- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 5:37 PM
2020-07-24 Qua đêm 0.15 43025 1 Tuần 0.2 8889 2 Tuần 0.43 4128 1 Tháng 0.54 5199 3 Tháng 2.23 2186 6 Tháng 3.24 192 9 Tháng 4.67 4
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 5:37 PM
2024-07-24 Qua đêm 4.77 319370 1 Tuần 4.89 9685 2 Tuần 4.96 5142 1 Tháng 4.92 9710 3 Tháng 5.29 4765 6 Tháng 5.7 7 9 Tháng 5.3 1000
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 5:37 PM
2023-07-24 Qua đêm 0.2 195231 1 Tuần 0.4 10739 2 Tuần 0.6 10035 1 Tháng 3.48 530 3 Tháng 3.94 2650 6 Tháng 5.38 250 9 Tháng 7.93 26
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 5:37 PM
2024-09-25 Qua đêm 4.22 330445 1 Tuần 4.34 50580 2 Tuần 4.41 8023 1 Tháng 4.22 720 3 Tháng 4.5 3990 6 Tháng 4.46 423 9 Tháng 5.82 6
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 7, 25, 2:26 PM
false false false
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Hệ thống các TCTD -
Web Content Article · By Tran Duc Van (CSTT) On Nov 4, 25, 8:04 AM
2025-11-04 2025-11-04 25095 Hai mươi lăm nghìn không trăm chín mươi lăm Đồng Việt Nam 405/TB-NHNN 2025-11-04
-
Web Content Article · By Tran Manh Tung (QLNH) On Nov 4, 25, 8:35 AM
2025-11-04 USD-Đô la Mỹ 23891 26299 EUR-Đồng Euro 27429 30317 JPY-Yên Nhật 154 171 GBP-Bảng Anh 31283 34576 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29449 32549 AUD-Đô la Úc 15583 17224 CAD-Đô la Canada 16950 18734
-
Web Content Article · By Le Thi Thu Thuy (TBNH) On Nov 3, 25, 4:40 PM
false thong_bao_tuyen_dung-18cd_0311.signed_0311.signed.pdf Thông báo
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Tuyển dụng -
Web Content Article · By Le Thi Thu Thuy (TBNH) On Nov 3, 25, 4:27 PM
Chiều ngày 01/11/2025, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) chi nhánh Khu vực 11 đã tổ chức Hội nghị Sơ kết hoạt động của Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) trên địa bàn 9 tháng đầu năm 2025 và triển...
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Tin tức - sự kiện -
Web Content Article · By Le Thi Thu Thuy (TBNH) On Nov 3, 25, 3:48 PM
Ngân hàng Thương mại cổ phần (TMCP) Bắc Á (BAC A BANK) thông báo khai trương Phòng giao dịch Lạc Sơn và Phòng giao dịch Hoa Lư.
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Hoạt động khác » Hoạt động Tổ chức tín dụng -
Web Content Article · By Le Thi Thu Thuy (TBNH) On Nov 3, 25, 11:42 AM
Văn phòng đại diện Bank Of China (Hong Kong) Limited tại Hà Nội thông báo về việc sửa đổi, bổ sung Giấy phép đối với gia hạn thời hạn hoạt động.
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Hoạt động khác » Hoạt động Tổ chức tín dụng -
Web Content Article · By Le Thi Thu Thuy (TBNH) On Oct 31, 25, 11:28 AM
Văn phòng đại diện Ngân hàng Export-Import Bank of Thailand tại Thành phố Hồ Chí Minh thông báo về việc sửa đổi, bổ sung GIấy phép đối với gia hạn thời hạn hoạt động.
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Hoạt động khác » Hoạt động Tổ chức tín dụng -
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2023-12-20 USD-Đô la Mỹ 23400 25066 EUR-Đồng Euro 24881 27500 JPY-Yên Nhật 159 175 GBP-Bảng Anh 28736 31760 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 26347 29120 AUD-Đô la Úc 15328 16942 CAD-Đô la Canada 17018 18809
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2022-01-21 USD-Đô la Mỹ 22550 23050 EUR-Đồng Euro 25300 26865 JPY-Yên Nhật 197 209 GBP-Bảng Anh 30408 32289 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 24407 25916 AUD-Đô la Úc 16106 17102 CAD-Đô la Canada 17875 18981
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2024-12-20 USD-Đô la Mỹ 23400 25450 EUR-Đồng Euro 24026 26555 JPY-Yên Nhật 147 162 GBP-Bảng Anh 28940 31986 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 25698 28404 AUD-Đô la Úc 14411 15928 CAD-Đô la Canada 16061 17752
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2025-01-21 USD-Đô la Mỹ 23400 25450 EUR-Đồng Euro 23988 26514 JPY-Yên Nhật 148 164 GBP-Bảng Anh 28390 31379 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 25452 28131 AUD-Đô la Úc 14424 15942 CAD-Đô la Canada 16026 17712
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2025-08-21 USD-Đô la Mỹ 24084 26512 EUR-Đồng Euro 27908 30846 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32249 35643 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29703 32830 AUD-Đô la Úc 15438 17063 CAD-Đô la Canada 17281 19100
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2022-09-21 USD-Đô la Mỹ 0 23700 EUR-Đồng Euro 22203 23576 JPY-Yên Nhật 157 166 GBP-Bảng Anh 25398 26969 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 23355 24799 AUD-Đô la Úc 14905 15827 CAD-Đô la Canada 16741 17777
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2023-09-21 USD-Đô la Mỹ 23400 25216 EUR-Đồng Euro 24330 26891 JPY-Yên Nhật 154 170 GBP-Bảng Anh 28168 31133 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 25401 28075 AUD-Đô la Úc 14700 16247 CAD-Đô la Canada 16963 18748
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2025-10-21 USD-Đô la Mỹ 23895 26303 EUR-Đồng Euro 27780 30704 JPY-Yên Nhật 158 175 GBP-Bảng Anh 31974 35339 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30108 33277 AUD-Đô la Úc 15544 17180 CAD-Đô la Canada 16988 18777
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2024-10-21 USD-Đô la Mỹ 23400 25402 EUR-Đồng Euro 24904 27525 JPY-Yên Nhật 153 169 GBP-Bảng Anh 29891 33038 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 26605 29406 AUD-Đô la Úc 15318 16931 CAD-Đô la Canada 16643 18395
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2024-01-22 USD-Đô la Mỹ 23400 25181 EUR-Đồng Euro 24842 27457 JPY-Yên Nhật 154 170 GBP-Bảng Anh 29018 32073 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 26273 29038 AUD-Đô la Úc 15013 16593 CAD-Đô la Canada 16939 18723
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2023-12-21 USD-Đô la Mỹ 23400 25060 EUR-Đồng Euro 25009 27642 JPY-Yên Nhật 160 177 GBP-Bảng Anh 28830 31864 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 26538 29332 AUD-Đô la Úc 15447 17073 CAD-Đô la Canada 17109 18909
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2025-01-22 USD-Đô la Mỹ 23400 25450 EUR-Đồng Euro 24065 26598 JPY-Yên Nhật 148 163 GBP-Bảng Anh 28471 31468 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 25511 28196 AUD-Đô la Úc 14503 16029 CAD-Đô la Canada 16063 17753
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2025-05-21 USD-Đô la Mỹ 23764 26160 EUR-Đồng Euro 26790 29610 JPY-Yên Nhật 165 182 GBP-Bảng Anh 31794 35141 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28713 31735 AUD-Đô la Úc 15271 16878 CAD-Đô la Canada 17054 18849
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2023-06-21 USD-Đô la Mỹ 23400 24863 EUR-Đồng Euro 24602 27192 JPY-Yên Nhật 159 176 GBP-Bảng Anh 28758 31786 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 25093 27734 AUD-Đô la Úc 15287 16896 CAD-Đô la Canada 17041 18835
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2024-05-21 USD-Đô la Mỹ 23400 25450 EUR-Đồng Euro 25016 27649 JPY-Yên Nhật 147 163 GBP-Bảng Anh 29292 32376 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 25288 27950 AUD-Đô la Úc 15365 16982 CAD-Đô la Canada 16894 18672
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2023-05-19 USD-Đô la Mỹ 23400 24803 EUR-Đồng Euro 24324 26884 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 27981 30926 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 25048 27684 AUD-Đô la Úc 14974 16550 CAD-Đô la Canada 16663 18417
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2024-06-19 USD-Đô la Mỹ 23400 25450 EUR-Đồng Euro 24766 27373 JPY-Yên Nhật 146 161 GBP-Bảng Anh 29306 32391 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 26076 28821 AUD-Đô la Úc 15383 17002 CAD-Đô la Canada 16807 18576
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2024-03-19 USD-Đô la Mỹ 23400 25148 EUR-Đồng Euro 24769 27376 JPY-Yên Nhật 151 167 GBP-Bảng Anh 28994 32046 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 25654 28355 AUD-Đô la Úc 14892 16460 CAD-Đô la Canada 16794 18562
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2023-06-19 USD-Đô la Mỹ 23400 24853 EUR-Đồng Euro 24603 27193 JPY-Yên Nhật 159 175 GBP-Bảng Anh 28823 31857 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 25136 27782 AUD-Đô la Úc 15430 17054 CAD-Đô la Canada 17057 18852
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2022-12-19 USD-Đô la Mỹ 23450 24780 EUR-Đồng Euro 23815 26322 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 27282 30154 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 24149 26691 AUD-Đô la Úc 15044 16628 CAD-Đô la Canada 16463 18196
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2023-12-19 USD-Đô la Mỹ 23400 25084 EUR-Đồng Euro 24954 27581 JPY-Yên Nhật 158 175 GBP-Bảng Anh 28934 31979 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 26420 29201 AUD-Đô la Úc 15354 16970 CAD-Đô la Canada 17042 18836
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2024-12-19 USD-Đô la Mỹ 23400 25450 EUR-Đồng Euro 23953 26475 JPY-Yên Nhật 149 165 GBP-Bảng Anh 29057 32116 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 25641 28340 AUD-Đô la Úc 14359 15870 CAD-Đô la Canada 15980 17662
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2024-02-21 USD-Đô la Mỹ 23400 25145 EUR-Đồng Euro 24681 27279 JPY-Yên Nhật 152 168 GBP-Bảng Anh 28866 31904 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 25899 28625 AUD-Đô la Úc 14963 16539 CAD-Đô la Canada 16900 18679
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2025-02-21 USD-Đô la Mỹ 23464 25828 EUR-Đồng Euro 24597 27186 JPY-Yên Nhật 157 174 GBP-Bảng Anh 29655 32776 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 26104 28851 AUD-Đô la Úc 14909 16478 CAD-Đô la Canada 16487 18222
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2023-02-21 USD-Đô la Mỹ 23450 24780 EUR-Đồng Euro 23990 26516 JPY-Yên Nhật 167 185 GBP-Bảng Anh 27033 29878 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 24325 26886 AUD-Đô la Úc 15527 17162 CAD-Đô la Canada 16690 18447
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2024-03-22 USD-Đô la Mỹ 23400 25165 EUR-Đồng Euro 24646 27241 JPY-Yên Nhật 151 167 GBP-Bảng Anh 28740 31766 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 25403 28077 AUD-Đô la Úc 14869 16434 CAD-Đô la Canada 16761 18525
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2022-04-22 USD-Đô la Mỹ 22550 23050 EUR-Đồng Euro 24229 25728 JPY-Yên Nhật 174 185 GBP-Bảng Anh 28762 30541 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 23451 24901 AUD-Đô la Úc 16173 17173 CAD-Đô la Canada 17625 18715
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2023-03-22 USD-Đô la Mỹ 23450 24780 EUR-Đồng Euro 24159 26702 JPY-Yên Nhật 169 187 GBP-Bảng Anh 27414 30299 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 24326 26887 AUD-Đô la Úc 14953 16527 CAD-Đô la Canada 16358 18080
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2023-05-22 USD-Đô la Mỹ 23400 24818 EUR-Đồng Euro 24241 26793 JPY-Yên Nhật 162 180 GBP-Bảng Anh 27962 30905 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 24978 27607 AUD-Đô la Úc 14875 16440 CAD-Đô la Canada 16668 18423
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2025-04-22 USD-Đô la Mỹ 23703 26091 EUR-Đồng Euro 26940 29776 JPY-Yên Nhật 166 184 GBP-Bảng Anh 31459 34770 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28741 31766 AUD-Đô la Úc 15135 16728 CAD-Đô la Canada 17103 18904
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2024-04-22 USD-Đô la Mỹ 23400 25450 EUR-Đồng Euro 24581 27168 JPY-Yên Nhật 149 165 GBP-Bảng Anh 28493 31493 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 25300 27964 AUD-Đô la Úc 14899 16467 CAD-Đô la Canada 16842 18614
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2025-05-22 USD-Đô la Mỹ 23762 26158 EUR-Đồng Euro 26795 29615 JPY-Yên Nhật 165 182 GBP-Bảng Anh 31854 35207 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28646 31662 AUD-Đô la Úc 15217 16819 CAD-Đô la Canada 17122 18924
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2022-06-22 USD-Đô la Mỹ 22550 23250 EUR-Đồng Euro 23545 25002 JPY-Yên Nhật 164 175 GBP-Bảng Anh 27447 29144 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 23161 24593 AUD-Đô la Úc 15556 16519 CAD-Đô la Canada 17304 18374
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2024-05-22 USD-Đô la Mỹ 23400 25450 EUR-Đồng Euro 24949 27575 JPY-Yên Nhật 147 162 GBP-Bảng Anh 29316 32402 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 25180 27831 AUD-Đô la Úc 15255 16860 CAD-Đô la Canada 16835 18607
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2024-11-22 USD-Đô la Mỹ 23400 25450 EUR-Đồng Euro 24110 26647 JPY-Yên Nhật 150 166 GBP-Bảng Anh 28909 31952 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 25991 28727 AUD-Đô la Úc 14899 16468 CAD-Đô la Canada 16335 18054
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2022-12-22 USD-Đô la Mỹ 23450 24780 EUR-Đồng Euro 23875 26388 JPY-Yên Nhật 169 187 GBP-Bảng Anh 27106 29960 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 24082 26616 AUD-Đô la Úc 15126 16719 CAD-Đô la Canada 16552 18294
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2023-12-22 USD-Đô la Mỹ 23400 25039 EUR-Đồng Euro 24986 27616 JPY-Yên Nhật 160 176 GBP-Bảng Anh 28800 31831 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 26508 29298 AUD-Đô la Úc 15407 17028 CAD-Đô la Canada 17074 18872
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2022-02-23 USD-Đô la Mỹ 22550 23050 EUR-Đồng Euro 25426 26998 JPY-Yên Nhật 195 207 GBP-Bảng Anh 30510 32397 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 24357 25863 AUD-Đô la Úc 16216 17219 CAD-Đô la Canada 17593 18682
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2023-02-23 USD-Đô la Mỹ 23450 24780 EUR-Đồng Euro 23706 26202 JPY-Yên Nhật 165 182 GBP-Bảng Anh 26865 29693 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 23885 26399 AUD-Đô la Úc 15122 16714 CAD-Đô la Canada 16520 18259
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2025-10-20 USD-Đô la Mỹ 23896 26306 EUR-Đồng Euro 27812 30739 JPY-Yên Nhật 158 175 GBP-Bảng Anh 32026 35397 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30069 33234 AUD-Đô la Úc 15508 17141 CAD-Đô la Canada 17015 18806
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2022-12-20 USD-Đô la Mỹ 23450 24780 EUR-Đồng Euro 23858 26370 JPY-Yên Nhật 171 188 GBP-Bảng Anh 27362 30242 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 24231 26782 AUD-Đô la Úc 15010 16590 CAD-Đô la Canada 16507 18245
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2024-11-20 USD-Đô la Mỹ 23400 25450 EUR-Đồng Euro 24168 26713 JPY-Yên Nhật 150 165 GBP-Bảng Anh 29052 32110 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 26026 28766 AUD-Đô la Úc 15036 16618 CAD-Đô la Canada 16517 18255
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2023-11-20 USD-Đô la Mỹ 23400 25060 EUR-Đồng Euro 24871 27489 JPY-Yên Nhật 154 170 GBP-Bảng Anh 28426 31419 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 25705 28411 AUD-Đô la Úc 14917 16488 CAD-Đô la Canada 16559 18302
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2025-07-21 USD-Đô la Mỹ 23969 26385 EUR-Đồng Euro 28087 31044 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 32350 35756 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30152 33326 AUD-Đô la Úc 15683 17334 CAD-Đô la Canada 17589 19441
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2023-07-21 USD-Đô la Mỹ 23400 24898 EUR-Đồng Euro 24983 27612 JPY-Yên Nhật 160 176 GBP-Bảng Anh 28934 31980 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 25966 28699 AUD-Đô la Úc 15195 16795 CAD-Đô la Canada 17138 18942
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2022-07-21 USD-Đô la Mỹ 22550 23400 EUR-Đồng Euro 22932 24350 JPY-Yên Nhật 165 175 GBP-Bảng Anh 26940 28606 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 23356 24801 AUD-Đô la Úc 15508 16467 CAD-Đô la Canada 17394 18470
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2024-08-21 USD-Đô la Mỹ 23400 25450 EUR-Đồng Euro 25686 28390 JPY-Yên Nhật 159 175 GBP-Bảng Anh 30156 33330 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 27064 29913 AUD-Đô la Úc 15545 17181 CAD-Đô la Canada 16954 18739
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 2, 25, 6:00 PM
2023-08-21 USD-Đô la Mỹ 23400 25042 EUR-Đồng Euro 24626 27218 JPY-Yên Nhật 156 172 GBP-Bảng Anh 28909 31952 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 25784 28498 AUD-Đô la Úc 14604 16141 CAD-Đô la Canada 16756 18520