada 17401 19232
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 8, 25, 7:00 AM
2025-09-08 USD-Đô la Mỹ 24025 26447 EUR-Đồng Euro 28080 31036 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32357 35763 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30028 33189 AUD-Đô la Úc 15719 17373 CAD-Đô la Canada 17325 19149
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On May 6, 25, 7:00 AM
2025-05-06 USD-Đô la Mỹ 23742 26134 EUR-Đồng Euro 26725 29538 JPY-Yên Nhật 164 182 GBP-Bảng Anh 31422 34729 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28718 31741 AUD-Đô la Úc 15277 16885 CAD-Đô la Canada 17117 18919
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 6, 25, 7:00 AM
2025-06-06 USD-Đô la Mỹ 23793 26191 EUR-Đồng Euro 27183 30044 JPY-Yên Nhật 165 183 GBP-Bảng Anh 32241 35635 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28944 31990 AUD-Đô la Úc 15456 17083 CAD-Đô la Canada 17375 19204
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 7, 25, 7:00 AM
2025-08-07 USD-Đô la Mỹ 24028 26450 EUR-Đồng Euro 27946 30888 JPY-Yên Nhật 162 180 GBP-Bảng Anh 32012 35381 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29735 32865 AUD-Đô la Úc 15587 17228 CAD-Đô la Canada 17447 19283