Tổng nợ của chính phủ và doanh nghiệp tại 38 quốc gia thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đã vượt ngưỡng tâm lý quan trọng là 100 nghìn tỷ USD vào năm 2024. Trước đó, chỉ trong năm 2023, con số này đã tăng thêm 25 tỷ USD, trong đó, hơn hai phần ba đến từ Mỹ.
Theo dữ liệu do OECD (2025) công bố ngày 20/3/2025, khối lượng phát hành trái phiếu chính phủ tại các nước OECD vào năm 2025 dự kiến sẽ đạt mức kỷ lục 17 nghìn tỷ USD, trong khi tổng nợ của các quốc gia này sẽ tăng lên gần 59 nghìn tỷ USD (so với 55 nghìn tỷ USD vào năm 2024). Đáng chú ý, 42% trái phiếu chính phủ và 38% trái phiếu doanh nghiệp sẽ đến hạn thanh toán vào năm 2027. Điều này tạo ra khó khăn cho việc vay nợ mới, đúng vào thời điểm nhu cầu đầu tư trên thị trường gia tăng.
Ảnh minh họa: Nguồn Internet
Tình trạng thâm hụt ngân sách mãn tính và lãi suất tăng cao đang dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng của nợ công.
Quy mô tuyệt đối của nợ công không quan trọng bằng tỷ lệ của nó so với GDP và mức chi trả nợ trong ngân sách. Do lãi suất tăng, các quốc gia ngày càng tốn kém hơn để trả lãi vay của mình.
Sau năm 2008, nợ, đặc biệt là nợ công, đã tăng mạnh. Điều này liên quan đến chi tiêu của các chính phủ để khắc phục cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, sau đó, là khắc phục hậu quả của Đại dịch. Trong khi đó, nợ doanh nghiệp tăng lên do Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) và một số ngân hàng trung ương khác duy trì lãi suất siêu thấp gần một thập kỷ (từ 2009 - 2015 và từ 2020 - 2022). Điều này thúc đẩy nhiều công ty vay vốn rẻ và gia tăng đòn bẩy tài chính.
Điều này ảnh hưởng đến các quốc gia như thế nào phụ thuộc vào khả năng của từng quốc gia trong việc trả nợ. Ở đây, không chỉ mức nợ, mà còn cả cơ cấu nợ theo thời gian, loại tiền tệ và trái chủ cũng đóng vai trò quan trọng. Hiện nay, trong hầu hết các trường hợp, nợ vẫn ở mức chấp nhận được về mặt rủi ro tài chính. Tuy nhiên, có một số quốc gia như Nhật Bản, Ý, Pháp và Anh, nơi nợ đã đạt mức nguy hiểm và theo một số nhà kinh tế, đang tiếp tục tăng cao do lãi suất tăng.
Tuy nhiên, con số tuyệt đối về nợ công không thể hiện chính xác mức độ rủi ro của một quốc gia. Chẳng hạn, Mỹ có khoản nợ công 36 nghìn tỷ USD - lớn nhất thế giới, chiếm hơn 123% GDP. Tuy nhiên, phần lớn nợ này được phát hành bằng đồng USD, với tỷ lệ lớn là trái phiếu dài hạn do các nhà đầu tư trong nước, bao gồm cả các cơ quan liên bang nắm giữ. Ngược lại, tình trạng thâm hụt ngân sách kéo dài và lãi suất tăng cao đang đẩy nhanh tốc độ gia tăng nợ công và chi phí trả lãi vay. Các kịch bản tiêu cực có thể xảy ra nếu USD mất vị thế là đồng tiền dự trữ chính hoặc nếu các chủ nợ nước ngoài bán tháo trái phiếu Chính phủ Mỹ.
Do đó, rất khó để dự báo diễn biến tiếp theo. Yếu tố then chốt là niềm tin của nhà đầu tư. Trong điều kiện bình thường, các quốc gia có thể tiếp tục tài trợ cho khoản nợ của mình trong thời gian dài, nhưng một số sự kiện kích hoạt (chẳng hạn như suy giảm kinh tế Trung Quốc, bất ổn trong khu vực đồng Euro…) có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng nợ khu vực hoặc thậm chí toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, Nga đang ở vị thế tương đối ổn định. Một điều trớ trêu là các lệnh trừng phạt đã giúp ích khá nhiều, vì chúng khiến Nga bị tách khỏi thị trường vay vốn toàn cầu. Kết quả là mức nợ của Chính phủ Nga và các tập đoàn lớn vẫn ở mức thấp. Rủi ro lớn nhất hiện nay là lãi suất cơ bản cao do Ngân hàng Trung ương Nga duy trì để kiểm soát lạm phát, khiến chi phí trả nợ tăng lên.
Rủi ro của việc tài trợ bằng nợ vô tận là các khoản vay mới ngày càng trở nên đắt đỏ
Việc gia tăng gánh nặng nợ toàn cầu, về bản chất, là một quá trình khách quan, có thể dự đoán và tính toán trước. Điều này không phải dấu hiệu của một nền kinh tế thế giới “không lành mạnh”, bởi các khoản vay của chính phủ và doanh nghiệp đều được thực hiện theo kế hoạch.
Tuy nhiên, thị trường nợ hiện nay đang tồn tại những mất cân đối đáng kể do sự tham gia của các công cụ đầu cơ và điều này có thể dẫn đến những bất ngờ khó lường. Ví dụ mới nhất là vụ sụt giảm 25% vốn hóa của Tesla. Dù vậy, cả chính phủ lẫn tập đoàn đều có thói quen tái cơ cấu nợ bằng cách phát hành thêm trái phiếu mới. Nhờ các công cụ này, họ tạm thời trì hoãn được thời hạn thanh toán, nhưng cũng chính vì thế mà tổng nợ toàn cầu mỗi năm lại tăng thêm hàng nghìn tỷ USD. Phần lớn gánh nặng này thuộc về Mỹ và một số nền kinh tế hàng đầu thế giới.
Đáng lo ngại hơn, khi quyết định tăng nợ công, nhiều chính phủ bị chi phối bởi động cơ chính trị hơn là tính toán kinh tế - những động cơ này thường trái ngược hoàn toàn với logic tài chính. Rủi ro của việc tài trợ bằng nợ vô hạn là lãi suất vay mới ngày càng đắt đỏ, đòi hỏi tỷ lệ GDP ngày càng lớn để trả nợ.
Ở một số quốc gia, chi phí trả nợ công đã vượt quá ngân sách quốc phòng. Trong khi đó, doanh nghiệp buộc phải dùng phần lớn vốn vay mới để trả nợ cũ hoặc chia cổ tức, thay vì đầu tư phát triển. Hệ lụy là năng suất và tăng trưởng dài hạn bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Giải pháp cho vấn đề nợ công và nợ doanh nghiệp tăng cao
Thứ nhất, đối với nợ công (chính phủ). Các giải pháp có thể bao gồm: (i) Siết chặt kỷ luật tài khóa: Áp dụng các quy tắc “trần nợ” (debt ceiling) hoặc luật cân bằng ngân sách (như Đức từng làm) để tránh vay quá mức; ưu tiên cắt giảm chi tiêu công không hiệu quả; (ii) Tái cơ cấu nợ thông minh: Chuyển đổi nợ ngắn hạn sang dài hạn để giảm áp lực trả gốc/lãi ngắn; đàm phán lại lãi suất với chủ nợ (như Hy Lạp từng làm trong khủng hoảng năm 2015); (iii) Tăng nguồn thu bền vững: Cải cách thuế, mở rộng diện đánh thuế (đặc biệt với các tập đoàn đa quốc gia), chống chuyển giá; đầu tư vào các ngành tạo ra ngoại tệ mạnh (du lịch, xuất khẩu công nghệ); (iv) Tránh lạm dụng chính sách tiền tệ: In tiền hay nới lỏng định lượng (QE) chỉ là giải pháp tạm thời, dễ gây lạm phát (ví dụ: Venezuela, Zimbabwe).
Thứ hai, đối với nợ doanh nghiệp. Các giải pháp có thể cân nhắc: (i) Thắt chặt quản trị rủi ro: Các tập đoàn cần duy trì tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu (D/E) hợp lý, tránh sử dụng đòn bẩy tài chính quá mức như trường hợp Evergrande (Trung Quốc); tăng cường minh bạch báo cáo tài chính để thu hút nhà đầu tư dài hạn; (ii) Chuyển hướng sang vốn cổ phần: Khuyến khích phát hành cổ phiếu thay vì trái phiếu để giảm áp lực trả nợ (ví dụ: Các startup công nghệ thường ưu tiên gọi vốn cổ phần); (iii) Hỗ trợ từ chính phủ: Giảm thuế cho doanh nghiệp tái đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới (R&D) hoặc chuyển đổi xanh (ví dụ: Chính sách ưu đãi cho xe điện tại châu Âu); thành lập quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs).
Thứ ba, giải pháp toàn cầu: (i) Phối hợp giữa các nước OECD: Thiết lập cơ chế giám sát nợ xuyên biên giới, ngăn chặn “chạy đua vay nợ” (như Hiệp ước Basel III với ngân hàng); thống nhất quy tắc đánh thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax) để hạn chế trốn thuế; (ii) Cải cách hệ thống tiền tệ quốc tế: Giảm sự phụ thuộc vào đồng USD để tránh rủi ro khi Fed tăng lãi suất (ví dụ: Xu hướng dùng đồng tiền kỹ thuật số CBDC).
Kết luận
Không có “giải pháp ma thuật”, nhưng kết hợp giữa kỷ luật tài khóa, cải cách cơ cấu (Structural Reform) và hợp tác quốc tế có thể giảm thiểu rủi ro. Nếu không, một cuộc khủng hoảng nợ toàn cầu như năm 2008 chỉ là vấn đề thời gian.
Tài liệu tham khảo:
1. Алексей Горяев, Петр Толмачев (2025). Мир вашему долгу. Экперт. https://expert.ru/mnenie/mir-vashemu-dolgu/
2. OECD (2025). Global Debt Report 2025. Finacing Growth in a Challenging Debt Market Enviroment. OECD Publishing, Paris. https://doi.org/10.1787/8ee42b13-en
Nhật Trung