- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 30, 25, 7:00 AM
2025-09-30 Qua đêm 4.38 906464 1 Tuần 5.39 8325 2 Tuần 5.37 812 1 Tháng 4.66 1500 3 Tháng 5.5 136 6 Tháng 5.7 395 9 Tháng 5.02 50
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 30, 25, 7:00 AM
2025-10-30 Qua đêm 3.2 644215 1 Tuần 4.47 75240 2 Tuần 5.14 4353 1 Tháng 5.13 3389 3 Tháng 5.91 5149 6 Tháng 5 120 9 Tháng 5.1 33
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 31, 25, 7:00 AM
2025-07-31 Qua đêm 3.35 697250 1 Tuần 4.24 20734 2 Tuần 4.34 6306 1 Tháng 4.64 3180 3 Tháng 5.02 1244 6 Tháng 5.66 517 9 Tháng 5.44 2
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 2, 25, 7:00 AM
2025-07-02 USD-Đô la Mỹ 23867 26273 EUR-Đồng Euro 28120 31080 JPY-Yên Nhật 166 183 GBP-Bảng Anh 32742 36188 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30128 33300 AUD-Đô la Úc 15676 17326 CAD-Đô la Canada 17460 19298
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 4, 25, 7:00 AM
2025-08-04 USD-Đô la Mỹ 24028 26452 EUR-Đồng Euro 27719 30636 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 31804 35152 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29748 32879 AUD-Đô la Úc 15525 17159 CAD-Đô la Canada 17392 19222
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 1, 25, 7:00 AM
2025-10-01 USD-Đô la Mỹ 23978 26550 EUR-Đồng Euro 28079 31035 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32158 35543 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30043 33205 AUD-Đô la Úc 15799 17463 CAD-Đô la Canada 17181 18990
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 3, 25, 7:00 AM
2025-06-03 USD-Đô la Mỹ 23783 26181 EUR-Đồng Euro 27135 29991 JPY-Yên Nhật 166 183 GBP-Bảng Anh 32124 35505 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29026 32081 AUD-Đô la Úc 15388 17008 CAD-Đô la Canada 17292 19112
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 3, 25, 7:00 AM
2025-07-03 USD-Đô la Mỹ 23887 26295 EUR-Đồng Euro 28144 31106 JPY-Yên Nhật 166 184 GBP-Bảng Anh 32536 35960 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30121 33292 AUD-Đô la Úc 15682 17333 CAD-Đô la Canada 17549 19397
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 2, 25, 7:00 AM
2025-10-02 USD-Đô la Mỹ 23969 26385 EUR-Đồng Euro 28055 31008 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32229 35621 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30012 33171 AUD-Đô la Úc 15803 17466 CAD-Đô la Canada 17151 18957
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 4, 25, 7:00 AM
2025-06-04 USD-Đô la Mỹ 23804 26204 EUR-Đồng Euro 27021 29865 JPY-Yên Nhật 165 182 GBP-Bảng Anh 32121 35502 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28833 31868 AUD-Đô la Úc 15345 16960 CAD-Đô la Canada 17316 19139
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 4, 25, 7:00 AM
2025-07-04 USD-Đô la Mỹ 23911 26321 EUR-Đồng Euro 28072 31026 JPY-Yên Nhật 165 182 GBP-Bảng Anh 32598 36029 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30032 33193 AUD-Đô la Úc 15687 17338 CAD-Đô la Canada 17573 19423
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 4, 25, 7:00 AM
2025-09-04 USD-Đô la Mỹ 24036 26460 EUR-Đồng Euro 27962 30906 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32244 35638 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29827 32967 AUD-Đô la Úc 15709 17363 CAD-Đô la Canada 17386 19216
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 3, 25, 7:00 AM
2025-10-03 USD-Đô la Mỹ 23954 26370 EUR-Đồng Euro 28030 30980 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32140 35523 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29979 33135 AUD-Đô la Úc 15780 17441 CAD-Đô la Canada 17119 18921
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 18, 25, 7:00 AM
2025-09-18 Qua đêm 4.14 528453 1 Tuần 4.38 13605 2 Tuần 4.91 16263 1 Tháng 5.22 7346 3 Tháng 5.14 5744 6 Tháng 4.58 53 9 Tháng 5.02 50
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 19, 25, 7:00 AM
2025-06-19 Qua đêm 1.67 418395 1 Tuần 2.2 28118 2 Tuần 3.26 3000 1 Tháng 3.52 3585 3 Tháng 5.03 1125 6 Tháng 5.12 27 9 Tháng 5.3 2
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 19, 25, 7:00 AM
2025-08-19 Qua đêm 3.88 512350 1 Tuần 4.31 7529 2 Tuần 4.86 6796 1 Tháng 4.9 4805 3 Tháng 5.39 5392 6 Tháng 5.83 3 9 Tháng 5.02 100
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 19, 25, 7:00 AM
2025-09-19 Qua đêm 3.89 555030 1 Tuần 4.08 14742 2 Tuần 4.91 20715 1 Tháng 5.07 4876 3 Tháng 5.41 4419 6 Tháng 5.83 1 9 Tháng 5.02 50
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 20, 25, 7:00 AM
2025-06-20 Qua đêm 1.83 430245 1 Tuần 2.3 16435 2 Tuần 3.87 11400 1 Tháng 3.45 2450 3 Tháng 4.51 1468 6 Tháng 5.05 4 9 Tháng 5.3 2
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 20, 25, 7:00 AM
2025-08-20 Qua đêm 3.78 510235 1 Tuần 4.29 14790 2 Tuần 4.94 9660 1 Tháng 5.17 5724 3 Tháng 5.38 3355 6 Tháng 5.82 40 9 Tháng 5.02 100
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 20, 25, 7:00 AM
2025-10-20 Qua đêm 4.97 617724 1 Tuần 5.19 16215 2 Tuần 5.24 10470 1 Tháng 5.48 4409 3 Tháng 5.68 5728 6 Tháng 6 1 9 Tháng 6 55