- Tin tức - Sự kiện
- Thông cáo báo chí
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Dữ liệu thống kê
- CPI
- Văn bản quy phạm pháp luật
- Chính sách tiền tệ
- Thanh toán & ngân quỹ
- Phát hành tiền
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- Giới thiệu NHNN
- Tin tức - Sự kiện
- Thông cáo báo chí
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Dữ liệu thống kê
- CPI
- Văn bản quy phạm pháp luật
- Chính sách tiền tệ
- Thanh toán & ngân quỹ
- Phát hành tiền
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- Giới thiệu NHNN
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 14 thg 8, 25
2025-08-14 2025-08-20 EUR-Đồng Euro 29493.55 JPY-Yên Nhật 170.61089 GBP-Bảng Anh 34080.93 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31308.28373 AUD-Đô la Úc 16476.1922 CAD-Đô la Canada 18326.80023 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 15 thg 5, 25
2025-05-15 2025-05-21 EUR-Đồng Euro 27952.2789 JPY-Yên Nhật 169.8728 GBP-Bảng Anh 33214.09 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29772.29375 AUD-Đô la Úc 16157.531 CAD-Đô la Canada 17928.78168 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 16 thg 10, 25
2025-10-16 2025-10-22 EUR-Đồng Euro 29192.5136 JPY-Yên Nhật 166.26283 GBP-Bảng Anh 33527.19 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31392.5 AUD-Đô la Úc 16344.1912 CAD-Đô la Canada 17896.38709 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 24 thg 4, 25
2025-04-24 2025-04-30 EUR-Đồng Euro 28337.7654 JPY-Yên Nhật 175.61543 GBP-Bảng Anh 33142.8864 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30277.27107 AUD-Đô la Úc 15966.4461 CAD-Đô la Canada 18021.71553 SEK-Curon Thuỵ...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 17 thg 7, 25
2025-07-17 2025-07-23 EUR-Đồng Euro 29257.8 JPY-Yên Nhật 169.2763 GBP-Bảng Anh 33735.1872 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31440.34978 AUD-Đô la Úc 16424.6368 CAD-Đô la Canada 18358.74243 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 18 thg 9, 25
2025-09-18 2025-09-24 EUR-Đồng Euro 29872.229 JPY-Yên Nhật 171.96479 GBP-Bảng Anh 34370.072 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 32042.2177 AUD-Đô la Úc 16822.1848 CAD-Đô la Canada 18331.15088 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 19 thg 6, 25
2025-06-19 2025-06-25 EUR-Đồng Euro 28753.0976 JPY-Yên Nhật 172.45567 GBP-Bảng Anh 33596.9348 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30618.64511 AUD-Đô la Úc 16236.1024 CAD-Đô la Canada 18297.21816 SEK-Curon Thuỵ...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 21 thg 8, 25
2025-08-21 2025-08-27 EUR-Đồng Euro 29388.4479 JPY-Yên Nhật 171.50713 GBP-Bảng Anh 34105.05 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31266.08911 AUD-Đô la Úc 16274.4246 CAD-Đô la Canada 18216.758 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 22 thg 5, 25
2025-05-22 2025-05-28 EUR-Đồng Euro 28289.4346 JPY-Yên Nhật 173.62454 GBP-Bảng Anh 33521.4698 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30348.93617 AUD-Đô la Úc 16095.4976 CAD-Đô la Canada 17976.37909 SEK-Curon Thuỵ...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 23 thg 10, 25
2025-10-23 2025-10-29 EUR-Đồng Euro 29134.9192 JPY-Yên Nhật 165.38614 GBP-Bảng Anh 33569.9125 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31551.22564 AUD-Đô la Úc 16304.3104 CAD-Đô la Canada 17925.29639 SEK-Curon Thuỵ...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 1 thg 5, 25
2025-05-01 2025-05-07 EUR-Đồng Euro 28427.3796 JPY-Yên Nhật 175.26512 GBP-Bảng Anh 33468.4916 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30315.84062 AUD-Đô la Úc 16009.274 CAD-Đô la Canada 18010.96998 SEK-Curon Thuỵ...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 24 thg 7, 25
2025-07-24 2025-07-30 EUR-Đồng Euro 29567.8688 JPY-Yên Nhật 171.69258 GBP-Bảng Anh 34104.7642 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31809.22299 AUD-Đô la Úc 16563.9483 CAD-Đô la Canada 18532.94074 SEK-Curon Thuỵ...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 25 thg 9, 25
2025-09-25 2025-10-01 EUR-Đồng Euro 29711.9242 JPY-Yên Nhật 170.4867 GBP-Bảng Anh 34023.7674 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31796.49034 AUD-Đô la Úc 16663.0576 CAD-Đô la Canada 18194.03309 SEK-Curon Thuỵ...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 26 thg 6, 25
2025-06-26 2025-07-02 EUR-Đồng Euro 29113.91 JPY-Yên Nhật 172.99593 GBP-Bảng Anh 34124.91 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31124.2236 AUD-Đô la Úc 16293.2665 CAD-Đô la Canada 18257.66961 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 28 thg 8, 25
2025-08-28 2025-09-03 EUR-Đồng Euro 29349.5349 JPY-Yên Nhật 171.04088 GBP-Bảng Anh 34007.3488 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31383.3354 AUD-Đô la Úc 16381.9586 CAD-Đô la Canada 18255.56198 SEK-Curon Thuỵ...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 29 thg 5, 25
2025-05-29 2025-06-04 EUR-Đồng Euro 28227.5305 JPY-Yên Nhật 172.83497 GBP-Bảng Anh 33626.0613 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30151.07566 AUD-Đô la Úc 16058.3839 CAD-Đô la Canada 18034.41047 SEK-Curon Thuỵ...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 30 thg 10, 25
2025-10-30 2025-11-05 EUR-Đồng Euro 29218.4695 JPY-Yên Nhật 165.10495 GBP-Bảng Anh 33283.2115 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31616.68347 AUD-Đô la Úc 16534.969 CAD-Đô la Canada 18001.8654 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 31 thg 7, 25
2025-07-31 2025-08-06 EUR-Đồng Euro 29148.4312 JPY-Yên Nhật 170.42491 GBP-Bảng Anh 33709.6536 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31374.20719 AUD-Đô la Úc 16395.6772 CAD-Đô la Canada 18320.98765 SEK-Curon Thuỵ...
-
Bài viết tin tức · Bởi Tran Duc Van (CSTT) Trên 07:53, 3 thg 12, 25
2025-12-03 2025-12-03 25153 Hai mươi lăm nghìn một trăm năm mươi ba Đồng Việt Nam 451/TB-NHNN 2025-12-03
-
Bài viết tin tức · Bởi Tran Manh Tung (QLNH) Trên 08:00, 3 thg 12, 25
2025-12-03 USD-Đô la Mỹ 23946 26360 EUR-Đồng Euro 27791 30717 JPY-Yên Nhật 153 170 GBP-Bảng Anh 31593 34919 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29778 32913 AUD-Đô la Úc 15694 17347 CAD-Đô la Canada 17104 18905