Báo cáo triển vọng kinh tế khu vực ASEAN+3 (AREO) cập nhật tháng 10/2024 của AMRO dự báo tăng trưởng khu vực sẽ giảm nhẹ xuống còn 4,2% vào năm 2024 do các yếu tố đặc thù của từng quốc gia, nhưng sẽ tăng lên 4,4% vào năm 2025. Lạm phát trong khu vực dự báo tiếp tục giảm xuống còn 1,9% vào năm 2024 và tăng nhẹ lên 2,3% vào năm 2025. Các rủi ro chính đối với triển vọng bao gồm sự không chắc chắn về tăng trưởng ở một vài nền kinh tế lớn, khả năng gia tăng biến động của thị trường tài chính, và nguy cơ leo thang của chính sách bảo hộ sau cuộc bầu cử tổng thống Mỹ.
Diễn biến kinh tế khu vực kể từ tháng 7/2024
Tăng trưởng của các nền kinh tế ASEAN+3 vẫn vững chắc trong nửa đầu năm 2024, được thúc đẩy bởi nhu cầu trong nước mạnh mẽ và sự phục hồi của xuất khẩu. Tiêu dùng cá nhân vẫn duy trì mạnh mẽ ở hầu hết các nền kinh tế ASEAN, được hỗ trợ bởi điều kiện việc làm thuận lợi và lạm phát giảm dần, trong khi nhóm Plus-3 có đà tăng trưởng chậm hơn. Đầu tư trong nước cho thấy sự kiên cường, với hầu hết các nền kinh tế khu vực báo cáo mức đầu tư tăng mạnh trong quý hai. Xu hướng này, cùng với sự gia tăng nhu cầu từ bên ngoài, đã thúc đẩy hoạt động công nghiệp, với hầu hết các nền kinh tế khu vực ghi nhận sự cải thiện Chỉ số Quản lý Mua hàng (PMI) trong lĩnh vực sản xuất.
Sự phục hồi kinh tế của Trung Quốc vẫn đang đi đúng hướng. Nền kinh tế tăng trưởng 5,0% so với cùng kỳ năm trước trong nửa đầu năm 2024, sau mức tăng trưởng 5,2% vào năm 2023, phù hợp với mục tiêu cả năm 5% của chính phủ. Mặc dù dữ liệu quý hai thấp hơn kỳ vọng của thị trường do tiêu dùng yếu hơn và sự suy giảm kéo dài của lĩnh vực bất động sản, đầu tư vào sản xuất và xuất khẩu vẫn cho thấy sự kiên cường. Các biện pháp chính sách hỗ trợ thị trường nhà ở dự kiến sẽ giảm bớt tác động từ sự điều chỉnh của lĩnh vực bất động sản và thúc đẩy quá trình phục hồi trong thời gian tới. Ngoài ra, gói các biện pháp kích thích được công bố vào cuối tháng 9 sẽ cung cấp thêm động lực cho nền kinh tế.
Chu kỳ tăng trưởng toàn cầu của chất bán dẫn, được thúc đẩy bởi trí tuệ nhân tạo (AI), tiếp tục củng cố hiệu suất xuất khẩu của khu vực. Nhờ nhu cầu tăng vọt đối với các chip liên quan đến AI, thị trường chip toàn cầu đã tăng trưởng 18,3% so với cùng kỳ năm trước trong quý hai năm 2024, tăng từ 17,8% trong quý một và 11,6% trong quý bốn năm 2023. Xu hướng này đã thúc đẩy xuất khẩu chất bán dẫn tại nhiều nền kinh tế trong khu vực trong nửa đầu năm. Sự gia tăng chi tiêu vốn toàn cầu, đặc biệt là trong các công nghệ và cơ sở hạ tầng liên quan đến AI, tiếp tục hỗ trợ đà tăng trưởng xuất khẩu của khu vực. Các chỉ báo hàng đầu cũng cho thấy nhu cầu duy trì ổn định đối với nhiều loại hàng hóa sản xuất ngoài chất bán dẫn, cho thấy sự phục hồi xuất khẩu trên diện rộng trong khu vực.
Sự phục hồi du lịch tiếp tục với tiềm năng phát triển lớn phía trước. Lượng du khách đến ASEAN+3 đã phục hồi lên 90% so với mức trước đại dịch. Khách du lịch từ Trung Quốc, một thị trường nguồn quan trọng, đạt 66% so với trước đại dịch, cho thấy vẫn còn tiềm năng để mở rộng. Chi tiêu bình quân đầu người của du khách, hiện vẫn thấp hơn so với sự phục hồi về số lượng khách, cũng mang lại cơ hội tăng trưởng doanh thu chưa được khai thác. Xuất khẩu dịch vụ tiếp tục hưởng lợi từ sự phục hồi du lịch, tăng 8,4% trong quý một năm 2024.
Lạm phát cơ bản giảm dần, trong khi sự giảm sút của lạm phát chung bị gián đoạn bởi các cú sốc về nguồn cung. Lạm phát cơ bản tiếp tục giảm tại hầu hết các nền kinh tế trong khu vực, với kỳ vọng lạm phát được kiểm soát tốt. Tuy nhiên, đà giảm đều của lạm phát chung kể từ năm 2022 đã bị gián đoạn bởi sự gia tăng đột biến của giá năng lượng và vận tải toàn cầu. Những cú sốc này đã dịu bớt gần đây, với chi phí năng lượng và vận tải giảm từ mức đỉnh. Sự tăng giá của các đồng tiền khu vực đã giúp giảm áp lực lạm phát nhập khẩu.
Sự cải thiện trong điều kiện tài chính khu vực đã bị hạn chế bởi sự biến động thị trường vào tháng 8. Trước tháng 8, điều kiện tài chính khu vực đã được cải thiện, thể hiện qua dòng vốn đầu tư tăng lên, các đồng tiền tăng giá và giá tài sản ổn định ở nhiều nền kinh tế trong khu vực. Tuy nhiên, vào đầu tháng 8, thị trường đã chứng kiến sự biến động đáng kể, do một loạt các yếu tố như dữ liệu lao động yếu hơn dự kiến của Mỹ và việc giảm dần các giao dịch "carry trade" sau khi ngân hàng trung ương (NHTW) Nhật Bản điều chỉnh chính sách tiền tệ. Điều này dẫn đến một sự điều chỉnh thị trường mạnh nhưng ngắn hạn, với các chỉ số chứng khoán khu vực giảm 5–25% so với đỉnh giữa tháng 7. Đồng thời, hầu hết các đồng tiền khu vực, đặc biệt là đồng yên, đã tăng mạnh so với USD. Mặc dù thị trường đã phần lớn phục hồi và ổn định, sự kiện này nhấn mạnh nguy cơ tiềm ẩn về những điều chỉnh đột ngột đối với sự ổn định tài chính vĩ mô của khu vực.
Hầu hết các NHTW trong khu vực ASEAN+3 duy trì lập trường chính sách tiền tệ, ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt. Phần lớn các NHTW trong khu vực giữ nguyên lãi suất chính sách do nhu cầu nội địa tiếp tục duy trì ổn định. Tuy nhiên, một số NHTW đã điều chỉnh chính sách tiền tệ để đối phó với các điều kiện kinh tế cụ thể của từng quốc gia. Sau khi tăng lãi suất chính sách vào tháng 3, Nhật Bản đã tăng lãi suất lần nữa vào tháng 7, khi NHTW Nhật Bản đánh giá rằng mục tiêu ổn định giá cả ở mức 2% có thể đạt được một cách bền vững và ổn định. Trong khi đó, Trung Quốc đã hạ lãi suất vào tháng 7 do tiêu dùng nội địa yếu. Philippines cũng nới lỏng chính sách vào tháng 8 sau khi tiêu dùng hộ gia đình giảm và xu hướng lạm phát hạ nhiệt, trong khi Indonesia cắt giảm lãi suất chính sách vào tháng 9 để hỗ trợ nền kinh tế trong bối cảnh lạm phát được kiểm soát tốt và tỷ giá hối đoái mạnh.
Triển vọng Kinh tế Khu vực
Khu vực ASEAN+3 được dự báo sẽ tăng trưởng 4,2% vào năm 2024. Đây là một sự điều chỉnh giảm nhẹ so với dự báo 4,4% trong Cập nhật AREO tháng 7/2024, chủ yếu do điều chỉnh đối với Trung Quốc và Việt Nam. Tuy nhiên, các nền kinh tế Plus-3 vẫn dự kiến tăng trưởng mạnh ở mức 4,1%, trong khi ASEAN dự kiến tăng trưởng 4,7% vào năm 2024. Tăng trưởng của khu vực sẽ được thúc đẩy bởi sự phục hồi tiếp tục của thương mại quốc tế, nhu cầu nội địa kiên cường và sự gia tăng du lịch nhờ vào chính sách visa thông thoáng hơn ở một số nền kinh tế.
Tăng trưởng khu vực dự kiến sẽ cải thiện lên 4,4% vào năm 2025. Tăng trưởng cao hơn dự kiến ở 10 trong số 14 nền kinh tế vào năm 2025 so với năm 2024, phù hợp với kỳ vọng về đà tăng trưởng toàn cầu ổn định trong bối cảnh điều kiện tài chính nới lỏng và nhu cầu nội địa bền bỉ. Các nền kinh tế Plus-3 và ASEAN dự kiến sẽ tăng trưởng lần lượt 4,3% và 4,9% vào năm 2025.
Lạm phát chung của khu vực dự kiến sẽ giảm xuống còn 1,9% trong năm nay trước khi tăng nhẹ lên 2,3% vào năm 2025. Sự giảm lạm phát trong năm 2024 phản ánh tác động tiếp tục của chính sách tiền tệ thắt chặt, giá thực phẩm hạ nhiệt và lạm phát nhập khẩu giảm. Tuy nhiên, lạm phát dự kiến có sự tăng nhẹ lên 2,3% vào năm 2025, chủ yếu do lạm phát cao hơn ở Trung Quốc, Hồng Kông, Brunei, Campuchia, Malaysia và Thái Lan.
Sự gia tăng lạm phát này có thể là do triển vọng tăng trưởng được củng cố cùng với các yếu tố phía cung, chẳng hạn như việc cắt giảm trợ cấp năng lượng ở các nền kinh tế này. Nhìn chung, áp lực lạm phát vẫn được kiểm soát tốt trong khu vực, phù hợp với kỳ vọng cơ bản về sự bình thường hóa của xu hướng lạm phát toàn cầu.
Các yếu tố bất ổn từ bên ngoài đã tiếp tục phát triển trong những tháng qua, thay đổi các rủi ro chính đối với triển vọng so với đánh giá vào tháng 7. Các rủi ro đối với triển vọng đã thay đổi nhanh chóng trong năm 2024. Đầu năm, dữ liệu kinh tế kiên cường của Mỹ và sự gia tăng lạm phát đã làm dấy lên lo ngại về việc lạm phát dai dẳng và khả năng lãi suất duy trì "cao hơn trong thời gian dài" tại Mỹ. Tăng trưởng của Trung Quốc trong quý đầu tiên cũng vượt kỳ vọng của thị trường. Tuy nhiên, các diễn biến gần đây (từ sau Cập nhật AREO tháng 7/2024) đã làm thay đổi bức tranh rủi ro của khu vực. Các yếu tố quan trọng bao gồm dữ liệu việc làm yếu hơn dự kiến ở Mỹ, tăng trưởng chậm lại của Trung Quốc trong quý hai, sự biến động của thị trường tài chính toàn cầu vào tháng 8, và những thay đổi động thái trong cuộc bầu cử tổng thống Mỹ sắp tới.
Năm rủi ro chính có thể ảnh hưởng đến các dự báo cơ bản cho giai đoạn 2024‒2025
Thứ nhất, sự suy giảm tăng trưởng mạnh mẽ ở Mỹ và châu Âu. Dữ liệu thị trường lao động Mỹ yếu hơn dự kiến trong tháng 7 và dữ liệu PMI vào tháng 8 đã dấy lên lo ngại về sự chậm lại của tăng trưởng kinh tế Mỹ, điều này có thể làm giảm sự phục hồi xuất khẩu của khu vực. Trong khi đó, sự phục hồi mong manh của châu Âu đối mặt với rủi ro từ căng thẳng thương mại toàn cầu leo thang và khả năng tăng vọt chi phí năng lượng và vận tải do các cuộc xung đột địa chính trị.
Thứ hai, tăng trưởng kinh tế chậm lại ở Trung Quốc. Sự điều chỉnh kéo dài trong nền kinh tế Trung Quốc các biện pháp bảo hộ thương mại sau cuộc bầu cử tổng thống Mỹ có thể cản trở triển vọng tăng trưởng kinh tế rộng lớn hơn của đất nước. Tăng trưởng chậm lại ở Trung Quốc, nếu tiếp tục, có thể tác động tiêu cực đến khu vực rộng lớn hơn thông qua việc giảm thương mại, đầu tư và du lịch.
Thứ ba, sự gia tăng mạnh mẽ trong biến động thị trường tài chính. Sự biến động mạnh nhưng ngắn hạn của thị trường toàn cầu vào đầu tháng 8 đã làm nổi bật sự dễ bị tổn thương của khu vực trước các cú sốc biến động tài chính. Nhìn về phía trước, những bất ổn xung quanh các quỹ đạo chính sách tiền tệ của Mỹ, cuộc bầu cử tổng thống sắp tới, và khả năng tiếp tục giảm quy mô các vị trí tài chính lớn có thể ảnh hưởng đến hoạt động của thị trường và làm tăng áp lực tài chính. Điều này có thể gây ra các điều kiện thị trường hỗn loạn hơn, ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính vĩ mô của khu vực.
Thứ tư, sự tăng vọt của giá hàng hóa toàn cầu và giá vận tải. Các điều kiện La Niña không thể dự đoán có thể làm gián đoạn nguồn cung thực phẩm, trong khi những xung đột địa chính trị leo thang có thể đẩy giá năng lượng và vận tải toàn cầu tăng cao. Những đợt tăng giá hàng hóa và vận tải này có thể cản trở sự phục hồi xuất khẩu của khu vực và làm tái phát áp lực lạm phát.
Cuối cùng, chính sách bảo hộ mạnh mẽ sau cuộc bầu cử tổng thống Mỹ. Kết quả của cuộc bầu cử vào tháng 11 sẽ có tác động lớn đến triển vọng kinh tế của khu vực, đặc biệt nếu nó chỉ ra sự leo thang mạnh mẽ trong căng thẳng thương mại Mỹ-Trung. Việc tăng thuế quan có thể làm giảm đáng kể triển vọng tăng trưởng khu vực ở nhiều mức độ khác nhau, tùy thuộc vào quy mô của sự tăng này và phản ứng từ các nền kinh tế bị ảnh hưởng. Dựa trên ước tính của nhân viên AMRO, một sự leo thang nghiêm trọng các biện pháp bảo hộ của Mỹ, chẳng hạn như việc thực hiện các biện pháp bảo hộ toàn cầu thuế quan đối với hàng nhập khẩu có thể làm giảm tăng trưởng khu vực xuống gần 1 điểm phần trăm—khiến tăng trưởng khu vực đạt mức thấp nhất kể từ cuộc khủng hoảng tài chính châu Á, ngoại trừ các năm đại dịch 2020 và 2022.
Trong dài hạn, khu vực cũng đối mặt với những cản trở đáng kể từ bên trong và bên ngoài đối với tăng trưởng. Ngoài những rủi ro ngắn hạn liên quan đến sự leo thang bảo hộ gắn với cuộc bầu cử ở Mỹ, xu hướng tổng thể của sự phân mảnh địa kinh tế và căng thẳng địa chính trị tiếp tục có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng lâu dài của khu vực, đặc biệt là đối với các nền kinh tế phụ thuộc vào thương mại. Dân số già đi gây ra những thách thức về kinh tế xã hội, có khả năng làm suy yếu triển vọng lâu dài và ổn định xã hội. Việc không giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu có thể dẫn đến các hiện tượng thời tiết cực đoan có tác động tàn khốc đến nền kinh tế.
HN (theo Amro-asia)