Giá dầu thế giới tăng mạnh trong những ngày đầu tháng 9/2026 và vượt ngưỡng 100 USD/thùng trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông tiếp tục ảnh hưởng đến nguồn cung và hoạt động vận chuyển năng lượng. Diễn biến này đang làm gia tăng áp lực lạm phát tại nhiều nền kinh tế, đồng thời đặt các ngân hàng trung ương trước bài toán cân bằng giữa ổn định giá cả và hỗ trợ tăng trưởng.
Giá dầu tăng mạnh trước rủi ro nguồn cung
Thị trường dầu mỏ thế giới ghi nhận biến động mạnh trong những phiên gần đây. Ngày 10/9/2026, giá dầu Brent tăng hơn 6%, đóng cửa ở mức 107,63 USD/thùng, trong khi dầu thô West Texas Intermediate (WTI) của Mỹ lên 102,48 USD/thùng. Đây là mức cao nhất kể từ tháng 5/2026, trong bối cảnh các vụ tấn công tàu chở dầu và căng thẳng tại khu vực eo biển Hormuz làm gia tăng lo ngại về khả năng gián đoạn nguồn cung.
Các số liệu về vận chuyển dầu tại vùng Vịnh cho thấy nguồn cung thực tế vẫn thấp hơn đáng kể so với trước xung đột. Theo phân tích của Reuters, khoảng một phần ba lượng dầu xuất khẩu từ khu vực vùng Vịnh vẫn chưa được khôi phục, bất chấp việc một số tàu dầu sử dụng các biện pháp vận chuyển nhằm tránh rủi ro an ninh. Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) cho biết giá dầu Brent bình quân trong tháng 8 ở mức khoảng 91 USD/thùng, cao hơn 7 USD/thùng so với tháng 7. Tồn kho dầu toàn cầu được ước tính đã giảm khoảng 400 triệu thùng từ đầu năm 2026 và có thể tiếp tục giảm trong những tháng cuối năm, qua đó duy trì sức ép lên giá dầu.
Trong báo cáo công bố ngày 9/9/2026, EIA dự báo giá Brent bình quân khoảng 90 USD/thùng trong nửa cuối năm 2026 và giảm xuống khoảng 74 USD/thùng trong năm 2027 khi sản lượng dầu dần phục hồi và tồn kho được tái tích lũy. Tuy nhiên, dự báo này trên thực tế được thực hiện ngày 3/9, trước đợt tăng giá mạnh mới nhất của thị trường; do đó, diễn biến nguồn cung và địa chính trị tiếp tục là những yếu tố tạo ra mức độ bất định lớn đối với triển vọng giá dầu.
Áp lực lạm phát tăng cao
Tác động trực tiếp nhất của giá dầu tăng là làm gia tăng chi phí nhiên liệu, vận tải và năng lượng, từ đó tác động tới chỉ số giá tiêu dùng. Theo số liệu OECD công bố ngày 8/9/2026, lạm phát theo năm tại khu vực OECD ở mức 4,1% trong tháng 7/2026. Trong đó, lạm phát năng lượng duy trì ở mức trên 10% trong tháng thứ tư liên tiếp, mặc dù lạm phát cơ bản, không bao gồm thực phẩm và năng lượng, ở mức 3,6%.
Tại nhóm G7, lạm phát chung ở mức 3,0%, nhưng lạm phát năng lượng tăng từ 11,8% lên 12,2%. Đối với khu vực đồng euro, lạm phát chung tăng từ 2,8% trong tháng 6 lên 3,0% trong tháng 7. Ước tính sơ bộ cho tháng 8 cho thấy lạm phát tiếp tục tăng lên khoảng 3,2%, trong khi lạm phát năng lượng tăng mạnh lên 14,3%.
Diễn biến này cho thấy giá năng lượng đang trở thành một trong những yếu tố chủ chốt làm chậm quá trình đưa lạm phát trở lại mục tiêu tại nhiều nền kinh tế phát triển. Tuy nhiên, tác động của giá dầu tới lạm phát không chỉ diễn ra trực tiếp thông qua giá xăng, dầu và điện. Nếu giá năng lượng duy trì ở mức cao trong thời gian dài, chi phí vận tải, logistics, sản xuất và phân phối hàng hóa cũng có thể tăng theo, sau đó được chuyển một phần vào giá bán hàng hóa và dịch vụ. Do đó, vấn đề các ngân hàng trung ương quan tâm không chỉ là mức tăng của CPI năng lượng trong ngắn hạn, mà còn là mức độ lan tỏa của cú sốc giá dầu sang lạm phát cơ bản, tiền lương và kỳ vọng lạm phát.
ECB tăng lãi suất trước áp lực lạm phát
Tác động của cú sốc năng lượng đối với chính sách tiền tệ đã thể hiện tương đối rõ tại khu vực đồng euro. Ngày 10/9, Hội đồng Thống đốc Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) quyết định tăng ba mức lãi suất chủ chốt thêm 25 điểm cơ bản. ECB cho biết xung đột tại Trung Đông tiếp tục tạo áp lực lên lạm phát và lạm phát được dự báo duy trì trên mục tiêu trong một thời gian kéo dài.
Theo dự báo mới của ECB, lạm phát toàn phần khu vực đồng euro được dự báo bình quân ở mức 3,0% năm 2026, 2,5% năm 2027 và 2,1% năm 2028. Lạm phát không bao gồm năng lượng và thực phẩm được dự báo tương ứng ở mức 2,5%, 2,6% và 2,3%.
Quyết định của ECB cho thấy giá năng lượng đang trở thành một biến số quan trọng trong điều hành chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, ngân hàng trung ương cũng phải cân nhắc thận trọng bởi việc tăng lãi suất không thể trực tiếp làm gia tăng nguồn cung dầu, trong khi giá năng lượng cao đồng thời làm giảm thu nhập thực của hộ gia đình và tăng chi phí sản xuất của doanh nghiệp.
Vì vậy, phản ứng chính sách phụ thuộc nhiều vào việc cú sốc giá dầu mang tính tạm thời hay kéo dài và có hình thành các tác động vòng hai đối với tiền lương, giá dịch vụ và kỳ vọng lạm phát hay không.
Thách thức đối với chính sách tiền tệ ngày càng lớn
Diễn biến hiện nay đặt các ngân hàng trung ương trước một bài toán chính sách phức tạp. Nếu giá dầu chỉ tăng trong thời gian ngắn rồi nhanh chóng điều chỉnh, tác động chủ yếu có thể tập trung vào lạm phát toàn phần và không nhất thiết đòi hỏi phản ứng mạnh từ chính sách tiền tệ.
Ngược lại, nếu giá dầu duy trì ở mức cao trong thời gian dài, chi phí năng lượng có thể dần truyền sang giá hàng hóa, dịch vụ và tiền lương. Khi kỳ vọng lạm phát của doanh nghiệp và người dân tăng lên, việc đưa lạm phát trở lại mục tiêu sẽ trở nên khó khăn hơn và các ngân hàng trung ương có thể phải duy trì mặt bằng lãi suất cao hoặc tiếp tục thắt chặt chính sách.
Trong khi đó, chính sách tiền tệ chặt chẽ hơn lại làm tăng chi phí vay của hộ gia đình, doanh nghiệp và chính phủ, qua đó có thể làm giảm đầu tư và nhu cầu tiêu dùng. Vì vậy, giá dầu cao kéo dài có thể tạo ra môi trường trong đó lạm phát tăng trong khi tăng trưởng chịu sức ép, khiến dư địa điều hành chính sách tiền tệ trở nên hạn chế hơn.
Trong thời gian tới, xu hướng giá dầu sẽ phụ thuộc đáng kể vào diễn biến địa chính trị tại Trung Đông, khả năng khôi phục hoạt động vận chuyển qua các tuyến hàng hải quan trọng và tốc độ phục hồi sản lượng của các nước xuất khẩu dầu. Dự báo của EIA hiện vẫn cho rằng khi sản lượng tại Trung Đông phục hồi và tồn kho dầu toàn cầu được tái tích lũy, giá dầu có thể giảm dần trong năm 2027. Tuy nhiên, những diễn biến mới nhất cho thấy mức độ bất định vẫn rất lớn.
Nhìn chung, tác động trực tiếp của giá năng lượng đối với lạm phát đã thể hiện rõ, trong khi rủi ro lớn hơn nằm ở khả năng giá dầu duy trì ở mức cao và lan tỏa sang lạm phát cơ bản. Trong bối cảnh đó, các ngân hàng trung ương nhiều khả năng tiếp tục theo dõi chặt chẽ không chỉ diễn biến giá dầu mà còn cả tiền lương, giá dịch vụ và kỳ vọng lạm phát, nhằm đánh giá mức độ bền vững của áp lực giá trước khi đưa ra các quyết định chính sách tiếp theo.
HN (Nguồn: OECD, ECB, EIA, Reuters)