1. Tên Đề tài: Giải pháp thúc đẩy thực hành ESG và xây dựng Báo cáo Phát triển bền vững trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam hướng tới thông lệ quốc tế
Mã số: ĐTNH.018/25
2. Tổ chức chủ trì thực hiện: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
3. Chủ nhiệm và các thành viên tham gia:
Cá nhân chủ trì: ThS.Phạm Danh Chương - Phó Trưởng khối Pháp chế và Kiểm soát Tuân thủ, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.
Thư ký: ThS.Hoàng Ngọc Anh - Phó Trưởng phòng, Ban Thư ký Hội đồng Quản trị và Quan hệ cổ đông, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.
Các thành viên tham gia:
- ThS.Lê Ngọc Lâm - Tổng Giám đốc Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.
- CN.Trần Nguyệt Quỳnh Hoa - Trưởng phòng, Ban Sản phẩm Bán lẻ, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.
- ThS.Trần Anh Quý - Phó Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
- ThS.Phạm Hải Âu - Giám đốc Khối Quản trị rủi ro, Ngân hàng TMCP Quốc dân.
4. Thời gian bắt đầu và thời gian kết thúc:
- Thời gian bắt đầu: Tháng 10/2024
- Thời gian kết thúc: Tháng 01/2026
5. Kinh phí thực hiện: 200 triệu đồng.
6. Kết quả thực hiện: Giỏi
7. Các nội dung chính:
- Tổng quan về thực hành ESG và xây dựng Báo cáo Phát triển bền vững trên thế giới;
- Nghiên cứu thực trạng thực hành ESG và xây dựng Báo cáo Phát triển bền vững tại các NHTM tại Việt Nam;
- Kiến nghị, đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả thực hành ESG và xây dựng Báo cáo Phát triển bền vững tại các NHTM tại Việt Nam.
8. Mô tả tóm tắt:
Chương 1, Đề tài đã hoàn thành nghiên cứu việc thiết lập nền tảng lý luận toàn diện về thực hành Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) và xây dựng Báo cáo Phát triển bền vững, qua đó đặt cơ sở học thuật và thực tiễn cho các nghiên cứu tiếp theo.
Nghiên cứu đã hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi, khẳng định ESG là tập hợp các tiêu chuẩn định tính và định lượng phát triển từ khái niệm "Phát triển bền vững" và trở thành yếu tố quyết định đến sự tồn tại và khả năng tạo ra giá trị lâu dài của doanh nghiệp, đặc biệt khi xu hướng đầu tư chuyển dịch mạnh mẽ sau đại dịch COVID-19. Báo cáo Phát triển bền vững được xác định là một công cụ chiến lược quan trọng để các tổ chức công bố các thông tin về tác động kinh tế, môi trường và xã hội của mình, đồng thời phục vụ mục đích quản trị rủi ro và định hướng chiến lược dài hạn.
Đối với ngân hàng thương mại (NHTM), thực hành ESG là yêu cầu tất yếu gắn với sự tồn tại. Ngành ngân hàng đóng vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy hành động khí hậu, chỉ xếp sau chính phủ, và là yếu tố then chốt để huy động vốn cho các sáng kiến bền vững. Sự cần thiết của ESG được thúc đẩy bởi bối cảnh rủi ro toàn cầu: rủi ro khí hậu được coi là loại rủi ro hàng đầu mà các giám đốc rủi ro (CRO) toàn cầu phải đối mặt trong 5 năm tới, và rủi ro ESG đã được cụ thể hóa thành các loại rủi ro tài chính truyền thống (tín dụng, thị trường, hoạt động, danh tiếng, thanh khoản và vốn). Việc áp dụng ESG và xây dựng Báo cáo Phát triển bền vững mang lại các lợi ích chiến lược: nâng cao uy tín và định hạng tín nhiệm, thu hút nguồn vốn bền vững (74% nhà đầu tư coi hiệu suất ESG là yếu tố then chốt), và nâng cao hiệu quả hoạt động.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và xu hướng phát triển bền vững ngày càng trở thành chuẩn mực quốc tế, việc thúc đẩy thực hành ESG và xây dựng Báo cáo Phát triển bền vững trong ngành ngân hàng Việt Nam là yêu cầu tất yếu, gắn liền với năng lực cạnh tranh và khả năng tạo ra giá trị bền vững.
Chương 2, Đề tài đã nghiên cứu kinh nghiệm về thực hành ESG và xây dựng báo cáo phát triển bền vững trên thế giới với việc nghiên cứu chuyên sâu về các chuẩn mực và thông lệ thực hành ESG, cũng như xây dựng Báo cáo Phát triển Bền vững tại ba thị trường tài chính hàng đầu thế giới: Mỹ, Liên minh Châu Âu (EU) và Singapore. Việc phân tích chi tiết kinh nghiệm của các định chế tài chính lớn như JPMorgan Chase (Châu Mỹ), BNP Paribas (Châu Âu) và DBS (Châu Á) đã cho thấy mô hình quản trị ESG đã chuyển dịch từ hoạt động tự nguyện sang công cụ quản trị chiến lược và có tính ràng buộc pháp lý.
Từ thực tiễn quốc tế, nhóm nghiên cứu rút ra năm bài học kinh nghiệm then chốt cho các NHTM Việt Nam: (i) Thiết kế cơ cấu quản trị ESG đa tầng, gắn kết HĐQT với hoạt động điều hành và triển khai ở từng bộ phận; (ii) Tích hợp ESG vào quản trị rủi ro và quy trình cấp tín dụng theo mô hình ba tuyến phòng thủ, ban hành chính sách ngành rõ ràng đối với các lĩnh vực rủi ro cao; (iii) Thiết lập mục tiêu định lượng và sử dụng các chuẩn mực quốc tế (như TCFD, PCAF) để đo lường, mục tiêu giảm phát thải và phân tích kịch bản khí hậu; (iv) Đẩy mạnh Tài chính xanh và Tài chính chuyển tiếp (Transition Finance), đa dạng hóa sản phẩm bền vững gắn với các mục tiêu định lượng; và (v) Chuẩn hóa kiến trúc dữ liệu và quy trình báo cáo theo chuẩn GRI, SASB/ISSB, đồng thời từng bước áp dụng kiểm chứng độc lập đối với dữ liệu trọng yếu để nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy.
Chương 3, Đề tài đã cung cấp một cái nhìn toàn diện, có hệ thống về thực trạng thực hành ESG và xây dựng Báo cáo Phát triển Bền vững trong hệ thống NHTM tại Việt Nam. Các phân tích chi tiết từ hành lang pháp lý đến mức độ triển khai thực tiễn đã khẳng định ngành ngân hàng Việt Nam đang từng bước chuyển đổi từ tuân thủ hình thức sang thực hành có chiến lược và định lượng theo thông lệ quốc tế. Trong đó, đã nêu bật được khung thể chế đã được hoàn thiện, và cũng đã đạt được các kết quả ghi nhận. Tuy nhiên, còn một số hạn chế và “điểm nghẽn” cần tiếp tục hoàn thiện như: (i) hoàn thiện hướng dẫn kỹ thuật của NHNN để tích hợp Taxonomy vào quy trình nghiệp vụ của TCTD và thiếu chuẩn dữ liệu thống nhất. Ngoài ra, chuẩn mực chuyên sâu về trụ cột Xã hội (S) và Quản trị (G) cho ngành ngân hàng vẫn chưa được thiết lập đầy đủ; (ii) Dữ liệu ESG còn phân mảnh, thiếu tính chuẩn hóa và khó kết nối liên ngành. Đặc biệt, công bố số liệu phát thải khí nhà kính Phạm vi 3 (Scope 3 – phát thải từ hoạt động tín dụng), vốn chiếm tỷ trọng cao nhất, gần như chưa được đo lường hoặc công bố đầy đủ. Các ngân hàng cũng thiếu các công cụ kỹ thuật và phương pháp mô hình hóa để phục vụ quản trị rủi ro khí hậu; (iii) Năng lực triển khai ESG không đồng đều giữa các ngân hàng, đặc biệt ở nhóm quy mô nhỏ. Nhiều ngân hàng chưa có bộ phận chuyên trách ESG và thiếu nhân sự có kinh nghiệm chuyên môn sâu về tài chính bền vững và kỹ thuật báo cáo theo chuẩn mực quốc tế; và (iv) Thiếu cơ chế Giám sát ESG chuyên biệt, và thiếu các cơ chế khuyến khích tài chính rõ ràng (như ưu đãi vốn, phí) cho các TCTD tiên phong, dễ dẫn đến tình trạng làm ESG mang tính hình thức.
Chương 4, Đề tài đã đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện và chi tiết nhằm thúc đẩy thực hành ESG và xây dựng Báo cáo Phát triển bền vững của các NHTM Việt Nam, hướng tới tiệm cận với thông lệ quốc tế. Các giải pháp được thiết kế theo lộ trình và cấu trúc đa cấp độ, từ Chính phủ, các Bộ Ngành đến các NHTM, nhằm giải quyết triệt để những điểm nghẽn đã được phân tích, cụ thể:
- Cấp Quốc gia (Chính phủ): Kiến nghị Chính phủ tạo lập nền tảng thể chế thống nhất bằng cách ban hành Khung chính sách ESG quốc gia (Vietnam ESG Policy Framework) và tích hợp ESG vào các đạo luật trọng yếu (như Luật Các Tổ chức Tín dụng - TCTD, Luật Chứng khoán). Chính phủ cần chuẩn hóa hệ thống chỉ tiêu ESG và Taxonomy quốc gia, đồng thời thiết lập các công cụ khuyến khích tài chính bền vững như Quỹ hỗ trợ chuyển đổi xanh và các ưu đãi thuế/phí. Việc thành lập Ban Chỉ đạo Quốc gia về ESG được đề xuất để tăng cường điều phối liên ngành.
2. Cấp Bộ Ngành: (i) Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý chuyên ngành bằng cách ban hành Thông tư hướng dẫn xây dựng và công bố Báo cáo Phát triển bền vững cho TCTD theo chuẩn quốc tế (GRI, TCFD/ISSB), đồng thời áp dụng lộ trình bắt buộc BCPTBV cho TCTD lớn/niêm yết từ năm 2027; (ii) Tăng cường giám sát bằng cách xây dựng Bộ chỉ số ESG ngành ngân hàng và Thiết lập hệ thống giám sát ESG định kỳ, tích hợp ESG vào hệ thống xếp hạng CAMELS nội bộ; (iii) Hỗ trợ kỹ thuật thông qua phát triển Nền tảng dữ liệu ESG ngành ngân hàng có khả năng kết nối đa Bộ, ngành (như Bộ Nông nghiệp và Môi trường, CIC) để khắc phục tình trạng thiếu dữ liệu chuẩn hóa.
3. Cấp Tổ chức: Các NHTM cần chủ động đưa ESG thành năng lực cạnh tranh cốt lõi bằng cách: Tích hợp ESG vào chiến lược tổng thể và lồng ghép vào hệ thống KPI ở mọi cấp độ (từ Hội đồng Quản trị - đến các khối chức năng); Hoàn thiện mô hình tổ chức với Ban chỉ đạo cấp cao và bộ phận chuyên trách ESG; Chuẩn hóa quy trình công bố thông tin bằng cách công bố BCPTBV độc lập hằng năm, tham chiếu GRI, TCFD/ISSB, và đặc biệt ưu tiên báo cáo có xác minh độc lập (limited assurance) để tăng tính tin cậy.
Theo đó, việc thực hành ESG không chỉ là nghĩa vụ tuân thủ mà còn là chiến lược dài hạn, gắn liền với năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng Việt Nam. Nếu được triển khai đồng bộ và nhất quán, các giải pháp đề xuất sẽ giúp NHTM Việt Nam hội nhập sâu rộng vào hệ thống tài chính toàn cầu, thu hút dòng vốn xanh, giảm thiểu rủi ro "tẩy xanh" (greenwashing), đồng thời thực hiện thành công mục tiêu quốc gia về phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050./.