Quyết định nâng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) giữa tháng 9 đang góp phần định hình lại triển vọng chính sách tiền tệ toàn cầu. Phản ứng đồng loạt của nhiều ngân hàng trung ương lớn ngay sau đó cho thấy kỳ vọng về một chu kỳ giảm lãi suất đồng loạt trên toàn cầu đang nhường chỗ cho khả năng mặt bằng lãi suất cao kéo dài hơn.
Fed phát tín hiệu chính sách cứng rắn hơn
Ngày 16/9, Fed quyết định nâng vùng mục tiêu lãi suất liên bang thêm 25 điểm cơ bản, lên 3,75–4,00%, với sự đồng thuận của toàn bộ 12 thành viên có quyền biểu quyết. Fed cho biết kinh tế Mỹ tiếp tục tăng trưởng với tốc độ vững, chi tiêu trong nước có sức chống chịu, năng suất và đầu tư vốn duy trì tích cực, trong khi lạm phát vẫn ở mức cao hơn mục tiêu.
Đáng chú ý hơn cả quyết định tăng lãi suất là việc Fed điều chỉnh dự báo đường đi chính sách theo hướng cao hơn. Trung vị dự báo lãi suất liên bang cuối năm 2026 được nâng lên 4,1%, so với 3,8% trong dự báo tháng 6; mức 4,1% cũng được duy trì cho cuối năm 2027. Điều này cho thấy Fed không chỉ để ngỏ khả năng tăng thêm lãi suất mà còn dự kiến duy trì mặt bằng lãi suất cao trong thời gian tương đối dài. Fed đồng thời dự báo lạm phát PCE ở mức 3,7% năm 2026 và chỉ giảm dần về mục tiêu 2% trong những năm tiếp theo.
Đến ngày 20/9, các phát biểu tiếp theo từ quan chức Fed tiếp tục nhấn mạnh rằng áp lực giá không chỉ đến từ năng lượng mà còn hiện diện ở nhiều nhóm hàng hóa và dịch vụ. Điều này củng cố nhận định rằng đợt tăng lãi suất tháng 9 khó được xem là một động thái đơn lẻ.
Phản ứng của thị trường cũng cho thấy kỳ vọng lãi suất đang được điều chỉnh. Đầu tuần 21/9, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn hai năm tăng lên khoảng 4,76%, trong bối cảnh nhà đầu tư tiếp tục định giá khả năng Fed còn thắt chặt chính sách trong những tháng tới.
BOE giữ lãi suất nhưng chuyển sang lập trường thận trọng hơn
Ngay sau cuộc họp của Fed, BoE ngày 17/9 quyết định giữ nguyên Bank Rate ở 3,75%, nhưng kết quả biểu quyết cho thấy quan điểm trong Ủy ban Chính sách tiền tệ đã thay đổi đáng kể: 6 thành viên ủng hộ giữ nguyên, trong khi 3 thành viên muốn tăng ngay 25 điểm cơ bản lên 4%.
BoE đặc biệt lo ngại tác động của giá năng lượng. Lạm phát CPI của Anh đã tăng lên 3,1% trong tháng 8 và được dự báo còn tăng trong các quý tới. Ngân hàng này cho rằng rủi ro lạm phát hiện nghiêng rõ hơn về phía tăng, nhất là nếu giá năng lượng cao kéo dài và bắt đầu ảnh hưởng tới quá trình thiết lập tiền lương và giá cả.
Thông điệp của BoE vì vậy khá rõ: chưa cần tăng lãi suất ngay, nhưng khả năng thắt chặt tiếp không còn xa. Reuters đánh giá quyết định này thể hiện sự thay đổi đáng kể so với giai đoạn trước, khi trọng tâm của thị trường chủ yếu là thời điểm BoE có thể giảm lãi suất.
Một điểm đáng chú ý khác là BoE đồng thời điều chỉnh cách thức thu hẹp bảng cân đối, nhằm hạn chế sức ép quá mức lên thị trường trái phiếu dài hạn. Điều này cho thấy ngân hàng trung ương có thể duy trì lập trường chống lạm phát thông qua lãi suất, trong khi sử dụng các công cụ bảng cân đối linh hoạt hơn để bảo đảm thị trường vận hành ổn định.
BOJ tiếp tục bình thường hóa chính sách
Phản ứng mạnh hơn đến từ Nhật Bản. Ngày 18/9, BOJ nâng lãi suất chính sách thêm 25 điểm cơ bản, từ 1% lên 1,25%, mức cao nhất trong khoảng 31 năm. Quyết định được thông qua với tỷ lệ 7-2.
Động thái này phản ánh lo ngại rằng lạm phát Nhật Bản có thể vượt mục tiêu 2% lâu hơn dự kiến, đặc biệt trong bối cảnh giá năng lượng cao và đồng yen yếu làm tăng chi phí nhập khẩu. BOJ cũng cho thấy sẵn sàng tiếp tục nâng lãi suất nếu áp lực giá gia tăng rõ hơn, mặc dù chưa đưa ra một lộ trình cố định.
Tuy nhiên, phản ứng của thị trường khá đáng chú ý: đồng yen vẫn giảm sau quyết định tăng lãi suất. Một phần nguyên nhân là thị trường cho rằng tốc độ thắt chặt của BOJ có thể vẫn chậm hơn Fed và các ngân hàng trung ương khác.
Điều này cho thấy đối với Nhật Bản, thách thức không chỉ là nâng lãi suất, mà còn là thu hẹp chênh lệch lãi suất với Mỹ trong khi vẫn tránh gây tổn hại quá lớn tới tăng trưởng và thị trường trái phiếu trong nước.
Trung Quốc thận trọng hơn với việc nới lỏng
Trong khi Mỹ, châu Âu và Nhật Bản có xu hướng thắt chặt, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) tiếp tục theo đuổi cách tiếp cận thận trọng hơn.
Ngày 20/9, lãi suất cho vay cơ bản kỳ hạn một năm (LPR) được giữ nguyên ở 3,00%, còn LPR kỳ hạn 05 năm duy trì ở 3,50%, đánh dấu tháng thứ 16 liên tiếp không thay đổi.
Trung Quốc vẫn phải hỗ trợ nhu cầu trong nước và thị trường bất động sản, nhưng dư địa giảm lãi suất đang bị hạn chế bởi chênh lệch lợi suất rất lớn giữa trái phiếu Mỹ và Trung Quốc. Việc Fed tiếp tục nâng lãi suất có thể làm gia tăng sức hấp dẫn của tài sản USD và tạo thêm sức ép lên tỷ giá nếu Trung Quốc nới lỏng mạnh hơn. Reuters dẫn các nhà phân tích cho rằng khả năng giảm lãi suất diện rộng trong thời gian tới vì vậy đang trở nên hạn chế hơn.
Điều này cho thấy, các ngân hàng trung ương không nhất thiết phải tăng lãi suất theo Fed, nhưng lãi suất cao tại Hoa Kỳ có thể làm giảm dư địa nới lỏng của các nền kinh tế khác thông qua tỷ giá, dòng vốn và chênh lệch lợi suất.
Lạm phát là nguyên nhân chính của xu hướng thắt chặt
Động thái tăng lãi suất của một số ngân hàng trung ương vừa qua không hoàn toàn là những phản ứng trực tiếp trước quyết định của Fed. Thực tế, ECB đã tăng ba mức lãi suất chủ chốt thêm 25 điểm cơ bản từ ngày 10/9, trước cuộc họp Fed. ECB lý giải rằng xung đột tại Trung Đông tiếp tục tạo áp lực lên giá cả và dự báo lạm phát khu vực đồng euro vẫn cao hơn mục tiêu trong thời gian dài. ECB hiện dự báo lạm phát trung bình 3,0% năm 2026, 2,5% năm 2027 và 2,1% năm 2028.
Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) cũng đã nâng lãi suất điều hành thêm 25 điểm cơ bản lên 2,75% trong tháng 9, khi lạm phát lên 4,1% trong quý II và giá nhiên liệu tăng mạnh.
Như vậy, điểm chung giữa ECB, BOJ, BoE và một số ngân hàng trung ương khác không phải chỉ là tác động từ chính sách Mỹ, mà còn là cú sốc lạm phát chung, đặc biệt từ năng lượng.
Giá dầu Brent tính đến ngày 21/9 vẫn trên 100 USD/thùng, dù đã giảm nhẹ khi thị trường kỳ vọng nguồn cung từ Saudi Arabia có thể phục hồi.
Khi giá năng lượng duy trì cao, ngân hàng trung ương phải đối mặt với tình thế khó hơn: lạm phát tăng trong khi thu nhập thực và tăng trưởng có thể bị suy yếu. Chính sách tiền tệ vì vậy phải cân bằng giữa việc ngăn lạm phát lan rộng và nguy cơ thắt chặt quá mức.
Chu kỳ giảm lãi suất toàn cầu có thể bị trì hoãn
Nhìn tổng thể, các quyết định từ đầu tháng 9 đến nay cho thấy môi trường chính sách tiền tệ toàn cầu đang thay đổi khá nhanh.
Fed, ECB, BOJ và RBNZ đều đã nâng lãi suất; BoE chưa hành động nhưng số thành viên ủng hộ tăng lãi suất đã gia tăng; Trung Quốc tiếp tục giữ nguyên lãi suất thay vì nới lỏng thêm. Reuters nhận định các ngân hàng trung ương đang bước vào một giai đoạn thắt chặt mới, mặc dù mức độ có thể không mạnh như chu kỳ 2022–2023.
Các cuộc họp sắp tới sẽ tiếp tục được theo dõi chặt chẽ. Norges Bank hiện duy trì lãi suất ở 4,25% và trước đó từng cho rằng có thể cần tăng thêm tại một trong các cuộc họp tiếp theo; quyết định mới sẽ được công bố ngày 24/9. Ngân hàng Dự trữ Australia, đang giữ lãi suất ở 4,35%, sẽ họp vào cuối tháng 9 và trước đó cũng để ngỏ khả năng tiếp tục tăng nếu rủi ro lạm phát hiện thực hóa.
Diễn biến hiện nay vì vậy cho thấy trọng tâm của thị trường đã thay đổi đáng kể. Câu hỏi không còn chủ yếu là “khi nào các ngân hàng trung ương sẽ bắt đầu giảm lãi suất”, mà đang chuyển sang “mức lãi suất cao sẽ phải duy trì trong bao lâu và liệu có cần thắt chặt thêm hay không”.
Trong bối cảnh lạm phát chưa hoàn toàn được kiểm soát, giá năng lượng còn ở mức cao và kinh tế tại nhiều nền kinh tế lớn vẫn có sức chống chịu, khả năng các ngân hàng trung ương sớm quay lại chu kỳ nới lỏng mạnh đang giảm xuống. Tuy nhiên, tốc độ và mức độ thắt chặt sẽ không đồng đều, do mỗi nền kinh tế phải cân bằng khác nhau giữa lạm phát, tăng trưởng, tỷ giá và ổn định tài chính.
MN (Nguồn: Fed, ECB, BoE, BoJ, RBNZ, Reuters)