Trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính diễn ra mạnh mẽ, các Trung tâm Tài chính Quốc tế (International Financial Centres - IFC) ngày càng đóng vai trò chiến lược trong việc huy động vốn, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao vị thế kinh tế của một quốc gia.
Thành công của những IFC hàng đầu thế giới như Singapore, Dubai hay Thượng Hải cho thấy tầm quan trọng của việc thiết kế một mô hình tài chính phù hợp với điều kiện quốc gia nhưng vẫn đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Đối với Việt Nam, đặc biệt là Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng - hai địa phương được định hướng phát triển thành IFC và RFC (Trung tâm Tài chính khu vực), việc lựa chọn mô hình nào và triển khai ra sao đang là bài toán chiến lược.
1. Kinh nghiệm quốc tế trong xây dựng IFC
1.1. Kinh nghiệm Singapore - Mô hình tích hợp trong hệ thống quốc gia
Singapore là hình mẫu của một quốc gia thành công trong việc tích hợp IFC vào hệ thống luật pháp và tài chính hiện hành. Với cơ chế quản lý tập trung dưới sự điều phối của Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS), nước này đã xây dựng môi trường pháp lý minh bạch, tự do chuyển đổi ngoại tệ và một hệ sinh thái sống hấp dẫn cho chuyên gia quốc tế. Singapore không tạo khu vực luật riêng biệt, mà sử dụng chính luật quốc gia để điều hành tài chính, đồng thời áp dụng các cải cách linh hoạt, có tính thử nghiệm (sandbox).
1.2. Kinh nghiệm Dubai - Mô hình luật riêng biệt và khu vực tài chính tách biệt
Trung tâm Tài chính quốc tế Dubai (DIFC) được thiết kế như một khu vực có hệ thống luật riêng biệt dựa trên luật thông lệ (common law) với tòa án riêng, cơ chế trọng tài quốc tế và các quy định ưu đãi cho nhà đầu tư. Đây là mô hình "ring fenced zone" - tạo một khu vực gần như độc lập về pháp lý trong lòng một quốc gia luật dân sự. DIFC cũng thu hút dòng vốn và nhân lực quốc tế thông qua các chính sách thuế ưu đãi, visa linh hoạt và chính sách mở cửa cho Fintech và tài sản kỹ thuật số.
1.3. Kinh nghiệm Thượng Hải - Mô hình đa cơ quan quản lý và cải cách từng bước
Trung tâm tài chính Thượng Hải của Trung Quốc lựa chọn mô hình đa cơ quan quản lý, với sự tham gia của Ngân hàng Trung ương Trung Quốc, Bộ Tài chính Trung Quốc và Ủy ban Chứng khoán Trung Quốc. Cải cách diễn ra từng bước, không tạo vùng luật riêng nhưng mở rộng khả năng thử nghiệm, đặc biệt trong giao dịch ngoại tệ và tài chính xuyên biên giới tại khu vực Thương mại Tự do Thượng Hải (Shanghai Free Trade Zone).
2. Tiền đề chính trị vững chắc cho chiến lược phát triển IFC tại Việt Nam
Trên hành trình trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam đang triển khai các chiến lược kinh tế đột phá, trong đó có định hướng xây dựng IFC và RFC. Ngày 15/11/2024, Bộ Chính trị ban hành Thông báo số 47-TB/TW kết luận về việc xây dựng Trung tâm tài chính khu vực và quốc tế tại Việt Nam, theo đó thành lập IFC toàn diện tại Thành phố Hồ Chí Minh và RFC tại thành phố Đà Nẵng.
Đây là lần đầu tiên chiến lược phát triển trung tâm tài chính được xác lập ở cấp cao nhất, phản ánh quyết tâm của Đảng và Nhà nước nâng tầm kinh tế Việt Nam tiệm cận với các nước phát triển. Mục tiêu xây dựng IFC tại Thành phố Hồ Chí Minh không chỉ phục vụ nhu cầu trong nước mà còn định vị Việt Nam trên bản đồ tài chính quốc tế.
Tầm nhìn này đang được cụ thể hóa ở cấp lập pháp và hành pháp. Quốc hội đang xây dựng nghị quyết chuyên biệt nhằm tạo hành lang pháp lý minh bạch, ổn định, phù hợp chuẩn mực quốc tế, đồng thời hỗ trợ các mô hình thử nghiệm như Sandbox cho Fintech, tài sản số.
Chính phủ cũng thành lập Ban Chỉ đạo cấp cao triển khai chiến lược IFC do Thủ tướng đứng đầu, với sự tham gia của các bộ, ngành then chốt như Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), Bộ Tư pháp, Bộ Ngoại giao và chính quyền Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng (Quyết định số 1718/QĐ-TTg ngày 31/12/2024 của Thủ tướng Chính phủ: Thành lập Ban Chỉ đạo về Trung tâm tài chính khu vực và quốc tế tại Việt Nam). Việc Thủ tướng trực tiếp chỉ đạo thể hiện cam kết mạnh mẽ, bảo đảm điều phối chính sách hiệu quả, liên ngành, thúc đẩy cải cách thể chế chủ động, hội nhập.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy IFC chỉ thành công khi có sự phối hợp thể chế đồng bộ. Các trung tâm như Singapore hay Dubai đều có cơ chế điều phối vĩ mô hiệu quả, dưới sự chỉ đạo trực tiếp của chính phủ. Việc Việt Nam lựa chọn mô hình Ban chỉ đạo liên ngành là hướng đi đúng, giúp giảm chồng chéo chính sách và xung đột lợi ích.
Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế năng động nhất cả nước, có nền tảng thuận lợi để trở thành IFC: Hệ thống ngân hàng thương mại phát triển, hệ sinh thái Fintech sôi động, hạ tầng thanh toán hiện đại và nguồn nhân lực trẻ, đổi mới. Thành phố cũng là đầu mối xuất nhập khẩu và thu hút FDI lớn nhất cả nước.
Đà Nẵng được định hướng là thành lập RFC, với vai trò bổ trợ và phân vùng chức năng chiến lược trong cấu trúc tài chính quốc gia. Việc kết hợp Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng giúp giảm tải cho một trung tâm đơn lẻ, đồng thời tận dụng các lợi thế vùng miền khác nhau về vị trí, hạ tầng và nhân lực.
Trong khi đó, các nước trong khu vực như Bangkok, Jakarta, Kuala Lumpur cũng đang nỗ lực phát triển trung tâm tài chính riêng. Việt Nam cần hành động nhanh chóng để không bỏ lỡ thời cơ và duy trì vị thế cạnh tranh trong khu vực.
3. Cơ hội và thách thức đối với Việt Nam khi phát triển IFC và RFC
Để xây dựng IFC, hiện nay, Việt Nam có một số cơ hội sau: Một là, nền tảng chính trị ổn định cùng với định hướng phát triển rõ ràng từ cấp cao nhất tạo điều kiện thuận lợi để Việt Nam xây dựng một IFC bền vững, có tính liên tục và định hướng dài hạn; Hai là, vị trí địa lý chiến lược của Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng giúp kết nối thuận tiện với các trung tâm tài chính lớn trong khu vực như Singapore, Bangkok và Hồng Kông, mở ra tiềm năng hợp tác và hội nhập sâu rộng; Ba là, tốc độ số hóa tài chính nhanh chóng, cùng với một hệ sinh thái Fintech năng động và sự chấp nhận công nghệ cao từ người dân, đang tạo nền tảng vững chắc để Việt Nam phát triển các dịch vụ tài chính hiện đại, bắt kịp xu thế toàn cầu; Bốn là, nhu cầu trong nước về vốn đầu tư chất lượng cao đang gia tăng mạnh mẽ, đặc biệt trong các lĩnh vực then chốt như cơ sở hạ tầng, năng lượng tái tạo và công nghệ cao - những lĩnh vực rất cần đến một trung tâm tài chính hiệu quả và chuyên sâu; Năm là, dịch chuyển dòng vốn toàn cầu đang diễn ra mạnh mẽ trong bối cảnh bất ổn địa chính trị và sự siết chặt chính sách tại các trung tâm tài chính truyền thống. Đây là cơ hội quan trọng để Việt Nam trở thành điểm đến mới cho làn sóng đầu tư quốc tế.
Bên cạnh đó, việc xây dựng IFC tại Việt Nam cũng phải đối mặt với một số thách thức, đó là: (i) Khung pháp lý hiện hành chưa đủ linh hoạt để xử lý các vấn đề mới nổi trong tài chính kỹ thuật số, tài sản mã hóa, hợp đồng thông minh; (ii) Thiếu hụt nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực tài chính quốc tế, luật tài chính, trọng tài quốc tế và quản lý rủi ro; (iii) Hệ sinh thái hỗ trợ (hạ tầng sống, giáo dục quốc tế, dịch vụ y tế...) chưa tương xứng với nhu cầu của chuyên gia và doanh nghiệp toàn cầu; (iv) Cạnh tranh khu vực gay gắt, khi các quốc gia như Thái Lan, Malaysia, Indonesia đều đang nỗ lực phát triển trung tâm tài chính riêng với nhiều ưu đãi hấp dẫn.
Với các ngân hàng thương mại, theo ông Richard D. McClellan - Cố vấn độc lập chuyên về chính sách kinh tế, phát triển khu vực tài chính và chiến lược đầu tư, điều tạo nên sự khác biệt trong một IFC chính là mức độ phức tạp của các giao dịch được thực hiện bởi các tổ chức dịch vụ tài chính. Họ đang xử lý những giao dịch phức tạp hơn rất nhiều, bao gồm các giao dịch xuyên biên giới, sáp nhập và mua lại (M&A), dịch vụ quản lý tài sản - những hoạt động mà các ngân hàng bán lẻ thông thường hầu như không thực hiện. Do đó, cơ hội thực sự dành cho các ngân hàng thương mại trong hệ sinh thái rộng lớn hơn chính là việc họ cần nâng cao năng lực. Mức yêu cầu trong một trung tâm tài chính cao hơn rất nhiều, bởi vì tất cả các tổ chức tài chính ở đó đều hoạt động ở một cấp độ tinh vi và đa dạng hơn rất nhiều.
4. Một số khuyến nghị đối với Việt Nam
Mô hình cải cách lai (hybrid reform model)
Dựa trên điều kiện thực tế, Việt Nam nên áp dụng mô hình "cải cách lai" - kết hợp giữa cải cách trong hệ thống hiện tại và thử nghiệm từng phần qua Sandbox. Không nên tạo khu luật riêng biệt, mà nâng cấp luật hiện hành và linh hoạt áp dụng cơ chế quốc tế. Để xây dựng thành công mô hình IFC, Việt Nam nên: (i) Áp dụng tiếng Anh là ngôn ngữ vận hành chính tại IFC; (ii) Cho phép trọng tài quốc tế và luật hợp đồng theo chuẩn quốc tế; (iii) Thử nghiệm Sandbox cho Fintech, tài sản số, ngân hàng số.
Về định hướng ưu tiên: Nên tập trung vào Fintech, tài chính xanh, tài sản số
Thay vì cạnh tranh trực diện với các IFC đã phát triển trong lĩnh vực ngân hàng truyền thống, Việt Nam nên tập trung vào các lĩnh vực có tiềm năng tăng trưởng: (i) Fintech và thanh toán xuyên biên giới; (ii) Tài sản kỹ thuật số và token hóa; (iii) Tài chính xanh và đầu tư ESG; (iv) Huy động vốn cho startup công nghệ thông qua sàn IPO.
Về chính sách khuyến khích nhân tài và doanh nghiệp quốc tế
Để xây dựng IFC thành công, Việt Nam nên thực hiện chính sách visa linh hoạt, cho gia đình chuyên gia làm việc trong IFC. Bên cạnh đó, Chính phủ xem xét hỗ trợ nhà ở, giáo dục quốc tế, y tế cho chuyên gia; đồng thời nên miễn/giảm thuế thu nhập cá nhân trong thời gian đầu hoạt động tại IFC.
Vai trò của NHNN trong việc xây dựng IFC
Nhận thức được việc phát triển thị trường vốn và thị trường tiền tệ - ngân hàng là những cấu phần quan trọng mang tính nền tảng để tạo lập các IFC, thời gian qua, NHNN đã và đang nghiên cứu để triển khai các chính sách và lộ trình áp dụng về hoạt động ngoại hối, phát triển thị trường tiền tệ, ngân hàng... trong IFC nhằm thu hút đầu tư nước ngoài; hướng tới phát triển IFC vừa đáp ứng các chuẩn mực quốc tế vừa phù hợp với thực tiễn Việt Nam. NHNN chủ động phối hợp với các cơ quan, bộ, ngành phân tích, đánh giá tác động các chính sách ưu đãi đột phá, đưa ra các cách thức quản lý, điều hành phù hợp. Tuy nhiên, trong bất kỳ trường hợp nào, NHNN luôn khẳng định, bảo đảm an ninh tài chính tiền tệ quốc gia luôn là ưu tiên hàng đầu. Thu hút đầu tư nước ngoài phải đi đôi với việc bảo đảm an toàn - an ninh tài chính quốc gia.
Kết luận
Việt Nam đang đứng trước cơ hội lịch sử để xây dựng một IFC mang tầm khu vực, tạo động lực cho nền kinh tế chuyển đổi sang giai đoạn giá trị cao và hội nhập sâu với thế giới. Kinh nghiệm từ các mô hình IFC toàn cầu cho thấy rằng thành công không đến từ tuyên bố, mà từ khả năng tạo ra niềm tin với dòng vốn toàn cầu. Với quyết tâm chính trị đã có, hạ tầng công nghệ ngày càng hoàn thiện, điều Việt Nam cần lúc này là lựa chọn đúng mô hình và triển khai hiệu quả. Trong đó, cần sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý nhà nước có liên quan nhằm thiết kế, thực thi và bảo đảm tính bền vững của toàn bộ mô hình IFC trong tương lai.
MC