Tại báo cáo cập nhật tháng 10/2024 về triển vọng kinh tế toàn cầu, Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) đã đưa ra kết quả đánh giá diễn biến thị trường hàng hóa và tác động của những cú sốc về giá kim loại đến lạm phát.
Theo đó, từ tháng 02 đến tháng 8/2024, các mặt hàng chủ chốt đều tăng giá, dẫn đầu là khí tự nhiên, kim loại quý, và đồ uống các loại. Trên thị trường dầu thô, nguồn cung thiếu hụt do Tổ chức Các nước xuất khẩu dầu mở rộng (OPEC+) về cắt giảm lượng dầu cung ứng và căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông được bù đắp phần nào bởi sản lượng tăng vững từ các nước không thuộc OPEC+. Do tác động tiêu cực của hiện tượng El Niño đối với cây trồng nhiệt đới, các mặt hàng đồ uống tiếp tục tăng giá mạnh, trong khi căng thẳng địa chính trị và kỳ vọng về xu hướng cắt giảm lãi suất chính sách đã hỗ trợ vàng tăng giá.
Diễn biến thị trường hàng hóa
Mặc dù sản lượng dầu của OPEC+ đã giảm sâu tới 5,86 triệu thùng/ngày, nhưng giá dầu vẫn tương đối thấp do nhu cầu yếu ớt và sản lượng dầu của các nước bên ngoài OPEC+ tiếp tuc tăng cao. Trong giai đoạn tháng 02- 8/2024, giá dầu dao động trong khoảng 75-90 USD/thùng.
Lo ngại về nguy cơ căng thẳng leo thang và mở rộng tại Trung Đông đã tăng thêm bất ổn về phần bù rủi ro đối với giá dầu, mặc dù các nguồn cung ứng chủ chốt vẫn ổn định. Trong phần lớn thời gian của năm 2023, giá dầu của CHLB Nga (chủ yếu xuất khẩu sang Trung Quốc và Ấn Độ) giao dịch trên mức trần do G7 áp đặt, nhưng vẫn thấp hơn giá dầu Brent khoảng 15-20 USD/thùng.
Trên thị trường, giá dầu giao sau được dự báo sẽ tăng 0,9% trong năm nay lên mức giá trung bình 81,3 USD/thùng, sau đó giảm dần xuống mức giá 67,0 USD/thùng vào năm 2029. Rủi ro đối với triển vọng giá dầu có xu hướng giảm. Tuy nhiên, giá dầu có thể tăng cao, nếu xung đột tại Trung Đông tiếp tục leo thang, hoặc OPEC+ tiếp tục cắt giảm sản lượng dầu trước những lo ngại về nhu cầu sụt giảm tại Trung Quốc và Mỹ (hai quốc gia này chiếm khoảng 40% lượng dầu tiêu thụ toàn cầu), nhu cầu tiếp tục yếu ớt tại Nhật Bản và những nước phát triển khác cũng như khả năng một số nước thành viên OPEC+ vẫn tăng sản lượng để duy trì hoặc mở rộng thị phần.
Do thời tiết xấu và những lo ngại về nguồn cung, giá khí đốt tự nhiên liên tục tăng cao, mặc dù vẫn khá thấp so với đỉnh điểm trong năm 2022. Trong thời gian từ tháng 02 đến tháng 8/2024, giá khí đốt tại trung tâm giao dịch Title Transfer Facility, Hà Lan (TTF) tăng 26,4% lên 10,2 USD/MMBtu, chủ yếu là do mùa hè năm nay nóng hơn so với kỳ vọng và CHLB Nga tiếp tục cắt giảm lượng khí đốt sang châu Âu. Tuy nhiên, hoạt động kinh tế trầm lắng tại Liên minh châu Âu và dự trữ khí đốt dồi dào đã kiềm chế đà tăng giá của mặt hàng này. Tại châu Á, giá khí đốt hóa lỏng (LPG) tăng 49,8% sau khi nhu cầu tăng cao tại Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản. Tương tự, giá LPG tại trung tâm giao dịch Henry Hub (Mỹ) tăng 16,8%. Theo dự báo, giá khí đốt giao sau tại TTF sẽ giảm từ mức trung bình 10,4 USD/MMBtu trong năm 2024 xuống 8,2 USD/MMBtu vào năm 2029. Trái lại, giá LPG giao sau tại Henry Hub có thể tăng từ mức giá 2,3 USD/MMBtu trong năm nay lên 3,6 USD/MMBtu vào năm 2029, do năng lực xuất khẩu PLG của Mỹ có thể tăng gần gấp đôi cho đến năm 2027.
Giá kim loại tiếp tục tăng
Trong thời gian từ tháng 02 đến tháng 8/2024, chỉ số giá kim loại của IMF tăng 7,7%. Riêng giá vàng tăng kỷ lục 21,9% so với USD do bất ổn địa chính trị, kỳ vọng về xu hướng giảm lãi suất và chỉ số giá tiêu dùng tại Mỹ. Trái lại, giá sắt giảm tới 19,9%, chủ yếu là do nhu cầu về thép và xây dựng giảm tại Trung Quốc. Giá đồng và nhôm lần lượt tăng 8,1% và 7,8%, chủ yếu là do nhu cầu phát triển các nguồn năng lượng mới, xe điện và các trung tâm dữ liệu. Tuy nhiên, sau khi lập đỉnh vào đầu tháng 7, giá hai mặt hàng này đã quay đầu giảm, do nhu cầu tiếp tục yếu ớt tại Trung Quốc.
Giá cả các mặt hàng nông sản giảm nhẹ
Từ tháng 02 đến tháng 8/2024, chỉ số giá thực phẩm và đồ uống của IMF giảm 2,4%, do giá đồ uống tăng cao được bù đắp bởi xu hướng giảm giá của nhiều mặt hàng thực phẩm khác. Do sản lượng ngũ cốc toàn cầu trong mùa vụ 2024-2025 được dự báo sẽ tăng cao, nên giá ngũ cốc đã giảm tới 14,3%. Nhờ mức tăng kỷ lục vào tháng 4/2024, giá cacao tăng tổng cộng 20,4%, do hiện tượng El Niño và sâu bệnh tại Tây Phi đã ảnh hưởng xấu đến nguồn cung trong mùa vụ 2023-2024 (giảm 11,0%). Tương tự, giá cà phê tăng 33,8%, do thời tiết bất lợi ảnh hưởng xấu đến các nguồn cung chủ chốt (Việt Nam và Brazil). Sau khi tăng kỷ lục vào tháng 01/2024, giá gạo bắt đầu hạ nhiệt với mức giảm 7,5% trong thời gian từ tháng 02-08/2024, do sản lượng cải thiện tại Ấn Độ và những nước khác tại châu Á. Giá cả các mặt hàng nông sản có thể tăng cao, nếu căng thẳng trên Biển Đỏ tiếp tục leo thang và các nước áp đặt thêm những hạn chế mới liên quan đến xuất khẩu, nhưng cũng có thể giảm nếu sản lượng tăng cao hơn so với kỳ vọng.
Các mặt hàng kim loại: Đầu vào cần thiết trong phát triển kinh tế
Sau chiến tranh thế giới lần thứ hai, dầu thô đóng vai trò quan trọng hàng đầu trong sản xuất và đời sống, đồng thời là nguồn gốc gây ra những cú sốc kinh tế và lạm phát toàn cầu. Tuy nhiên, xu hướng chuyển dịch từ nhiên liệu hóa thạch sang kim loại làm đầu vào trong các hệ thống năng lượng có thể sẽ hỗ trợ tăng nhu cầu về kim loại. Theo nhận định của Cơ quan Năng lượng quốc tế (IEA), cho tới năm 2030, xu hướng chuyển đổi này có thể sẽ hỗ trợ tăng 1,5% nhu cầu về đồng và giảm 25% nhu cầu tiêu thụ dầu thô.
Tuy nhiên, sản xuất kim loại có thể trở nên khó khăn do căng thẳng về địa chính trị leo thang. Do sản xuất kim loại tập trung chủ yếu theo vị trí địa lý (hơn là so với sản xuất dầu) và phần lớn kim loại rất khó thay thế, nên rối loạn thương mại có thể gây bất ổn về giá, trong bối cảnh hoạt động kinh tế toàn cầu và các hệ thống năng lượng ngày càng lệ thuộc vào kim loại.
Kim loại là hiện thân của tài sản đầu tư
Khác với dầu thô, các mặt hàng kim loại chủ chốt đóng vai trò khác nhau trong quy trình chế tạo các thiết bị đầu tư. Thực tế cho thấy, mặc dù kim loại như đồng và nhôm chỉ chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong chi tiêu dùng cuối cùng (tại Mỹ, chỉ chiếm 0,01% trong khi các sản phẩm dầu và than đá chiếm tới 2,6%), nhưng là đầu vào trung gian (hàng hóa và dịch vụ được sử dụng trong quy trình sản xuất để sản xuất hàng hóa chứ không phục vụ tiêu dùng cuối cùng) trực tiếp quan trọng trong quy trình sản xuất các thiết bị đầu tư. Tại Mỹ, loại kim loại chiếm trên 10% tổng chi phí đầu vào trực tiếp trong lĩnh vực máy móc và trang thiết bị ngành điện.
Với vai trò là hiện thân của tài sản đầu tư, các kim loại cũng là đầu vào gián tiếp trong sản xuất (vừa là nguyên liệu và cũng là công cụ sản xuất). Trái lại, các sản phẩm dầu khí chỉ đóng vai trò này ở mức rất thấp.
Tác động của giá kim loại đến lạm phát
Báo cáo dẫn kết quả nghiên cứu của các chuyên gia cho thấy, tác động tổng hợp của mức tăng giá 10% trong 12 tháng đến lạm phát cơ bản và lạm phát lõi tại những nước dễ gặp rủi ro liên quan đến các cú sốc về kim loại và dầu lần lượt là 0,5% và 0,2% đối với đồng; 0,7% và 0,1% đối với dầu. Tại những nước ít gặp rủi ro bắt nguồn từ các cú sốc kim loại và dầu, tác động này đến lạm phát cơ bản và lạm phát lõi lần lượt là 0,1% và 0,2% đối với đồng; 0,5% và 0,1% đối với dầu.
Liên quan đến tác động trễ và kéo dài đến lạm phát cơ bản và lạm phát lõi, giá đồng tăng 10% sẽ gây ra tác động tổng hợp tăng 0,5% lạm phát lõi trong 48 tháng sau đó tại những nước dễ bị tổn thương trước các cú sốc về kim loại. Trái lại, mức tăng giá dầu 10% hầu như không tác động đến lạm phát lõi trong dài hạn.
Do các mặt hàng kim loại chủ chốt đóng vai trò là đầu vào trung gian trong mạng lưới sản xuất các thiết bị đầu tư, các cú sốc về cung ứng kim loại có thể gây tác động đáng kể và kéo dài đến lạm phát lõi và lạm phát cơ bản. Trong khi đó, phần lớn các cú sốc về cung ứng dầu mỏ thường chỉ gây tác động đến lạm phát cơ bản.
Theo thời gian, các ngân hàng trung ương (NHTW) đã hiểu rõ những vấn đề liên quan đến biến động về giá dầu và có đủ kinh nghiệm trong việc xử lý những cú sốc này. Tuy nhiên, khi hệ thống năng lượng từ bỏ dần nguồn nhiên liệu hóa thạch, cách tiếp cận hiện hành có thể không còn phù hợp, một khi nền kinh tế đối mặt với những biến động lớn về giá kim loại. Do những cú sốc này gây tác động kéo dài đến lạm phát lõi, nên cuối cùng các NHTW vẫn phải vào cuộc để xử lý. Điều này cho thấy, các NHTW phải sẵn sàng trước tác động tiềm tàng của các cú sốc về giá kim loại trong thế giới ngày càng cần nhiều kim loại để chuyển đổi mô hình tăng trưởng sang hoạt động kinh tế thân thiện với môi trường.
Vũ Xuân Thanh (Nguồn: IMF tháng 10/2024)