Những năm gần đây, tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) luôn nhận được sự quan tâm đặc biệt của các khu vực pháp lý, các nhà hoạch định chính sách và các NHTƯ trên thế giới. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) vào tháng 11/2024 đã công bố Báo cáo về những tiến triển của các quốc gia trong việc nghiên cứu, thiết kế, lựa chọn mô hình thí điểm CBDC. Báo cáo cung cấp nhiều nhận định đáng chú ý liên quan đến khả năng áp dụng CBDC và tác động chính sách đối với các ngân hàng trung ương (NHTƯ) khi triển khai trên thực tế.
Bối cảnh hiện tại về triển khai dự án CBDC trên thế giới
Sự quan tâm toàn cầu đối với CBDC vẫn mạnh mẽ và việc khám phá vẫn tiếp tục trên khắp thế giới. Khảo sát CBDC năm 2024 của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) với 86 NHTƯ cho thấy tỷ lệ phản hồi đang khám phá CBDC đã tăng lên 94%. Khảo sát chỉ ra có tới 15 CBDC có khả năng được phát hành vào năm 2030. Tốc độ, động lực và quy mô khám phá CBDC vẫn tùy thuộc vào từng khu vực pháp lý. Trong suốt năm 2023, đã có sự gia tăng trong các thử nghiệm và dự án thí điểm với CBDC bán buôn (wholesale CBDC - wCBDC).
Một số NHTƯ ở các nền kinh tế lớn đang dành nguồn lực đáng kể cho việc nghiên cứu CBDC bán lẻ (retail CBDC - rCBDC). ECB đang tiến hành dự án đồng euro kỹ thuật số. Dự án đã chuyển sang giai đoạn chuẩn bị vào tháng 11/2023 nhằm đặt nền móng cho đồng euro kỹ thuật số tiềm năng trong tương lai với việc hoàn thiện sổ tay quy tắc (rulebook) và lựa chọn các nhà cung cấp có thể giúp phát triển nền tảng kỹ thuật. Bản thảo đầu tiên của sổ tay quy tắc và lời kêu gọi đầu tiên dành cho các nhà cung cấp đã được trình bày vào tháng 1/2024. ECB cũng dành một khoản tiền đáng kể để hợp tác với khu vực tư nhân nhằm phát triển đồng euro kỹ thuật số. Giai đoạn tiếp theo liên quan đến việc phát triển và triển khai thực tế đồng euro kỹ thuật số được dự báo có thể bắt đầu sớm nhất vào tháng 11/2025.
Tại Vương quốc Anh, Ngân hàng Anh (BoE) cùng với Bộ Tài chính Hoàng gia tiếp tục nghiên cứu một đồng bảng Anh kỹ thuật số tiềm năng. Dự án hiện đang ở giai đoạn thiết kế, trong đó các yêu cầu về công nghệ và chính sách đối với một đồng bảng Anh kỹ thuật số tiềm năng đang được nghiên cứu.
Một số NHTƯ đang tinh chỉnh các chương trình/dự án thí điểm rCBDC hoặc bắt đầu các chương trình/dự án mới. Đồng e-CNY của Trung Quốc đã được thí điểm lưu hành tại 17 tỉnh của nước này trong nhiều năm. Các cơ quan chính phủ và ngày càng nhiều tập đoàn hiện đang sử dụng e-CNY cho mục đích tính lương, giúp tăng các giao dịch e-CNY.
Dự án thí điểm đồng D-Cash 1.0 do NHTƯ Đông Caribe (ECCB) triển khai đã ngừng vào tháng 1/2024 và ECCB hiện đang chuẩn bị triển khai chương trình thí điểm thứ hai, được gọi là D-Cash 2.0, nhằm mục đích tiên tiến hơn và thân thiện hơn với người dùng.
Trong khi đó, tại Ấn Độ, chương trình thí điểm rCBDC của Ngân hàng dự trữ Ấn Độ hiện có khoảng 5 triệu người dùng và đã tích hợp hệ thống mã QR tiêu chuẩn để có thể kết nối liên thông với các phương thức thanh toán khác. Hiện tại, công việc đang được tiến hành để bổ sung các chức năng quan trọng vào chương trình thí điểm, trong đó hướng tới việc cho phép thanh toán ở các vùng nông thôn và xa xôi sẽ được thử nghiệm.
Tương tự, vào năm 2024, Ngân hàng Dự trữ Nam Phi đang bắt tay vào một loạt các thử nghiệm về wCBDC trong Dự án Khoka2x. Nhiều dự án khác cũng đang được tiến hành trên toàn cầu, ở các mức độ, quy mô khác nhau.
Sự quan tâm đến cả mô hình rCBDC và wCBDC vẫn rất mạnh mẽ ở các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển (EMDE). Ví dụ, Ngân hàng Quốc gia Kazakhstan đã quyết định phát hành rCBDC và Digital Tenge (DT) và được ra mắt ở “giai đoạn thí điểm' vào tháng 11/2023.
Năm 2024, NHTƯ Nepal thông báo kế hoạch cho một dự án thí điểm theo từng giai đoạn vào năm 2026. NHTƯ Honduras đã công bố báo cáo về quá trình tìm hiểu, nghiên cứu CBDC của mình vào năm 2023, thảo luận về vai trò tiềm năng của CBDC đối với hội nhập tài chính và cải thiện kiều hối. Năm 2023, NHTƯ Philippines đã lựa chọn công nghệ cơ bản và đang tiến hành chứng minh thực nghiệm (PoC) về wCBDC trong khuôn khổ Dự án Agila.
Khảo sát của BIS cho thấy các nền kinh tế tiên tiến tin rằng khả năng phát hành wCBDC hiện cao hơn rCBDC trong vòng sáu năm tới. Việc nghiên cứu wCBDC được thúc đẩy bởi một số trường hợp sử dụng tiềm năng, như nhu cầu cung cấp tài sản thanh toán hiệu quả cho tài sản được mã hóa, thanh toán an toàn và hiệu quả giữa các tổ chức tài chính phi ngân hàng và thanh toán xuyên biên giới.
Tiền mã hóa và tài sản đã trở thành một bước phát triển đáng chú ý với sự tham gia tích cực của các ngân hàng toàn cầu và cơ sở hạ tầng thị trường tài chính. Ví dụ, như một phần của chương trình thí điểm được gọi là Dự án Helvetia III, Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) đã phát hành CBDC bán buôn franc Thụy Sĩ được mã hóa. Chương trình thí điểm này là duy nhất ở chỗ cung cấp wCBDC để thanh toán các giao dịch thương mại trên cùng một nền tảng của bên thứ ba do SIX Digital Exchange điều hành, nơi nắm giữ tài sản được mã hóa. Các ví dụ khác về việc nghiên cứu wCBDC tích cực trong bối cảnh mã hóa tài sản bao gồm các dự án do Brazil, Hong Kong SAR và Singapore điều hành.
Khảo sát của BIS cũng cho thấy các tổ chức quốc tế cũng đang nỗ lực nghiên cứu CBDC trên bình diện toàn cầu. Trong đó, các quốc gia đang có xu hướng tham gia nhiều hơn vào việc phân tích, thử nghiệm kỹ thuật, phát triển năng lực cũng như tạo điều kiện cho việc thảo luận, chia sẻ thông tin giữa các quốc gia.
Những yếu tố cần xem xét khi áp dụng CBDC
Việc hiện thực hóa các mục tiêu chính sách của CBDC phụ thuộc vào việc đạt được mức độ áp dụng đủ và quản lý việc áp dụng theo thời gian. Điều này không nhất thiết có nghĩa là việc tối đa hóa áp dụng, chỉ cần đạt được mức độ áp dụng tương ứng với mục tiêu chính sách. Việc áp dụng CBDC có thể được định nghĩa rộng là mức độ và cách thức mà CBDC được người dùng cuối và bên trung gian sử dụng trong một khu vực pháp lý nhất định. Khi nào, ở đâu, và ở mức độ nào đó CBDC nên được sử dụng sẽ tùy thuộc vào từng khu vực pháp lý và khác nhau dựa trên các mục tiêu chính sách. Việc đặt ra các mục tiêu áp dụng dựa trên các mục tiêu chính sách sẽ cho phpes các nhà hoạch định chính sách/cơ quan quản lý theo dõi tiến độ của dự án và tinh chỉnh khi cần thiết.
Các NHTƯ không nên xem việc CBDC được áp dụng và mở rộng quy mô một cách dễ dàng sau khi ra mắt là hiển nhiên. Trong số các quốc gia đã triển khai CBDC hoặc đang tiến hành các dự án thí điểm trên diện rộng, thì việc áp dụng nhìn chung vẫn còn chậm và khá hạn chế. Điều này cho thấy sự quan tâm đến CBDC là thấp hoặc CBDC được xem là dự án không thành công hoặc thiếu tính khả thi, hiệu quả, cụ thể là tỷ lệ áp dụng các công nghệ và sáng kiến mới không có xu hướng tuyến tính, thay vào đó, việc áp dụng CBDC được biểu hiện dưới dạng “đường cong chữ S” – chậm ban đầu, tăng nhanh trước khi trở lại trạng thái phẳng và sau đó đạt đến độ bão hòa của thị trường. Kinh nghiệm chỉ ra rằng, việc áp dụng CBDC có thể phải đối mặt với nhiều rào cản, bao gồm nhận thức của công chúng thấp, ưu tiên các công cụ thanh toán hiện có, mối quan ngại về quyền riêng tư, không đủ động lực cho các bên trung gian và vấn đề về “con gà và quả trứng”, trong đó việc người tiêu dùng áp dụng phụ thuộc vào sự tham gia của các đơn vị chấp nhận thanh toán/người bán và ngược lại.
Việc áp dụng CBDC thành công phụ thuộc vào tính năng kỹ thuật, chính sách chiến lược cùng các lựa chọn thiết kế khuyến khích sự tham gia của người dùng cuối và tổ chức trung gian ngay từ giai đoạn đầu. Những thách thức đang diễn ra với việc áp dụng CBDC đã nhấn mạnh nhu cầu các nhà hoạch định chính sách cần phải xem xét một cách nghiêm túc việc áp dụng CBDC ngay từ đầu như một phần không thể thiếu của dự án. Các NHTƯ cũng cần chủ động tương tác với tất cả các bên liên quan trong hệ sinh thái CBDC và tạo điều kiện cho việc áp dụng thông qua nhiều phương tiện, mà không chỉ đơn thuần là tạo ra sản phẩm CBDC. Ngay cả khi đó, một số động lực thúc đẩy việc áp dụng CBDC sẽ vẫn là yếu tố ngoại sinh, chẳng hạn như việc triển khai CBDC tại một khu vực pháp lý nước ngoài lớn hơn có thể thu hút sự chú ý của công chúng trong nước, cũng như các tổ chức phát triển CBDC.
Việc áp dụng CBDC đòi hỏi một cách tiếp cận chiến lược phù hợp với điều kiện, bối cảnh riêng của từng khu vực pháp lý. Các quốc gia có thể xem xét áp dụng “Khung khổ REDI”, trong đó mô tả chi tiết các chiến lược quản lý, sáng kiến giáo dục và truyền thông, lựa chọn thiết kế và triển khai, và cơ chế khuyến khích để quản lý việc áp dụng CBDC. Các chiến lược và công cụ chính sách ủng hộ việc áp dụng sẽ có xu hướng hiệu quả hơn nếu được triển khai cùng nhau. Tuy nhiên, không phải mọi công cụ đều có thể áp dụng hoặc liên quan ở tất cả các quốc gia.
Các NHTƯ cùng với các nhà hoạch định chính sách có liên quan khác có thể thực hiện các biện pháp quản lý và pháp lý để thúc đẩy việc áp dụng CBDC. Các chiến lược bao gồm thiết lập các quy tắc đối với sự tham gia của bên trung gian, vấn đề quản lý phí người dùng, việc thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng tối thiểu cho các dịch vụ cung cấp, và các chiến lược như vậy phụ thuộc vào khuôn khổ pháp lý và quản lý tương ứng của từng khu vực pháp lý.
Các sáng kiến giáo dục và truyền thông cần tập trung vào nhu cầu, sở thích và mối quan tâm của những người dùng cuối khác nhau. Theo đó, các NHTƯ có thể phổ biến thông tin và tuyên truyền những thông tin sai lệch về CBDC thông qua các cổng thông tin điện tử chính thức, phương tiện truyền thông truyền thống và cả mạng xã hội. Ví dụ, Bahamas gần đây đã giới thiệu chương trình “Đại sứ Sand Dollar” nhằm thúc đẩy việc sử dụng và cập nhật, phổ biến kiến thức về CBDC. Ngoài ra, các NHTƯ cũng có thể tận dụng các đối tác trong ngành, như các chuyên gia, tổ chức chính trị-xã hội và cộng đồng xã hội để mở rộng phạm vi giáo dục người dùng.
Để khuyến khích áp dụng rộng rãi CBDC, việc thiết kế mô hình CBDC nên ưu tiên xem xét các yếu tố như khả năng tiếp cận phổ biến, tính dễ sử dụng và vấn đề an toàn, bảo mật. Các NHTƯ có thể xem xét các chức năng nâng cao như khả năng ngoại tuyến và giao dịch thanh toán theo lập trình cũng như khả năng tương tác/kết nối liên thông và tích hợp với các hệ thống hiện có mà không phải đầu tư, nâng cấp cho các hệ thống mới, giúp giảm chi phí đầu tư, vận hành đối với các tổ chức trung gian, đơn vị chấp nhận thanh toán, qua đó tăng cường các hệ thống thanh toán dựa trên CBDC.
Các NHTƯ có thể xem xét cả các chính sách ưu đãi về tiền tệ và phi tiền tệ để khuyến khích sự tham gia của các bên liên quan. Đối với các bên trung gian, ưu đãi có thể bao gồm các thỏa thuận độc quyền, trợ cấp cho chi phí thiết lập và cho phép kinh doanh từ dữ liệu CBDC hoặc tính chi phí cho các dịch vụ giá trị gia tăng. Đối với người dùng cuối, các ưu đãi có thể bao gồm tiền thưởng khi đăng ký hoặc các chương trình khuyến mãi, tri ân khách hàng khi tham gia. Và sau khi tham gia, các ưu đãi sử dụng có thể được triển khai, như ưu đãi hoàn tiền và giảm giá cho các giao dịch CBDC.
Cuối cùng, các quốc gia cần tiếp tục nghiên cứu một số vấn đề chính sách cụ thể. Những vấn đề cân nhắc bao gồm chi phí đầu tư, tính khả thi khi triển khai áp dụng CBDC, việc đảm bảo tính bền vững của hệ thống và tính toàn vẹn của hệ thống cũng như đảm bảo sự cân bằng giữa việc áp dụng với sự ổn định tài chính. Để triển khai CBDC như một tài sản công bền vững, các NHTƯ sẽ cần phải tính đến việc phục hồi chi phí đầu tư (do ảnh hưởng trực tiếp đến việc xây dựng các chiến lược định giá cơ bản để tạo điều kiện cho việc áp dụng) và thách thức từ việc đưa ra một mô hình định giá thu hồi các chi phí đầu tư liên quan đến việc phát triển và duy trì cơ sở hạ tầng CBDC, đồng thời đảm bảo rằng chi phí không tạo ra rào cản cho những người dùng tiềm năng.
Quyền riêng tư, an toàn, bảo mật dữ liệu khi áp dụng CBDC
CBDC, với tư cách là một dạng tiền kỹ thuật số của NHTƯ có thể cho phép truy cập, thu thập, xử lý và lưu trữ “dấu vết kỹ thuật số” - dữ liệu. Trái ngược với tiền mặt, CBDC có thể được thiết kế khả năng gồm nhiều dữ liệu cá nhân, như lịch sử giao dịch, thông tin nhân khẩu học của người dùng và các mô hình phân tích hành vi người dùng. Dữ liệu cá nhân có thể thiết lập mối liên kết giữa danh tính của bên đối tác và giao dịch.
Dữ liệu CBDC có thể có giá trị kinh tế đối với các đối tác khu vực tư nhân và có thể giúp các NHTƯ đạt được các mục tiêu chính sách. Dữ liệu CBDC có khả năng được các tổ chức tài chính thu thập và giúp phát triển các doanh nghiệp dựa trên dữ liệu, có thể giúp giảm bất đối xứng thông tin, có khả năng hỗ trợ hòa nhập tài chính, tạo điều kiện cho khả năng tương tác/kết nối liên thông của hệ thống thanh toán và thúc đẩy đổi mới sáng tạo và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Bên cạnh đó, dữ liệu CBDC có thể cung cấp thông tin kịp thời hơn về tình hình thế giới và giúp cải thiện việc hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô và tăng cường tuân thủ quy định.
Trong khi những lo ngại về quyền riêng tư trong các hệ thống thanh toán kỹ thuật số hiện có là khá rõ ràng, CBDC có thể đặt ra những thách thức mới. CBDC có thể được coi là một công cụ giám sát của nhà nước và có quan ngại cho rằng Chính phủ hoặc NHTƯ có thể sử dụng nó để kiểm soát hoặc hạn chế các giao dịch thanh toán mà người dùng có thể thực hiện bằng CBDC, do đó làm suy yếu lòng tin của công chúng đối với đồng tiền pháp định của NHTƯ. Đây có thể là mối quan tâm đặc biệt ở các quốc gia có lỗ hổng nghiêm trọng về quản trị và tham nhũng. Ngược lại, khu vực tư nhân thường có quyền truy cập rộng rãi đối với dữ liệu và thường được chấp nhận rộng rãi, không bị phản đối so với những lo ngại đặt ra về việc thu thập và sử dụng dữ liệu của khu vực chính thức. Ngoài ra, thái độ của công chúng đối với hoạt động quản lý, giám sát của nhà nước so với giám sát của khu vực tư nhân cũng khác nhau giữa các quốc gia. Trong khi một số khu vực pháp lý tin tưởng các tổ chức thương mại hơn các tổ chức chính phủ, thì ngược lại có thể xảy ra ở các khu vực pháp lý khác. Do đó, các NHTƯ cần cân bằng giữa việc sử dụng dữ liệu CBDC và bảo vệ quyền riêng tư.
CBDC mang đến cơ hội cải thiện sự đánh đổi (trade-of) giữa việc sử dụng dữ liệu và bảo vệ quyền riêng tư so với các hệ thống thanh toán kỹ thuật số tư nhân. Đối mặt với sự đánh đổi tương tự như các hệ thống thanh toán kỹ thuật số tư nhân, các NHTƯ có thể có một số lợi thế tiềm năng trong việc đạt được sự cân bằng, như ban hành các nguyên tắc và chính sách bảo vệ quyền riêng tư và phối hợp áp dụng phương pháp tiếp cận theo thiết kế riêng tư trong hệ sinh thái CBDC. Đối với các giao dịch có giá trị nhỏ, rủi ro thấp, CBDC có thể được thiết kế như một phương án thay thế gần cho tiền mặt, mang lại mức độ riêng tư cao hơn cho người dùng. Các NHTƯ cũng có thể tăng cường đẩy mạnh công tác truyền thông và giáo dục tài chính cho người tiêu dùng để giảm bớt các mối lo ngại về quyền riêng tư. Các NHTƯ có thể cung cấp một gói lựa chọn thiết kế CBDC đa dạng để đáp ứng các sở thích khác nhau về quyền riêng tư hoặc phối hợp với các cơ quan có thẩm quyền khác để đảm bảo tính nhất quán trong khuôn khổ pháp lý và quy định. Tuy vậy, cũng cần lưu ý rằng cần có một mức độ thông tin nhất định về danh tính của người dùng và giao dịch để đáp ứng các yêu cầu chống rửa tiền và chống tài trợ khủng bố (AML/CFT); do đó, các quốc gia cần cân nhắc thận trọng liệu các lựa chọn về quyền riêng tư theo thiết kế có cho phép giảm thiểu hiệu quả rủi ro rửa tiền và tài trợ khủng bố hay không.
Công nghệ có thể giúp bảo vệ quyền riêng tư, cung cấp tính linh hoạt trong thiết kế để chia sẻ dữ liệu hợp pháp bằng cách đáp ứng các yêu cầu và tình huống khác nhau. Công nghệ có thể cho phép nhiều tùy chọn quyền riêng tư và công nghệ có thể giúp người dùng hiểu dữ liệu nào được truy cập cho mục đích quản lý hoặc thực thi pháp luật. Nhưng công nghệ cần được bổ sung bằng các thỏa thuận thể chế và khuôn khổ pháp lý chặt chẽ. Các nhà hoạch định chính sách nên thiết lập các thỏa thuận thể chế và khuôn khổ pháp lý để đảm bảo rằng các nguyên tắc, chính sách và luật đã thiết lập để bảo vệ quyền riêng tư được thực thi, các bên liên quan tuân thủ và những người vi phạm phải chịu trách nhiệm.Việc có các khuôn khổ phù hợp có thể đảm bảo việc sử dụng dữ liệu CBDC phù hợp với các chế độ quản lý khác, như luật và quy định chống rửa tiền và chống tài trợ cho khủng bố.
Phương pháp tiếp cận phối hợp cũng nên được xem xét đối với các luồng dữ liệu xuyên biên giới liên quan đến việc sử dụng dữ liệu CBDC và bảo vệ quyền riêng tư.Các luồng dữ liệu xuyên biên giới CBDC phải đối mặt với các rủi ro về quyền riêng tư tương tự như các giao dịch thanh toán xuyên biên giới kỹ thuật số tư nhân khác. Mặc dù có thể hiểu rằng các tiêu chuẩn về quyền riêng tư và sử dụng dữ liệu khác nhau giữa các quốc gia, nhưng các quy định về bản địa hóa dữ liệu quá nghiêm ngặt có thể sẽ là trở ngại đối với việc sử dụng dữ liệu CBDC xuyên biên giới. Về vấn đề này, cộng đồng quốc tế đang nỗ lực giải quyết thông qua việc thống nhất các tiêu chuẩn nhằm thúc đẩy luồng dữ liệu xuyên biên giới tự do trong khi vẫn đảm bảo bảo vệ quyền riêng tư.
Một số tác động chính sách liên quan đến áp dụng CBDC
Đối với hoạt động điều hành chính sách tiền tệ, câu hỏi đặt ra là liệu CBDC có can thiệp vào các hoạt động chính sách tiền tệ không? Khi CBDC được phát hành và áp dụng, nó sẽ thay thế cho các hình thức tiền tệ khác và thay đổi số dư dự trữ trong hệ thống ngân hàng, từ đó có thể ảnh hưởng đến lãi suất ngắn hạn. CBDC có thể ảnh hưởng đến khả năng dự báo thanh khoản của các NHTƯ, đưa lãi suất thị trường ra khỏi mục tiêu chính sách và làm phức tạp thêm việc quản lý thanh khoản của các ngân hàng. Do đó, CBDC có thể ảnh hưởng đến cách các NHTƯ tiến hành các hoạt động chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, có thể giảm bớt tác động bằng cách điều chỉnh các hoạt động của chính sách tiền tệ và cung cấp thêm thanh khoản cho khu vực ngân hàng. Thiết kế CBDC cũng có thể được thay đổi bằng cách áp dụng các tiêu chí về quyền truy cập, quy mô nắm giữ hoặc giao dịch.
Đối với hoạt động thanh toán xuyên biên giới (theo mô hình rCBDC)
Khi thiết kế và triển khai các CBDC (mô hình rCBDC), việc tính đến các tác động xuyên biên giới ngay từ đầu đặc biệt quan trọng. Ngay cả khi các giao dịch thanh toán xuyên biên giới không được coi là khả dụng tại lần đầu tiên ra mắt CBDC, việc tránh các rào cản không mong muốn cho các giai đoạn tiềm năng sau này là điều quan trọng. rCBDC có tiềm năng thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động thanh toán xuyên biên giới. CBDC, là tiền do NHTƯ phát hành, là một tài sản an toàn và có tính thanh khoản cao, giúp giảm số lượng các trung gian tài chính, qua đó giảm thiểu rủi ro trong thanh toán và có thể dẫn đến giảm chi phí và cải thiện tốc độ thanh toán xuyên biên giới. Bằng cách áp dụng và tích hợp các phát triển công nghệ mới nhất, các hệ thống CBDC cũng có thể tăng cường hiệu quả và bảo mật của các giao dịch thanh toán xuyên biên giới bằng cách thúc đẩy việc sử dụng hợp đồng thông minh (smart contracts) để tạo điều kiện cho chức năng thanh toán so với thanh toán.
Ngoài ra, CBDC, với vai trò là một phương tiện mới cho hoạt động thanh toán xuyên biên giới, có mục đích cùng tồn tại và bổ sung cho các tùy chọn hiện có, do đó có thể tăng tính đa dạng của hoạt động thanh toán và cải thiện khả năng phục hồi (resilience), năng lực cạnh tranh và sự hiệu quả. Trong đó, NHTƯ có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc thiết kế hệ thống CBDC hỗ trợ hoạt động thanh toán xuyên biên giới. Hệ thống CBDC phải đối mặt với nhiều thách thức, cơ hội và tác động giống như các hệ thống thanh toán khác trong thanh toán xuyên biên giới.
Vậy, làm thế nào để thiết kế CBDC giúp cải thiện thanh toán xuyên biên giới?
Theo IMF, khi thiết kế và triển khai các mô hình thí điểm CBDC, việc tính đến các tác động xuyên biên giới ngay từ đầu là rất cần thiết. Bằng cách đó, các NHTƯ có thể giảm thiểu rủi ro phải thiết kế lại hoặc điều chỉnh mô hình CBDC trong nước ở giai đoạn sau. CBDC có thể giúp khắc phục những bất cập trong thanh toán xuyên biên giới nếu thiết kế lựa chọn giải quyết được 05 yếu tố có liên quan với nhau như quyền truy cập, giao tiếp, chuyển đổi tiền tệ, tuân thủ và khả năng thanh quyết toán. Và nếu một NHTƯ quyết định cho phép sử dụng CBDC cho thanh toán xuyên biên giới, hợp tác quốc tế sẽ đóng vai trò rất quan trọng để đạt được hiệu quả cũng như hạn chế các rủi ro tiềm ẩn.
NAL (theo IMF)