Báo cáo Triển vọng kinh tế toàn cầu (GEP) của Ngân hàng thế giới (WB) tháng 1/2025 nhận định tăng trưởng kinh tế toàn cầu dự kiến duy trì ở mức 2,7% trong giai đoạn 2025 - 2026. Tuy nhiên, mức tăng trưởng thấp này không đủ để thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Hành động chính sách ở cả cấp độ toàn cầu và quốc gia là cần thiết để tạo ra một môi trường thuận lợi hơn, tăng cường ổn định kinh tế vĩ mô, giảm bớt các rào cản cơ cấu, giải quyết các tác động của biến đổi khí hậu và qua đó đẩy nhanh tăng trưởng và phát triển dài hạn.
Tăng trưởng ổn định và lạm phát giảm dần
Tăng trưởng kinh tế toàn cầu đang dần ổn định khi lạm phát tiến gần hơn đến mục tiêu và các chính sách nới lỏng tiền tệ hỗ trợ hoạt động kinh tế tại cả các nền kinh tế phát triển và các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển (EMDEs). Việc này dự kiến sẽ thúc đẩy một sự tăng trưởng kinh tế toàn cầu trên diện rộng và ở mức trung bình 2,7%/năm trong giai đoạn 2025 – 2026, nhờ thương mại và đầu tư được củng cố.
Những rủi ro chính có thể ảnh hưởng tiêu cực đến triển vọng bao gồm sự bất ổn chính sách gia tăng và thay đổi bất lợi trong chính sách thương mại. Các rủi ro khác bao gồm leo thang xung đột và căng thẳng địa chính trị, lạm phát cao hơn, các hiện tượng thời tiết cực đoan liên quan đến biến đổi khí hậu, và tăng trưởng chậm hơn ở các nền kinh tế lớn. Ngược lại, nếu đạt được tiến bộ nhanh hơn trong việc giảm lạm phát và nhu cầu mạnh mẽ hơn tại các nền kinh tế quan trọng, hoạt động kinh tế toàn cầu có thể vượt dự báo.
Với ước tính tăng trưởng kinh tế toàn cầu ở mức 2,7% trong giai đoạn 2025 - 2026 cho thấy tăng trưởng toàn cầu sẽ vẫn thấp hơn mức trung bình giai đoạn 2010 - 2019 khoảng 0,4 điểm phần trăm, với sản lượng tiếp tục kém xa quỹ đạo trước đại dịch. Điều này phản ánh cả tác động kéo dài của các cú sốc bất lợi trong những năm gần đây và sự suy giảm cấu trúc trong các động lực tăng trưởng cơ bản. Đặc biệt, thương mại và đầu tư dự kiến sẽ tăng trưởng với tốc độ chậm hơn so với mức trung bình giai đoạn 2010-2019 ở nhiều nền kinh tế phát triển và EMDEs. Sự suy yếu dài hạn trong động lực kinh tế này cũng được phản ánh qua các chỉ số về tăng trưởng tiềm năng: tổng thể, tăng trưởng tiềm năng toàn cầu ước tính đã giảm khoảng một phần ba kể từ những năm 2000.
Tăng trưởng ở các nền kinh tế phát triển được ước tính đạt mức 1,7% vào năm 2024, nhờ hoạt động kinh tế mạnh mẽ tại Hoa Kỳ đã bù đắp cho sự tăng trưởng ảm đạm ở các nơi khác. Trong giai đoạn 2025 - 2026, tăng trưởng được dự báo sẽ duy trì khoảng 1,7% - thấp hơn tốc độ tăng trưởng của thập kỷ trước đại dịch – do sự giảm tốc dự kiến tại Hoa Kỳ sẽ đi cùng với sự phục hồi khiêm tốn tại khu vực đồng euro và Nhật Bản. Triển vọng này giả định rằng không có sự thay đổi lớn nào trong chính sách thương mại hoặc tài khóa.
Tăng trưởng ở các EMDEs được dự báo sẽ duy trì khoảng 4% trong giai đoạn 2025 - 2026. Tại Trung Quốc, sau một sự giảm tốc vừa phải vào năm ngoái, tiêu dùng trì trệ trong bối cảnh xu hướng giảm dài hạn dự kiến sẽ làm tăng trưởng giảm hơn nữa trong giai đoạn 2025 - 2026. Không tính Trung Quốc, tăng trưởng của các EMDEs được dự báo sẽ tăng từ mức 3,5% ước tính vào năm 2024 lên trung bình 3,8% trong giai đoạn 2025 - 2026. Sự phục hồi tăng trưởng này được kỳ vọng sẽ diễn ra trên diện rộng, với tăng trưởng dự kiến sẽ mạnh lên ở gần 60% các nền kinh tế này. Việc nới lỏng chính sách tiền tệ toàn cầu, thu nhập thực phục hồi, nhu cầu nội địa cải thiện, và hoạt động thương mại và công nghiệp mở rộng dần được kỳ vọng sẽ hỗ trợ hoạt động kinh tế tổng thể trong thời gian tới. Tuy nhiên, đại dịch và các cú sốc sau đó đã để lại những hậu quả lâu dài, với mức sản lượng của các EMDEs dự kiến vẫn sẽ thấp hơn hơn 5% so với xu hướng trước đại dịch vào năm 2026.
Tăng trưởng ở các nước thu nhập thấp (LICs) ước tính chỉ đạt 3,6% vào năm 2024, yếu hơn nhiều so với kỳ vọng trước đó, do xung đột và bạo lực leo thang. Tăng trưởng được dự báo sẽ tăng lên 5,8% trong giai đoạn 2025 - 2026, nhưng điều này phụ thuộc vào việc ổn định hoạt động kinh tế ở một số LICs chịu ảnh hưởng nghiêm trọng từ xung đột trong năm ngoái.
Các rủi ro với triển vọng
Triển vọng thế giới đang đối mặt với sự bất định đáng kể, với các rủi ro nghiêng về phía tiêu cực. Tăng trưởng toàn cầu có thể yếu hơn so với dự báo do các thay đổi bất lợi trong chính sách thương mại và sự gia tăng bất định trong chính sách kinh tế. Việc gia tăng các biện pháp làm méo mó thương mại, chủ yếu được thực hiện bởi các nền kinh tế phát triển nhưng thường ảnh hưởng không cân xứng đến các EMDEs, là một rủi ro đối với thương mại toàn cầu và hoạt động kinh tế. Ngoài những thay đổi cụ thể liên quan đến chính sách thương mại, sự gia tăng bền vững của bất định trong chính sách kinh tế toàn cầu có thể làm suy giảm tăng trưởng, đặc biệt ở các EMDEs.
Căng thẳng địa chính trị gia tăng và các cuộc xung đột leo thang liên quan đến cuộc xung đột Nga - Ukraine, tình hình ở Trung Đông, và sự bất ổn ở các khu vực khác có thể làm gián đoạn thương mại toàn cầu và thị trường hàng hóa, gây tổn hại cho tăng trưởng. Ở các EMDEs bị ảnh hưởng, các xung đột nghiêm trọng có thể cản trở nhiều mục tiêu phát triển và dẫn đến thiệt hại lớn và lâu dài về sản lượng.
Ngoài những tác động tiềm năng từ lạm phát do các thay đổi chính sách thương mại và các cú sốc liên quan đến xung đột, lạm phát có thể trở nên dai dẳng hơn dự kiến nếu lạm phát trong lĩnh vực dịch vụ vẫn cao ngay cả khi sự căng thẳng trên thị trường lao động giảm bớt.
Tăng trưởng ở các nền kinh tế lớn cũng có thể yếu hơn so với dự báo do một số yếu tố. Hoa Kỳ có thể tăng chậm lại nhiều hơn so với kịch bản cơ sở nếu chủ nghĩa bảo hộ thương mại gia tăng mạnh hoặc nếu thị trường lao động hạ nhiệt nhanh hơn mong đợi. Ở Trung Quốc, một sự suy thoái sâu hơn hoặc kéo dài hơn trong lĩnh vực bất động sản có thể dẫn đến suy yếu thêm trong hoạt động tổng thể. Các thảm họa liên quan đến biến đổi khí hậu xảy ra thường xuyên hơn với các tác động nghiêm trọng hơn có thể làm tổn hại tăng trưởng ngắn hạn đồng thời khuếch đại sự suy giảm trong các động lực cơ bản của tăng trưởng dài hạn.
Ngược lại, việc giảm lạm phát toàn cầu nhanh hơn dự kiến có thể xảy ra nhờ giá hàng hóa thấp hơn hoặc năng suất cao hơn, tạo điều kiện cho các ngân hàng trung ương cắt giảm lãi suất nhanh hơn so với kịch bản cơ sở. Ngoài ra, tăng trưởng ở các nền kinh tế lớn có thể vượt kỳ vọng vì những lý do khác. Tại Hoa Kỳ, chính sách tài khóa mở rộng hơn và tiêu dùng vững vàng - ví dụ, được hỗ trợ bởi tình hình tài chính hộ gia đình mạnh mẽ - có thể đẩy tăng trưởng vượt xa kỳ vọng.
Tại Trung Quốc, nếu các nhà hoạch định chính sách triển khai thêm các biện pháp kích thích, nhu cầu trong nước có thể được thúc đẩy mạnh mẽ. Tăng trưởng ở Hoa Kỳ hoặc Trung Quốc cao hơn kỳ vọng có thể thúc đẩy đáng kể hoạt động kinh tế trên các thị trường mới nổi và các nền kinh tế đang phát triển (EMDEs), với các hiệu ứng lan tỏa từ tăng trưởng của Hoa Kỳ đặc biệt rõ rệt.
Thời điểm và mức độ thay đổi tiềm năng trong chính sách thương mại và tài khóa của Hoa Kỳ hiện vẫn chưa rõ ràng, gây ra sự không chắc chắn về tác động đối với tăng trưởng và lạm phát ở Hoa Kỳ và toàn cầu. Các mô phỏng minh họa cho thấy, một mức tăng 10 điểm phần trăm trong thuế quan của Hoa Kỳ đối với tất cả các đối tác thương mại có thể làm giảm tăng trưởng toàn cầu trong năm nay khoảng 0,2 điểm phần trăm so với dự báo cơ sở, nếu không có hành động trả đũa.
Hiệu ứng tiêu cực dự kiến có thể trở nên nghiêm trọng hơn nếu tính đến các biện pháp trả đũa tương ứng - tăng trưởng toàn cầu có thể thấp hơn dự báo cơ sở tổng cộng khoảng 0,3 điểm phần trăm vào năm 2025, trong khi tăng trưởng của các EMDEs có thể thấp hơn khoảng 0,2 điểm phần trăm. Ngược lại, việc gia hạn các điều khoản thuế của Hoa Kỳ dự kiến hết hiệu lực trong năm nay, nếu diễn ra, có thể dẫn đến mở rộng tài khóa và tăng trưởng cao hơn trong ngắn hạn tại Hoa Kỳ. Điều này có thể có hiệu lực vào năm 2026, đẩy tăng trưởng của Hoa Kỳ trong năm đó cao hơn kịch bản cơ sở khoảng 0,4 điểm phần trăm, dù chỉ tạo ra hiệu ứng lan tỏa toàn cầu nhỏ.
Từ góc độ dài hạn, bối cảnh kinh tế hiện tại, tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người ở các EMDEs dự kiến sẽ duy trì ở mức tương đối thấp trong giai đoạn 2025 - 2026, khoảng 3,1%, thấp hơn rõ rệt so với tốc độ trung bình trong giai đoạn 2000 - 2019.
Thách thức lớn nhất đối với các nhà hoạch định chính sách là nâng cao bền vững tốc độ tăng trưởng và đưa nhiều mục tiêu phát triển vào quỹ đạo tích cực hơn. Điều này đòi hỏi phải giải quyết hàng loạt vấn đề cấp bách. Cần tăng cường hợp tác quốc tế để đối phó với sự phân mảnh ngày càng gia tăng trong thương mại và hạn chế những thiệt hại do nó gây ra, qua đó bảo vệ hệ thống thương mại đa phương dựa trên luật lệ. Những hành động chính sách quyết đoán và phối hợp chặt chẽ cũng rất cần thiết để giải quyết gánh nặng nợ cao và tránh những chi phí kinh tế và xã hội do các vụ vỡ nợ có chủ quyền gây ra, đặc biệt ở các EMDEs dễ bị tổn thương nhất.
Điều quan trọng là cộng đồng toàn cầu phải tăng cường tài trợ ưu đãi trong bối cảnh sự sụt giảm mạnh các khoản viện trợ dành cho các quốc gia thu nhập thấp (LICs) trong những năm gần đây. Hợp tác toàn cầu cũng là yếu tố then chốt để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu, mất đa dạng sinh học, tình trạng mất an ninh lương thực ngày càng nghiêm trọng, và xung đột.
HN (theo WB-GEP 1/2025)