Bảng lãi suất
| Loại lãi suất | Giá trị | Văn bản quyết định | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| Lãi suất tái chiết khấu | 3,000% | 1123/QĐ-NHNN ngày 16/06/2023 | 19/06/2023 |
| Lãi suất tái cấp vốn | 4,500% | 1123/QĐ-NHNN ngày 16/06/2023 | 19/06/2023 |
Lãi suất thị trường liên ngân hàng
Ngày áp dụng: 22/01/2026
| Thời hạn | Lãi suất BQ liên Ngân hàng (% năm) | Doanh số (Tỷ đồng) |
|---|---|---|
| Qua đêm |
2,81
|
806,273,0
|
| 1 Tuần |
3,92
|
14,133,0
|
| 2 Tuần |
4,81
|
21,119,0
|
| 1 Tháng |
6,78
|
5,100,0
|
| 3 Tháng |
7,43
|
12,991,0
|
| 6 Tháng |
7,85 (*)
|
2,0(*)
|
| 9 Tháng |
8,10 (*)
|
4,0(*)
|
Ghi chú: |
(*) Tham chiếu doanh số và lãi suất ngày 21/01/2026
(*) Tham chiếu doanh số và lãi suất ngày 07/01/2026
|