- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
-
Document · By Ho Diep Lien Chi On Dec 31, 25, 6:26 PM
MỘT SỐ KẾT QUẢ CHÍNH CỦA CUỘC ĐIỀU TRA XU HƯỚNG KINH DOANH CỦA CÁC TCTD Quý I năm 2026 - Cuộc điều tra được tiến hành từ ngày 25/11/2025 đến ngày 10/12/2025. Đối tượng là toàn bộ các TCTD...
-
Document · By Mai Hong Nam On Jan 5, 26, 10:01 AM
NGANEANGNHANTT6C v4TNAM CQNG EoA xa Hor CE0 NGHIA yST NAM DQc t$p - Tg do - Egnh phric s6:56 lJfr,t5 /TI-NHNN HA NAi nCdyJl tlatng,U,/tdm 2025 THONGTTI Quy <tinh hd so, tht tgc chAp thu$n thay...
-
Document · By Mai Hong Nam On Jan 5, 26, 10:01 AM
NGAN E.i,Nc NHA NI,dc VIETNAM DQchp-TEdo- IIgnh phric s6:.rf /2025[T-NHNN Ha N|i, ngay ,rb tlaing,llndm 202 5 TE6NGT[I Quy ilinh cic hgn ch5,-ty lg bio dtm rn toin trong ho?t dtong cia td chrirc...
-
Document · By Nguyen Thi Thu Phuong - CNTH On Jan 6, 26, 3:06 PM
-
Document · By Nguyen Thi Thu Phuong - CNTH On Jan 6, 26, 3:18 PM
-
Document · By Nguyen Dinh Nam (TCKT) On Jan 6, 26, 6:11 PM
BÁO CÁO CÔNG KHAI KINH PHÍ GIAO KHOÁN CHO CÁC ĐƠN VỊ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC NĂM 2025 (sau khi bổ sung) Đơn vị: triệu đồng STT Đơn vị NHNN Số tiền I Nhóm Văn phòng, Cục, Chi cục 720.844 1...
-
Document · By Nguyen Dinh Nam (TCKT) On Jan 6, 26, 6:12 PM
BÁO CÁO CÔNG KHAI KINH PHÍ GIAO KHOÁN CHO CÁC ĐƠN VỊ NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC NĂM 2025 (sau khi bổ sung) Đơn vị: triệu đồng STT Đơn vị NHNN Số tiền I Nhóm Văn phòng, Cục, Chi cục 720.844 1...
-
Document · By Mai Hong Nam On Jan 8, 26, 9:10 AM
NGAN HANG NHA NUOC CONG HOA xA HQI CHU NGHTA VIT NAM VIJT NAM S: ;15 /2025/TT-NRNN NGAN HANG NHA N{JÔC VIETNAM VU PHAP CHE DA THAM D!NH Dc 1p - Tir do - Hanh phüc Ha N5i, ngayj'(...
-
Document · By Mai Hong Nam On Jan 8, 26, 9:10 AM
NcAN HANG NHi luJdc VIET NAM cgNc udA xA uol cHU NGHIA VIET NAM DQc lip - Tq do - H?nh Phtc sii: & /202 s,,m-NlrNN nd Noi, neay Jy' thdng l2 ndm 2025 TE6NG TU Quy ilinh v6 trlng th6i ving cia...
-
Document · By Ho Diep Lien Chi On Jan 9, 26, 5:12 PM
ĐIỀU TRA RỦI RO HỆ THỐNG TÀI CHÍNH VIỆT NAM Phiếu số: 02/TC Mã đơn vị: (NHNN thực hiện ghi mã đơn vị) ...
-
Document · By Ho Diep Lien Chi On Jan 9, 26, 5:13 PM
1 PHỤ LỤC GIẢI THÍCH PHIẾU ĐIỀU TRA SỐ 02/TC I. Thông tin chung 1. Tên đơn vị: Ghi tên chính thức của đơn vị bằng chữ in hoa theo quyết định thành lập hoặc giấy chứng nhận đăng ký...
-
Document · By Ho Diep Lien Chi On Jan 9, 26, 5:19 PM
ĐIỀU TRA RỦI RO HỆ THỐNG TÀI CHÍNH VIỆT NAM Phiếu số: 02/TC Mã đơn vị: (NHNN thực hiện ghi mã đơn vị) ...
-
Document · By Ho Diep Lien Chi On Jan 9, 26, 5:19 PM
1 PHỤ LỤC GIẢI THÍCH PHIẾU ĐIỀU TRA SỐ 02/TC I. Thông tin chung 1. Tên đơn vị: Ghi tên chính thức của đơn vị bằng chữ in hoa theo quyết định thành lập hoặc giấy chứng nhận đăng ký...
-
Document · By Ho Diep Lien Chi On Jan 9, 26, 5:19 PM
Đơn vị NHNN Địa chị 1 Vụ Chính sách tiền tệ 25 Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP. Hà Nội 2 Vụ Hợp tác quốc tế 25 Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP. Hà Nội 3 Vụ Tín dụng các ngành kinh tế 25...
-
Document · By Quản Trị Hệ Thống On Jan 9, 26, 11:02 PM
-
Web Content Article · By Nguyen Thi Kim Thu (SGD) On Dec 1, 25, 3:37 AM
2025-12-01 Mua kỳ hạn 7 5/5 6318,91 4 14 8/8 12605,19 4 28 4/4 3785,33 4 91 9/9 15000 4
-
Web Content Article · By Nguyen Thi Kim Thu (SGD) On Dec 1, 25, 4:49 AM
2025-11-28 Qua đêm 5.4 1032230 1 Tuần 5.82 48010 2 Tuần 6.08 7901 1 Tháng 5.67 420 3 Tháng 6.91 1552 6 Tháng 5.29 102 9 Tháng 6.52 46 (*) Tham chiếu doanh số và lãi suất ngày 21/11/2025
-
Web Content Article · By Tran Duc Van (CSTT) On Dec 2, 25, 8:02 AM
2025-12-02 2025-12-02 25153 Hai mươi lăm nghìn một trăm năm mươi ba Đồng Việt Nam 450/TB-NHNN 2025-12-02
-
Web Content Article · By Tran Manh Tung (QLNH) On Dec 2, 25, 8:15 AM
2025-12-02 USD-Đô la Mỹ 23946 26360 EUR-Đồng Euro 27738 30657 JPY-Yên Nhật 153 170 GBP-Bảng Anh 31557 34879 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29691 32816 AUD-Đô la Úc 15634 17279 CAD-Đô la Canada 17066 18863
-
Web Content Article · By Nguyen Thi Thu Hoai On Dec 2, 25, 2:57 AM
false SKM_450i19053000380 thông báo công khai HDBank-QB.pdf HDBank - Quảng Bình
-
Web Content Article · By Nguyen Thi Kim Thu (SGD) On Dec 2, 25, 2:54 AM
2025-12-02 Mua kỳ hạn 7 5/5 5721,85 4 14 6/6 9433,45 4 28 0 0 0 91 9/9 12991,89 4
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 2, 25, 7:00 AM
2025-10-02 2025-10-08 EUR-Đồng Euro 29624.9494 JPY-Yên Nhật 170.7246 GBP-Bảng Anh 33916.8142 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31697.70954 AUD-Đô la Úc 16636.0135 CAD-Đô la Canada 18103.21282 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Apr 10, 25, 7:00 AM
2025-04-10 2025-04-16 EUR-Đồng Euro 27491.94 JPY-Yên Nhật 171.35789 GBP-Bảng Anh 31997.8752 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29552.02655 AUD-Đô la Úc 14941.6512 CAD-Đô la Canada 17543.2672 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 3, 25, 7:00 AM
2025-07-03 2025-07-09 EUR-Đồng Euro 29570.07 JPY-Yên Nhật 174.60649 GBP-Bảng Anh 34441.166 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31682.04221 AUD-Đô la Úc 16465.976 CAD-Đô la Canada 18368.99179 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 4, 25, 7:00 AM
2025-09-04 2025-09-10 EUR-Đồng Euro 29371.1964 JPY-Yên Nhật 169.73242 GBP-Bảng Anh 33753.902 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31349.80753 AUD-Đô la Úc 16460.392 CAD-Đô la Canada 18315.43819 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 5, 25, 7:00 AM
2025-06-05 2025-06-11 EUR-Đồng Euro 28419.5464 JPY-Yên Nhật 173.47024 GBP-Bảng Anh 33775.4032 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30363.0844 AUD-Đô la Úc 16145.0828 CAD-Đô la Canada 18216.52339 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 7, 25, 7:00 AM
2025-08-07 2025-08-13 EUR-Đồng Euro 29213.6096 JPY-Yên Nhật 171.04121 GBP-Bảng Anh 33556.0368 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31254.79995 AUD-Đô la Úc 16373.0448 CAD-Đô la Canada 18330.54849 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On May 8, 25, 7:00 AM
2025-05-08 2025-05-14 EUR-Đồng Euro 28330.452 JPY-Yên Nhật 174.36005 GBP-Bảng Anh 33284.043 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30273.22404 AUD-Đô la Úc 16147.161 CAD-Đô la Canada 18077.00674 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 9, 25, 7:00 AM
2025-10-09 2025-10-15 EUR-Đồng Euro 29222.1391 JPY-Yên Nhật 164.86061 GBP-Bảng Anh 33690.7865 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31424.10603 AUD-Đô la Úc 16499.8145 CAD-Đô la Canada 18002.2921 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Apr 17, 25, 7:00 AM
2025-04-17 2025-04-23 EUR-Đồng Euro 28225.5064 JPY-Yên Nhật 174.60729 GBP-Bảng Anh 32996.1548 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30468.67352 AUD-Đô la Úc 15785.966 CAD-Đô la Canada 17860.26827 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 10, 25, 7:00 AM
2025-07-10 2025-07-16 EUR-Đồng Euro 29439.468 JPY-Yên Nhật 171.0288 GBP-Bảng Anh 34121.6496 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31548.60588 AUD-Đô la Úc 16397.6832 CAD-Đô la Canada 18369.89908 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 11, 25, 7:00 AM
2025-09-11 2025-09-17 EUR-Đồng Euro 29523.7026 JPY-Yên Nhật 171.19875 GBP-Bảng Anh 34129.0572 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31636.97943 AUD-Đô la Úc 16640.8158 CAD-Đô la Canada 18203.53663 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 12, 25, 7:00 AM
2025-06-12 2025-06-18 EUR-Đồng Euro 28519.4512 JPY-Yên Nhật 172.25402 GBP-Bảng Anh 33678.2342 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30376.94553 AUD-Đô la Úc 16263.282 CAD-Đô la Canada 18261.69591 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 14, 25, 7:00 AM
2025-08-14 2025-08-20 EUR-Đồng Euro 29493.55 JPY-Yên Nhật 170.61089 GBP-Bảng Anh 34080.93 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31308.28373 AUD-Đô la Úc 16476.1922 CAD-Đô la Canada 18326.80023 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On May 15, 25, 7:00 AM
2025-05-15 2025-05-21 EUR-Đồng Euro 27952.2789 JPY-Yên Nhật 169.8728 GBP-Bảng Anh 33214.09 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29772.29375 AUD-Đô la Úc 16157.531 CAD-Đô la Canada 17928.78168 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 16, 25, 7:00 AM
2025-10-16 2025-10-22 EUR-Đồng Euro 29192.5136 JPY-Yên Nhật 166.26283 GBP-Bảng Anh 33527.19 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31392.5 AUD-Đô la Úc 16344.1912 CAD-Đô la Canada 17896.38709 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Apr 24, 25, 7:00 AM
2025-04-24 2025-04-30 EUR-Đồng Euro 28337.7654 JPY-Yên Nhật 175.61543 GBP-Bảng Anh 33142.8864 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30277.27107 AUD-Đô la Úc 15966.4461 CAD-Đô la Canada 18021.71553 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 17, 25, 7:00 AM
2025-07-17 2025-07-23 EUR-Đồng Euro 29257.8 JPY-Yên Nhật 169.2763 GBP-Bảng Anh 33735.1872 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31440.34978 AUD-Đô la Úc 16424.6368 CAD-Đô la Canada 18358.74243 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 18, 25, 7:00 AM
2025-09-18 2025-09-24 EUR-Đồng Euro 29872.229 JPY-Yên Nhật 171.96479 GBP-Bảng Anh 34370.072 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 32042.2177 AUD-Đô la Úc 16822.1848 CAD-Đô la Canada 18331.15088 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 19, 25, 7:00 AM
2025-06-19 2025-06-25 EUR-Đồng Euro 28753.0976 JPY-Yên Nhật 172.45567 GBP-Bảng Anh 33596.9348 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30618.64511 AUD-Đô la Úc 16236.1024 CAD-Đô la Canada 18297.21816 SEK-Curon Thuỵ...