Báo cáo Triển vọng kinh tế khu vực ASEAN+3 (AREO) của AMRO cập nhật tháng 1/2025 dự báo tăng trưởng khu vực năm 2025 ở mức 4,2%, dù các nền kinh tế Plus-3 (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) đối mặt với nhiều thách thức hơn từ căng thẳng thương mại gia tăng so với các nền kinh tế ASEAN. Lạm phát khu vực dự báo sẽ duy trì ở mức 2,1% trong năm 2025. Các rủi ro gia tăng do sự bất định về triển vọng kinh tế đã tăng lên đáng kể; khả năng Mỹ thực hiện các chính sách bảo hộ mạnh mẽ hơn, cùng với các rủi ro từ điều kiện tài chính toàn cầu thắt chặt và giá hàng hóa leo thang.
Diễn biến kinh tế khu vực gần đây
Khu vực ASEAN+3 đã ghi nhận tăng trưởng ổn định trong nửa cuối năm 2024, được thúc đẩy bởi nhu cầu nội địa vững chắc và sự phục hồi liên tục của xuất khẩu. Trong khi chi tiêu hộ gia đình tại nhóm Plus-3 (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) có phần trầm lắng hơn, tiêu dùng tư nhân ở các nền kinh tế ASEAN vẫn duy trì mạnh mẽ nhờ điều kiện việc làm thuận lợi và lạm phát giảm dần. Đầu tư nội địa cũng tăng trưởng trong quý 3 song song với sự cải thiện trong hoạt động công nghiệp và nhu cầu từ bên ngoài. Trong số 11 nền kinh tế trong khu vực, có 7 quốc gia ghi nhận sự cải thiện trong chỉ số nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất trong nửa cuối năm 2024.
Nền kinh tế Trung Quốc tăng trưởng 5,0% trong năm 2024, phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ của xuất khẩu cùng với các chính sách tiền tệ và tài khóa hỗ trợ. Ngoài lĩnh vực bất động sản, đầu tư vào các lĩnh vực chủ chốt khác, đặc biệt là sản xuất công nghệ cao và dịch vụ, vẫn duy trì ổn định. Xuất khẩu tăng trưởng mạnh nhờ nhu cầu lớn đối với máy móc, thiết bị điện tử và xe điện. Tuy nhiên, chi tiêu hộ gia đình vẫn trầm lắng do tâm lý tiêu dùng yếu. Chính phủ Trung Quốc đã triển khai nhiều chính sách hỗ trợ, bao gồm tăng chi tiêu cho cơ sở hạ tầng, giảm lãi suất cho vay mua nhà và nợ chính quyền địa phương, chuyển khoản thu nhập, và trợ cấp cho chi tiêu tiêu dùng.
Xuất khẩu của khu vực duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ trong suốt năm 2024. Trong ba quý đầu năm, xuất khẩu của ASEAN+3 tăng 5,2%, mức tăng trưởng mạnh nhất kể từ cùng kỳ năm 2022. Dự báo xuất khẩu sẽ tiếp tục cải thiện vào cuối năm khi các doanh nghiệp tăng cường xuất hàng sang Mỹ để tránh tác động của việc tăng thuế dự kiến vào năm 2025. Sau nhiều tháng kỳ vọng ảm đạm, hoạt động sản xuất đang có dấu hiệu phục hồi, thể hiện qua sự cải thiện trong chỉ số PMI vào cuối năm.
Xuất khẩu khu vực cũng được hưởng lợi từ chu kỳ tăng trưởng của ngành bán dẫn toàn cầu trong năm 2024. Doanh số chip trên toàn thế giới tiếp tục tăng, đạt mức tăng trưởng 10,7% so với quý trước trong quý 3, trước khi chu kỳ bán dẫn chững lại vào cuối năm 2024. Tuy nhiên, xuất khẩu bán dẫn từ Singapore và Malaysia vẫn duy trì ở mức mạnh mẽ.
Sự phục hồi du lịch vẫn trên đà phát triển, một phần nhờ vào sự trở lại của du khách từ Trung Quốc. Đến cuối năm 2024, lượng khách du lịch đến tại năm nền kinh tế (Campuchia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan và Việt Nam) đã vượt mức trước đại dịch. Lượng du khách từ Trung Quốc đã tăng đáng kể trong hai tháng cuối năm 2024, góp phần thúc đẩy hơn nữa sự phục hồi của ngành du lịch khu vực. Tuy nhiên, sự phục hồi trong lượng khách du lịch đến vẫn còn khiêm tốn ở một số nền kinh tế trong khu vực, như Singapore và Philippines, với tổng lượng khách du lịch vẫn dưới mức trước đại dịch.
Lạm phát chung có xu hướng giảm do giá năng lượng và chi phí vận tải toàn cầu hạ nhiệt vào cuối năm. Dù có sự tăng nhẹ vào tháng 11/2024, lạm phát cơ bản vẫn ổn định nhờ kỳ vọng lạm phát được duy trì ở mức hợp lý. Biến động thị trường tài chính tăng lên trong bối cảnh chính sách của Mỹ còn nhiều bất định. Việc dự đoán các biện pháp bảo hộ từ chính quyền mới của Mỹ, đặc biệt là thông qua tăng thuế, cắt giảm thuế, và nới lỏng quy định tài chính, đã khiến tâm lý thị trường nghiêng về đồng USD và các tài sản tài chính của Mỹ. Sự thay đổi này dẫn đến sự mất giá bền vững của các đồng tiền trong khu vực, trở lại mức tương tự nửa đầu năm 2024, cùng với sự suy giảm của các chỉ số chứng khoán.
Thị trường tài chính Hàn Quốc đặc biệt dễ tổn thương vào tháng 12 năm 2024, với đồng won giảm xuống mức thấp nhất trong 15 năm và chỉ số KOSPI chạm đáy năm 2024. Sự suy giảm này được cho là do cả những bất định từ chính sách toàn cầu và những biến động chính trị trong nước.
Nhiều ngân hàng trung ương tại khu vực ASEAN+3 đã nới lỏng chính sách tiền tệ trong quý IV/2024. Trung Quốc tiếp tục giảm lãi suất cơ bản kỳ hạn 01 và 05 năm thêm 25 điểm cơ bản vào tháng 10, sau một lần điều chỉnh tương tự vào tháng 7, nhằm hỗ trợ nhu cầu nội địa yếu. Hồng Kông (Trung Quốc) thực hiện hai lần cắt giảm lãi suất liên tiếp, mỗi lần 25 điểm cơ bản vào tháng 11 và tháng 12, đồng bộ với điều chỉnh lãi suất quỹ liên bang của Mỹ.
Philippines cũng giảm lãi suất hai lần, mỗi lần 25 điểm cơ bản vào tháng 10 và tháng 12, nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Thái Lan và Hàn Quốc lần đầu tiên nới lỏng chính sách tiền tệ sau gần 04 năm, giảm lãi suất 25 điểm cơ bản vào tháng 10 do áp lực lạm phát đã giảm bớt. Indonesia đã cắt giảm lãi suất chính sách 25 điểm cơ bản vào tháng 1/2024. Các nền kinh tế khác duy trì lãi suất chính sách ổn định, nhờ nhu cầu nội địa tiếp tục vững mạnh.
Triển vọng kinh tế khu vực
Amro dự báo khu vực ASEAN+3 dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng ở mức 4,2% vào năm 2025. Tăng trưởng chủ yếu được dẫn dắt bởi nhu cầu nội địa, với nhu cầu từ bên ngoài vẫn giữ vai trò hỗ trợ. Tăng trưởng khu vực đã được điều chỉnh giảm từ mức 4,4% trong Cập nhật AREO tháng 10/2024, chủ yếu do giả định cơ bản rằng Mỹ sẽ tăng thuế nhập khẩu đối với hàng hóa từ Trung Quốc vào nửa cuối năm 2025. Thuế cao hơn dự kiến sẽ làm tăng giá cả ở Mỹ, kìm hãm chi tiêu của khu vực tư nhân.
Do Mỹ là thị trường xuất khẩu chính của hầu hết các nền kinh tế ASEAN+3, sự suy giảm nhu cầu từ Mỹ sẽ ảnh hưởng đến xuất khẩu khu vực. Tác động dự kiến sẽ nghiêm trọng hơn đối với các nền kinh tế Plus-3, đặc biệt là Trung Quốc. Tăng trưởng của các nền kinh tế Plus-3 được dự báo giảm 0,3 điểm phần trăm so với ước tính trước đó, trong khi ASEAN chỉ giảm 0,1 điểm phần trăm vào năm 2025.
Lạm phát chung của khu vực giảm còn 1,7% vào năm 2024, phù hợp với giá hàng hóa thấp hơn và áp lực lạm phát cơ bản giảm dần. Lạm phát khu vực dự kiến sẽ tăng nhẹ lên 2,1% vào năm 2025, chủ yếu do mức lạm phát cao hơn ở một số nền kinh tế như Trung Quốc, Hồng Kông (Trung Quốc), Brunei, Campuchia, Malaysia và Thái Lan. Nguyên nhân lạm phát cao hơn do cầu nội địa cải thiện, tăng trưởng trong tiêu dùng nội địa đóng vai trò quan trọng, bên cạnh đó các yếu tố như giảm trợ cấp năng lượng góp phần vào mức lạm phát cao hơn ở một số quốc gia. Nhìn chung áp lực lạm phát trong khu vực vẫn được kiểm soát tốt, với lạm phát chung quay trở lại mức trước đại dịch ở hầu hết các nền kinh tế.
Rủi ro chính cho dự báo năm 2025
Bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng trở nên phức tạp, với những thay đổi chính sách tiềm tàng từ chính quyền mới của Mỹ là mối quan tâm cấp bách nhất. Các chính sách được đề xuất có thể tác động đáng kể đến triển vọng ngắn và trung hạn của khu vực ASEAN+3, khi Mỹ đóng vai trò là đối tác thương mại lớn. Ngoài ra, căng thẳng địa chính trị đang diễn ra càng làm tăng thêm sự bất định.
Năm rủi ro chính có thể tác động đến các dự báo cơ sở của năm 2025. Trước hết, chính sách bảo hộ mạnh mẽ hơn từ Mỹ với việc chính quyền mới của Tổng thống Donald Trump nhấn mạnh việc sử dụng thuế quan nhằm giảm thâm hụt thương mại, bảo vệ ngành công nghiệp và việc làm nội địa, đồng thời tăng thu ngân sách.
Với mức áp thuế 60% được đề xuất đối với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc và 10–25% đối với hàng hóa từ các quốc gia khác. Amro ước tính tăng trưởng khu vực có thể giảm 0,1 điểm phần trăm trong năm 2025. Nếu xảy ra trả đũa từ các nền kinh tế bị ảnh hướng, tăng trưởng có thể giảm thêm 0,6 điểm phần trăm. Tác động tiêu cực sẽ tích tụ theo thời gian, dẫn đến tăng trưởng khu vực giảm từ 1–2 điểm phần trăm vào năm 2026 – 2027, mức thấp nhất kể từ Khủng hoảng Tài chính Châu Á (trừ các năm đại dịch 2020–2022).
Các biện pháp phi thuế quan như mở rộng quy định mua sắm nội địa, tăng cường kiểm tra đầu tư, mở rộng kiểm soát xuất khẩu có thể làm trầm trọng thêm tác động tiêu cực. Các yếu tố trên nhấn mạnh sự mong manh của triển vọng khu vực trong bối cảnh chính sách quốc tế không ổn định và căng thẳng toàn cầu gia tăng.
Thứ hai, tăng trưởng chậm lại rõ rệt hơn ở Mỹ và Châu Âu. Tại Mỹ, sự không chắc chắn về các thay đổi chính sách cũng có thể làm giảm tâm lý người tiêu dùng và ngăn cản đầu tư. Điều này đặc biệt đúng với đề xuất của chính quyền mới ở Mỹ về việc trục xuất người nhập cư trái phép, vì điều này sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường lao động. Ở Châu Âu, sự phục hồi tăng trưởng có thể bị đình trệ bởi căng thẳng thương mại toàn cầu leo thang và sự tăng vọt trong chi phí năng lượng và vận tải do các xung đột địa chính trị.
Thứ ba, điều kiện tài chính toàn cầu thắt chặt hơn. Sự phục hồi của lạm phát ở Mỹ có thể dẫn đến việc lãi suất Mỹ duy trì ở mức cao trong thời gian dài, dẫn đến đồng đô la Mỹ mạnh lên và điều kiện tài chính toàn cầu trở nên thắt chặt. Điều này có thể lan rộng ra khu vực, làm phức tạp việc thực hiện chính sách tiền tệ, với các tỷ lệ lãi suất buộc phải tăng hoặc duy trì ở mức cao để đối phó với dòng vốn ra và sự giảm giá của đồng tiền kéo dài. Hoạt động kinh tế trong khu vực có thể tiếp tục giảm sút.
Thứ tư, tăng giá hàng hóa và chi phí vận tải toàn cầu. Thời tiết cực đoan có thể ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp, trong khi các xung đột địa chính trị đang diễn ra, đặc biệt là ở Trung Đông, có thể đẩy giá năng lượng toàn cầu tăng cao. Sự gián đoạn các tuyến đường biển quan trọng như Biển Đỏ có thể làm tăng chi phí vận chuyển. Sự phục hồi của các mức giá toàn cầu này có thể gây áp lực lạm phát trong khu vực và làm giảm tăng trưởng.
Thứ năm, tăng trưởng kinh tế chậm lại ở Trung Quốc. Ngành bất động sản của Trung Quốc đã có dấu hiệu ổn định. Tuy nhiên, sự điều chỉnh kéo dài và tâm lý tiêu cực có thể cản trở tăng trưởng kinh tế chung. Tăng trưởng chậm lại ở Trung Quốc có thể ảnh hưởng đến thương mại, đầu tư và dòng du lịch trong khu vực.
Bên cạnh những rủi ro ngắn hạn này, khu vực cũng phải đối mặt với những thách thức cấu trúc đáng kể. Ngoài rủi ro ngay lập tức về bảo hộ mậu dịch cao hơn, sự phân mảnh địa chính trị và căng thẳng địa chính trị đang diễn ra sẽ ảnh hưởng đến triển vọng tăng trưởng dài hạn của các nền kinh tế khu vực, đặc biệt là những nền kinh tế phụ thuộc vào thương mại. Đồng thời, các nền kinh tế khu vực cũng sẽ phải đối mặt với những thách thức kinh tế cấp bách do dân số già hóa nhanh chóng. Những thách thức này có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng dài hạn và ổn định xã hội. Việc không giải quyết được biến đổi khí hậu cũng có thể dẫn đến các sự kiện thời tiết cực đoan có ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế khu vực.
HN (theo Amro-asia)