- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 8, 25, 7:00 AM
2025-07-08 USD-Đô la Mỹ 23915 26327 EUR-Đồng Euro 28017 30967 JPY-Yên Nhật 163 181 GBP-Bảng Anh 32520 35943 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29940 33091 AUD-Đô la Úc 15542 17178 CAD-Đô la Canada 17472 19311
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 8, 25, 7:00 AM
2025-08-08 USD-Đô la Mỹ 24017 26439 EUR-Đồng Euro 27973 30917 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32229 35622 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29730 32859 AUD-Đô la Úc 15627 17272 CAD-Đô la Canada 17442 19278
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 7, 25, 7:00 AM
2025-10-07 USD-Đô la Mỹ 23934 26348 EUR-Đồng Euro 27956 30899 JPY-Yên Nhật 159 175 GBP-Bảng Anh 32187 35575 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30031 33193 AUD-Đô la Úc 15779 17440 CAD-Đô la Canada 17120 18922
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 9, 25, 7:00 AM
2025-07-09 USD-Đô la Mỹ 23914 26324 EUR-Đồng Euro 27967 30911 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32405 35816 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29952 33105 AUD-Đô la Úc 15567 17206 CAD-Đô la Canada 17450 19287
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 11, 25, 7:00 AM
2025-08-11 USD-Đô la Mỹ 24020 26442 EUR-Đồng Euro 27921 30860 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32223 35615 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29680 32804 AUD-Đô la Úc 15618 17263 CAD-Đô la Canada 17420 19254
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 9, 25, 7:00 AM
2025-09-09 USD-Đô la Mỹ 24025 26447 EUR-Đồng Euro 28215 31185 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32498 35919 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30248 33431 AUD-Đô la Úc 15809 17473 CAD-Đô la Canada 17364 19192
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 8, 25, 7:00 AM
2025-10-08 USD-Đô la Mỹ 23927 26339 EUR-Đồng Euro 27786 30711 JPY-Yên Nhật 157 173 GBP-Bảng Anh 32018 35389 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29864 33008 AUD-Đô la Úc 15690 17342 CAD-Đô la Canada 17106 18907
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 9, 25, 7:00 AM
2025-06-09 USD-Đô la Mỹ 23793 26191 EUR-Đồng Euro 27068 29917 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 32146 35530 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28878 31918 AUD-Đô la Úc 15446 17071 CAD-Đô la Canada 17345 19171
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 10, 25, 7:00 AM
2025-07-10 USD-Đô la Mỹ 23925 26337 EUR-Đồng Euro 28035 30986 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 32488 35908 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30120 33290 AUD-Đô la Úc 15622 17267 CAD-Đô la Canada 17453 19290
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 10, 25, 7:00 AM
2025-09-10 USD-Đô la Mỹ 24010 26432 EUR-Đồng Euro 28022 30972 JPY-Yên Nhật 162 180 GBP-Bảng Anh 32395 35805 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30025 33186 AUD-Đô la Úc 15785 17446 CAD-Đô la Canada 17291 19112
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 9, 25, 7:00 AM
2025-10-09 USD-Đô la Mỹ 23924 26336 EUR-Đồng Euro 27795 30720 JPY-Yên Nhật 156 173 GBP-Bảng Anh 32030 35401 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29820 32958 AUD-Đô la Úc 15749 17407 CAD-Đô la Canada 17120 18922
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 10, 25, 7:00 AM
2025-06-10 USD-Đô la Mỹ 23786 26184 EUR-Đồng Euro 27109 29962 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 32168 35554 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28890 31931 AUD-Đô la Úc 15478 17107 CAD-Đô la Canada 17327 19150
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 11, 25, 7:00 AM
2025-07-11 USD-Đô la Mỹ 23922 26334 EUR-Đồng Euro 27869 30802 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32362 35768 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29927 33078 AUD-Đô la Úc 15681 17332 CAD-Đô la Canada 17437 19272
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 11, 25, 7:00 AM
2025-09-11 USD-Đô la Mỹ 24010 26432 EUR-Đồng Euro 28025 30975 JPY-Yên Nhật 162 180 GBP-Bảng Anh 32414 35826 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29984 33140 AUD-Đô la Úc 15839 17506 CAD-Đô la Canada 17277 19095
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 10, 25, 7:00 AM
2025-10-10 USD-Đô la Mỹ 23922 26334 EUR-Đồng Euro 27615 30521 JPY-Yên Nhật 156 172 GBP-Bảng Anh 31760 35103 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29605 32721 AUD-Đô la Úc 15674 17324 CAD-Đô la Canada 17030 18823
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 11, 25, 7:00 AM
2025-06-11 USD-Đô la Mỹ 23783 26181 EUR-Đồng Euro 27110 29964 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 32026 35398 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28863 31902 AUD-Đô la Úc 15470 17099 CAD-Đô la Canada 17359 19187
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 11, 25, 7:00 AM
2025-07-11 USD-Đô la Mỹ 23920 26332 EUR-Đồng Euro 27912 30850 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32225 35617 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29987 33144 AUD-Đô la Úc 15707 17361 CAD-Đô la Canada 17444 19280
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 12, 25, 7:00 AM
2025-08-12 USD-Đô la Mỹ 24031 26455 EUR-Đồng Euro 27865 30798 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32212 35603 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29548 32658 AUD-Đô la Úc 15624 17268 CAD-Đô la Canada 17404 19236
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 12, 25, 7:00 AM
2025-06-12 USD-Đô la Mỹ 23791 26189 EUR-Đồng Euro 27344 30223 JPY-Yên Nhật 165 182 GBP-Bảng Anh 32243 35637 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29031 32087 AUD-Đô la Úc 15441 17066 CAD-Đô la Canada 17373 19202
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 12, 25, 7:00 AM
2025-08-12 USD-Đô la Mỹ 24028 26452 EUR-Đồng Euro 28088 31044 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 32585 36015 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29799 32936 AUD-Đô la Úc 15720 17375 CAD-Đô la Canada 17438 19273
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 12, 25, 7:00 AM
2025-09-12 USD-Đô la Mỹ 24006 26426 EUR-Đồng Euro 28092 31049 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32500 35921 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30081 33248 AUD-Đô la Úc 15969 17649 CAD-Đô la Canada 17307 19129
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 13, 25, 7:00 AM
2025-06-13 USD-Đô la Mỹ 23777 26173 EUR-Đồng Euro 27398 30282 JPY-Yên Nhật 166 183 GBP-Bảng Anh 32173 35559 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29395 32489 AUD-Đô la Úc 15349 16964 CAD-Đô la Canada 17397 19228
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 13, 25, 7:00 AM
2025-10-13 USD-Đô la Mỹ 23907 26317 EUR-Đồng Euro 27709 30626 JPY-Yên Nhật 157 174 GBP-Bảng Anh 31849 35202 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29774 32908 AUD-Đô la Úc 15556 17193 CAD-Đô la Canada 17050 18845
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 14, 25, 7:00 AM
2025-07-14 USD-Đô la Mỹ 23941 26355 EUR-Đồng Euro 27889 30824 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32095 35473 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29970 33125 AUD-Đô la Úc 15646 17293 CAD-Đô la Canada 17438 19274
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 14, 25, 7:00 AM
2025-08-14 USD-Đô la Mỹ 24037 26461 EUR-Đồng Euro 27947 30888 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32462 35879 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29694 32819 AUD-Đô la Úc 15583 17223 CAD-Đô la Canada 17365 19193
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 14, 25, 7:00 AM
2025-10-14 USD-Đô la Mỹ 23909 26319 EUR-Đồng Euro 27587 30491 JPY-Yên Nhật 156 173 GBP-Bảng Anh 31821 35171 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29658 32780 AUD-Đô la Úc 15553 17190 CAD-Đô la Canada 16996 18785
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 15, 25, 7:00 AM
2025-07-15 USD-Đô la Mỹ 23960 26376 EUR-Đồng Euro 27755 30677 JPY-Yên Nhật 161 177 GBP-Bảng Anh 32027 35398 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29827 32967 AUD-Đô la Úc 15609 17252 CAD-Đô la Canada 17437 19272
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 15, 25, 7:00 AM
2025-08-15 USD-Đô la Mỹ 24033 26457 EUR-Đồng Euro 28057 31011 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32500 35921 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29728 32857 AUD-Đô la Úc 15622 17267 CAD-Đô la Canada 17369 19197
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 15, 25, 7:00 AM
2025-09-15 USD-Đô la Mỹ 24006 26426 EUR-Đồng Euro 28089 31045 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32468 35885 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30070 33235 AUD-Đô la Úc 15931 17608 CAD-Đô la Canada 17305 19126
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 15, 25, 7:00 AM
2025-10-15 USD-Đô la Mỹ 23909 26319 EUR-Đồng Euro 27697 30613 JPY-Yên Nhật 157 174 GBP-Bảng Anh 31800 35147 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29776 32911 AUD-Đô la Úc 15495 17126 CAD-Đô la Canada 16986 18774
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 16, 25, 7:00 AM
2025-06-16 USD-Đô la Mỹ 23794 26192 EUR-Đồng Euro 27393 30276 JPY-Yên Nhật 165 182 GBP-Bảng Anh 32169 35555 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29250 32328 AUD-Đô la Úc 15405 17026 CAD-Đô la Canada 17467 19306
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 16, 25, 7:00 AM
2025-07-16 USD-Đô la Mỹ 23968 26384 EUR-Đồng Euro 27798 30724 JPY-Yên Nhật 161 178 GBP-Bảng Anh 32049 35423 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29809 32947 AUD-Đô la Úc 15577 17217 CAD-Đô la Canada 17455 19292
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 16, 25, 7:00 AM
2025-09-16 USD-Đô la Mỹ 23998 26418 EUR-Đồng Euro 28162 31127 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32570 35998 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30134 33306 AUD-Đô la Úc 15969 17650 CAD-Đô la Canada 17383 19213
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 16, 25, 7:00 AM
2025-10-16 USD-Đô la Mỹ 23904 26314 EUR-Đồng Euro 27823 30751 JPY-Yên Nhật 158 175 GBP-Bảng Anh 32020 35390 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29993 33150 AUD-Đô la Úc 15470 17099 CAD-Đô la Canada 16992 18781
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 17, 25, 7:00 AM
2025-06-17 USD-Đô la Mỹ 23799 26197 EUR-Đồng Euro 27433 30320 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 32225 35617 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29162 32232 AUD-Đô la Úc 15468 17097 CAD-Đô la Canada 17492 19333
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 17, 25, 7:00 AM
2025-07-17 USD-Đô la Mỹ 23982 26400 EUR-Đồng Euro 27808 30736 JPY-Yên Nhật 161 178 GBP-Bảng Anh 32079 35456 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29845 32987 AUD-Đô la Úc 15570 17209 CAD-Đô la Canada 17430 19265
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 17, 25, 7:00 AM
2025-09-17 USD-Đô la Mỹ 23989 26407 EUR-Đồng Euro 28389 31378 JPY-Yên Nhật 163 181 GBP-Bảng Anh 32670 36108 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30432 33636 AUD-Đô la Úc 15997 17680 CAD-Đô la Canada 17417 19251
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 17, 25, 7:00 AM
2025-10-17 USD-Đô la Mỹ 23896 26306 EUR-Đồng Euro 27924 30863 JPY-Yên Nhật 159 176 GBP-Bảng Anh 32074 35450 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30147 33320 AUD-Đô la Úc 15463 17091 CAD-Đô la Canada 16984 18772
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 18, 25, 9:00 AM
Sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Gen AI) đang định hình lại cách khách hàng tìm kiếm và lựa chọn sản phẩm tài chính. Trong bối cảnh mô hình khám phá thông tin chuyển dịch mạnh từ tìm kiếm...
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Chuyển đổi số » CDS-Tin nổi bật -
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 18, 25, 9:00 AM
Sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Gen AI) đang định hình lại cách khách hàng tìm kiếm và lựa chọn sản phẩm tài chính. Trong bối cảnh mô hình khám phá thông tin chuyển dịch mạnh từ tìm kiếm...
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Diễn đàn NHNN » Diễn đàn NHNN - Nghiên cứu trao đổi -
Web Content Article · By Le Thi Thu Thuy (TBNH) On Nov 18, 25, 11:00 AM
Ngày 11/11/2025, Giám đốc Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Chi nhánh Khu vực 2 đã cấp Giấy phép số 814/GP-KV2 cho Deutsche Bank AG - Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh (“Deutsche Bank AG - Ho Chi Minh City...
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Hoạt động khác » Hoạt động Tổ chức tín dụng -
Web Content Article · By Nguyen Thi Kim Thu (SGD) On Nov 18, 25, 2:41 AM
2025-11-18 Mua kỳ hạn 7 1/1 998,34 4 14 1/1 494,71 4 28 2/2 1000 4 105 5/5 3000 4
-
Web Content Article · By Le Thi Thu Thuy (TBNH) On Nov 6, 25, 10:00 AM
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam lấy ý kiến đối với dự thảo Thông tư quy quy định Chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Diễn đàn NHNN » Lấy ý kiến dự thảo VBQPPL -
Web Content Article · By Tran Manh Tung (QLNH) On Nov 19, 25, 8:33 AM
2025-11-19 USD-Đô la Mỹ 23926 26338 EUR-Đồng Euro 27649 30559 JPY-Yên Nhật 154 170 GBP-Bảng Anh 31364 34665 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29835 32975 AUD-Đô la Úc 15512 17145 CAD-Đô la Canada 17065 18862
-
Web Content Article · By Nguyen Thi Giang On Nov 19, 25, 8:53 AM
false false false NỘI DUNG ĐĂNG TẢI WEBSITE NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã hoàn thành cuộc điều tra kỳ vọng lạm phát tháng 11/2025 đối với các TCTD và chi nhánh ngân hàng nước...
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Dữ liệu thống kê » Điều tra thống kê » Kết quả điều tra Tiếng Việt -
Web Content Article · By Tran Duc Van (CSTT) On Oct 8, 25, 8:07 AM
2025-10-08 2025-10-08 25133 Hai mươi lăm nghìn một trăm ba mươi ba Đồng Việt Nam 359/TB-NHNN 2025-10-08
-
Web Content Article · By Tran Duc Van (CSTT) On Oct 24, 25, 8:05 AM
2025-10-24 2025-10-24 25098 Hai mươi lăm nghìn không trăm chín mươi tám Đồng Việt Nam 389/TB-NHNN 2025-10-24
-
Web Content Article · By Nguyen Hoai Thuong (TCKT) On Nov 24, 25, 1:53 AM
/documents/d/sbv_portal/q-3684-ieu-chinh-kh-tsc-2025-signed.pdf
-
Web Content Article · By Le Thi Thu Thuy (TBNH) On Nov 28, 25, 4:00 PM
Ngày 28/11/2025, Ngân hàng Nhà nước chi nhánh Khu vực 13 (NHNN Khu vực 13) phối hợp với Công an tỉnh Đồng Tháp, Công an tỉnh Tây Ninh long trọng tổ chức Hội nghị ký kết Kế hoạch phối hợp trong công...
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Tin tức - Sự kiện -
Document · By Nguyen Thi Thu Phuong - CNTH On Nov 11, 25, 10:00 AM
-
Web Content Article · By Vu Thi Thu Trang On Jan 26, 26, 3:51 AM
TT TÊN NGÂN HÀNG ĐỊA CHỈ SỐ GIẤY PHÉP NGÀY CẤP VỐN ĐIỀU LỆ (Tỷ đồng) 1 Ngân hàng Chính sách xã hội Số 169 Linh Đường, phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Quyết định số 131/2002/QĐ-TTG...
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Hệ thống các TCTD » Ngân hàng Chính sách xã hội Tiếng Việt -
Web Content Article · By Vu Thi Thu Trang On Jan 26, 26, 3:52 AM
TT TÊN NGÂN HÀNG ĐỊA CHỈ SỐ GIẤY PHÉP NGÀY CẤP VỐN ĐIỀU LỆ 1 Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam Khối C (334m2) thuộc tầng 1 và tầng 4, Tòa nhà N04 – đường Hoàng Đạo Thuý, phường Yên Hòa, thành phố Hà...
-
Web Content Article · By Vu Thi Thu Trang On Jan 26, 26, 3:54 AM
TT TÊN TỔ CHỨC TÀI CHÍNH VI MÔ ĐỊA CHỈ SỐ GIẤY PHÉP NGÀY CẤP VỐN ĐIỀU LỆ 1 Tổ chức tài chính vi mô TNHH MTV Tình Thương Số nhà 20, đường Thụy Khuê, phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Giấy phép số...
-
Web Content Article · By Vu Thi Thu Trang On Jan 27, 26, 3:08 PM
BIỂU 08: DANH SÁCH CÁC CÔNG TY CHO THUÊ TÀI CHÍNH (Đến 31/12/2025) STT TÊN NGÂN HÀNG ĐỊA CHỈ SỐ GIẤY PHÉP VỐN ĐIỀU LỆ (Tỷ đồng) NGÀY CẤP 1 Công ty cho thuê tài chính (CTTC) TNHH MTV Công nghiệp Tàu...
-
Web Content Article · By Tran Le Hang On Jan 26, 26, 5:04 AM
false Dien bien lai suat T12(edited 26.1).doc Developments of interest rates applied by credit institutions (December 2025)
Chuyên mục tin tức: Tiếng Anh » Press Release » Weekly Information on Banking Operations -
Web Content Article · By Tran Le Hang On Jan 26, 26, 5:06 AM
false Dien bien lai suat 12-16.1.26(edited 26.1).doc Developments in Money Market and Inter-bank Market (January 12-16,2026)
Chuyên mục tin tức: Tiếng Anh » Press Release » Weekly Information on Banking Operations -
Web Content Article · By Nguyen Thi Kim Thu (SGD) On Jan 26, 26, 5:06 AM
2026-01-23 Qua đêm 4.56 788940 1 Tuần 5.21 12803 2 Tuần 5.61 19050 1 Tháng 6.74 800 3 Tháng 7.42 8732 6 Tháng 7.85 2 (*) Tham chiếu doanh số và lãi suất ngày 21/01/2026 9 Tháng 8.1 4 (**) Tham...
-
Web Content Article · By Tran Duc Van (CSTT) On Jan 27, 26, 7:55 AM
2026-01-27 2026-01-27 25098 Hai mươi lăm nghìn không trăm chín mươi tám Đồng Việt Nam 25/TB-NHNN 2026-01-27
-
Web Content Article · By Nguyen Thi Thuy Linh (VTTh) On Jan 23, 26, 3:23 PM
false NHNN kv5 moi du thi.pdf NHNN Khu vực 5 thông báo mời tham gia thi tuyển
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Hoạt động khác » Đầu tư, đấu thầu » Thông tin đấu thầu -
Web Content Article · By Tran Manh Tung (QLNH) On Jan 27, 26, 8:24 AM
2026-01-27 USD-Đô la Mỹ 23894 26302 EUR-Đồng Euro 28312 31293 JPY-Yên Nhật 154 171 GBP-Bảng Anh 32599 36031 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30664 33892 AUD-Đô la Úc 16476 18210 CAD-Đô la Canada 17380 19210