- Tin tức - Sự kiện
- Thông cáo báo chí
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Dữ liệu thống kê
- CPI
- Văn bản quy phạm pháp luật
- Chính sách tiền tệ
- Thanh toán & ngân quỹ
- Phát hành tiền
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- Giới thiệu NHNN
- Tin tức - Sự kiện
- Thông cáo báo chí
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Dữ liệu thống kê
- CPI
- Văn bản quy phạm pháp luật
- Chính sách tiền tệ
- Thanh toán & ngân quỹ
- Phát hành tiền
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- Giới thiệu NHNN
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 9 thg 9, 25
2025-09-09 USD-Đô la Mỹ 24025 26447 EUR-Đồng Euro 28215 31185 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32498 35919 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30248 33431 AUD-Đô la Úc 15809 17473 CAD-Đô la Canada 17364 19192
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 8 thg 10, 25
2025-10-08 USD-Đô la Mỹ 23927 26339 EUR-Đồng Euro 27786 30711 JPY-Yên Nhật 157 173 GBP-Bảng Anh 32018 35389 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29864 33008 AUD-Đô la Úc 15690 17342 CAD-Đô la Canada 17106 18907
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 12 thg 5, 25
2025-05-12 USD-Đô la Mỹ 23748 26142 EUR-Đồng Euro 26640 29444 JPY-Yên Nhật 162 180 GBP-Bảng Anh 31500 34816 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28415 31406 AUD-Đô la Úc 15236 16840 CAD-Đô la Canada 17010 18800
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 9 thg 6, 25
2025-06-09 USD-Đô la Mỹ 23793 26191 EUR-Đồng Euro 27068 29917 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 32146 35530 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28878 31918 AUD-Đô la Úc 15446 17071 CAD-Đô la Canada 17345 19171
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 10 thg 7, 25
2025-07-10 USD-Đô la Mỹ 23925 26337 EUR-Đồng Euro 28035 30986 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 32488 35908 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30120 33290 AUD-Đô la Úc 15622 17267 CAD-Đô la Canada 17453 19290
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 10 thg 9, 25
2025-09-10 USD-Đô la Mỹ 24010 26432 EUR-Đồng Euro 28022 30972 JPY-Yên Nhật 162 180 GBP-Bảng Anh 32395 35805 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30025 33186 AUD-Đô la Úc 15785 17446 CAD-Đô la Canada 17291 19112
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 9 thg 10, 25
2025-10-09 USD-Đô la Mỹ 23924 26336 EUR-Đồng Euro 27795 30720 JPY-Yên Nhật 156 173 GBP-Bảng Anh 32030 35401 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29820 32958 AUD-Đô la Úc 15749 17407 CAD-Đô la Canada 17120 18922
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 10 thg 6, 25
2025-06-10 USD-Đô la Mỹ 23786 26184 EUR-Đồng Euro 27109 29962 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 32168 35554 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28890 31931 AUD-Đô la Úc 15478 17107 CAD-Đô la Canada 17327 19150
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 11 thg 7, 25
2025-07-11 USD-Đô la Mỹ 23922 26334 EUR-Đồng Euro 27869 30802 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32362 35768 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29927 33078 AUD-Đô la Úc 15681 17332 CAD-Đô la Canada 17437 19272
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 11 thg 9, 25
2025-09-11 USD-Đô la Mỹ 24010 26432 EUR-Đồng Euro 28025 30975 JPY-Yên Nhật 162 180 GBP-Bảng Anh 32414 35826 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29984 33140 AUD-Đô la Úc 15839 17506 CAD-Đô la Canada 17277 19095
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 10 thg 10, 25
2025-10-10 USD-Đô la Mỹ 23922 26334 EUR-Đồng Euro 27615 30521 JPY-Yên Nhật 156 172 GBP-Bảng Anh 31760 35103 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29605 32721 AUD-Đô la Úc 15674 17324 CAD-Đô la Canada 17030 18823
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 11 thg 6, 25
2025-06-11 USD-Đô la Mỹ 23783 26181 EUR-Đồng Euro 27110 29964 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 32026 35398 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28863 31902 AUD-Đô la Úc 15470 17099 CAD-Đô la Canada 17359 19187
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 11 thg 7, 25
2025-07-11 USD-Đô la Mỹ 23920 26332 EUR-Đồng Euro 27912 30850 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32225 35617 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29987 33144 AUD-Đô la Úc 15707 17361 CAD-Đô la Canada 17444 19280
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 12 thg 8, 25
2025-08-12 USD-Đô la Mỹ 24031 26455 EUR-Đồng Euro 27865 30798 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32212 35603 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29548 32658 AUD-Đô la Úc 15624 17268 CAD-Đô la Canada 17404 19236
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 12 thg 5, 25
2025-05-12 USD-Đô la Mỹ 23775 26171 EUR-Đồng Euro 26347 29120 JPY-Yên Nhật 160 177 GBP-Bảng Anh 31272 34564 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28114 31074 AUD-Đô la Úc 15101 16690 CAD-Đô la Canada 16967 18753
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 12 thg 6, 25
2025-06-12 USD-Đô la Mỹ 23791 26189 EUR-Đồng Euro 27344 30223 JPY-Yên Nhật 165 182 GBP-Bảng Anh 32243 35637 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29031 32087 AUD-Đô la Úc 15441 17066 CAD-Đô la Canada 17373 19202
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 12 thg 8, 25
2025-08-12 USD-Đô la Mỹ 24028 26452 EUR-Đồng Euro 28088 31044 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 32585 36015 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29799 32936 AUD-Đô la Úc 15720 17375 CAD-Đô la Canada 17438 19273
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 12 thg 9, 25
2025-09-12 USD-Đô la Mỹ 24006 26426 EUR-Đồng Euro 28092 31049 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32500 35921 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30081 33248 AUD-Đô la Úc 15969 17649 CAD-Đô la Canada 17307 19129
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 13 thg 5, 25
2025-05-13 USD-Đô la Mỹ 23775 26171 EUR-Đồng Euro 26556 29351 JPY-Yên Nhật 161 178 GBP-Bảng Anh 31588 34913 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28285 31263 AUD-Đô la Úc 15356 16972 CAD-Đô la Canada 17025 18817
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 13 thg 6, 25
2025-06-13 USD-Đô la Mỹ 23777 26173 EUR-Đồng Euro 27398 30282 JPY-Yên Nhật 166 183 GBP-Bảng Anh 32173 35559 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29395 32489 AUD-Đô la Úc 15349 16964 CAD-Đô la Canada 17397 19228