Lợi suất trái phiếu chính phủ tại nhiều nền kinh tế lớn đang tăng lên mức cao nhất trong nhiều năm, trong bối cảnh lạm phát còn dai dẳng, giá năng lượng tăng, kỳ vọng lãi suất được điều chỉnh theo hướng cao hơn và những lo ngại về triển vọng tài khóa. Diễn biến này không chỉ làm gia tăng chi phí vốn trên thị trường mà còn trở thành một yếu tố quan trọng trong quá trình hoạch định chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương.
Lợi suất trái phiếu dài hạn tăng mạnh trên toàn cầu
Theo BIS Quarterly Review tháng 9/2026, lợi suất trái phiếu chính phủ tại nhiều nền kinh tế lớn tiếp tục xu hướng tăng, đặc biệt ở các kỳ hạn dài. Trong giai đoạn từ ngày 01/6 -03/9/2026, lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm tăng khoảng 31 điểm cơ bản tại Mỹ, 34 điểm cơ bản tại Đức, 27 điểm cơ bản tại Nhật Bản và 24 điểm cơ bản tại Anh. Lợi suất trái phiếu kỳ hạn 30 năm tại nhiều thị trường cũng lên mức cao nhất trong nhiều thập kỷ.
Xu hướng này tiếp tục mạnh lên trong những ngày giữa tháng 9. Ngày 15/9, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm đã vượt 5%, trong khi lợi suất trái phiếu tại Nhật Bản và nhiều nền kinh tế châu Âu cũng tăng lên các mức cao nhất trong nhiều năm. Bình quân lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm của nhóm G7 đạt khoảng 4,29%, mức cao nhất kể từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.
Diễn biến trên phản ánh sự kết hợp của nhiều yếu tố: kỳ vọng chính sách tiền tệ có thể duy trì ở trạng thái chặt chẽ hơn, giá năng lượng tăng làm gia tăng rủi ro lạm phát, quy mô phát hành trái phiếu chính phủ lớn và những quan ngại ngày càng rõ hơn về tính bền vững của nợ công. BIS nhận định những bất ổn địa chính trị liên quan đến eo biển Hormuz và triển vọng tài khóa đã cùng tác động lên thị trường trái phiếu trong những tháng gần đây.
Các yếu tố đẩy lợi suất lên cao
Lợi suất trái phiếu dài hạn tăng chủ yếu do hai yếu tố: kỳ vọng về lãi suất trong tương lai và mức bù rủi ro mà nhà đầu tư yêu cầu khi nắm giữ trái phiếu trong thời gian dài. Khi thị trường cho rằng ngân hàng trung ương sẽ nâng lãi suất hoặc duy trì lãi suất cao lâu hơn, lợi suất trái phiếu dài hạn thường tăng. Đây là kênh đang thể hiện khá rõ hiện nay khi rủi ro lạm phát từ giá năng lượng khiến kỳ vọng về đường đi lãi suất tại Mỹ, khu vực đồng euro và Nhật Bản được điều chỉnh theo hướng cao hơn. Theo BIS, kỳ vọng tăng lãi suất các nền kinh tế này đã được điều chỉnh ở nhiều kỳ hạn và theo hướng cao hơn.
Bên cạnh đó, nhà đầu tư cũng yêu cầu mức lợi suất cao hơn để bù đắp cho những rủi ro khi nắm giữ trái phiếu dài hạn, như bất định về lãi suất, lạm phát, nguồn cung trái phiếu và tình hình tài khóa của chính phủ. Đây được gọi là phần bù kỳ hạn.
BIS ước tính, sau khi căng thẳng liên quan đến Iran gia tăng vào cuối tháng 6, phần bù kỳ hạn của trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng khoảng 10 điểm cơ bản, đóng góp khoảng 40% mức tăng của lợi suất 10 năm trong giai đoạn được xem xét. Trong khi đó, kỳ vọng lạm phát dài hạn vẫn tương đối ổn định. Điều này cho thấy mức tăng lợi suất gần đây không chỉ xuất phát từ lo ngại về lạm phát, mà còn phản ánh sự gia tăng bất định về lãi suất và triển vọng tài khóa.
Lợi suất trái phiếu cao làm thắt chặt điều kiện tài chính
Ngân hàng trung ương chủ yếu kiểm soát lãi suất ngắn hạn, trong khi chi phí vay của hộ gia đình và doanh nghiệp lại chịu ảnh hưởng lớn từ lãi suất trung và dài hạn. Lợi suất trái phiếu chính phủ thường đóng vai trò là mức lãi suất tham chiếu cho nhiều loại hình tín dụng và công cụ tài chính trong nền kinh tế. Vì vậy, khi lợi suất trái phiếu tăng, lãi suất vay mua nhà, chi phí vay của doanh nghiệp và lãi suất phát hành trái phiếu doanh nghiệp cũng có xu hướng tăng theo.
Qua đó, chi phí vốn tăng có thể làm giảm nhu cầu vay, đầu tư và tiêu dùng, khiến tổng cầu chậm lại và góp phần kiềm chế lạm phát. Nói cách khác, thị trường trái phiếu có thể tự tạo ra một phần tác động thắt chặt tương tự việc ngân hàng trung ương tăng lãi suất.
Trong trường hợp lợi suất tăng chủ yếu do phần bù kỳ hạn cao hơn hoặc do nhà đầu tư thận trọng hơn trước rủi ro tài khóa, ngân hàng trung ương cần tính đến mức độ thắt chặt này khi cân nhắc các bước điều chỉnh lãi suất tiếp theo. Nếu điều kiện tài chính đã trở nên chặt chẽ đáng kể và hoạt động kinh tế có dấu hiệu chậm lại, nhu cầu tiếp tục tăng mạnh lãi suất điều hành có thể giảm.
Tuy nhiên, tác động sẽ khác nếu lợi suất tăng do thị trường lo ngại lạm phát sẽ duy trì ở mức cao hoặc kỳ vọng ngân hàng trung ương phải giữ lãi suất cao lâu hơn. Trong trường hợp đó, lợi suất tăng có thể phản ánh rủi ro lạm phát lớn hơn thay vì chỉ đơn thuần là sự thắt chặt của điều kiện tài chính.
Nếu kỳ vọng lạm phát dài hạn tăng và bắt đầu ảnh hưởng đến tiền lương, giá hàng hóa và dịch vụ, ngân hàng trung ương có thể phải duy trì lãi suất cao trong thời gian dài hơn hoặc tiếp tục thắt chặt chính sách.
Vì vậy, không chỉ mức tăng của lợi suất mà nguyên nhân khiến lợi suất tăng cũng rất quan trọng. Các ngân hàng trung ương cần đánh giá đồng thời kỳ vọng về lãi suất, phần bù kỳ hạn, rủi ro tài khóa, kỳ vọng lạm phát và mức độ thắt chặt của điều kiện tài chính trước khi đưa ra quyết định chính sách.
Nợ công cao và rủi ro đối với ổn định tài chính
Một đặc điểm đáng chú ý hiện nay là nợ công tại nhiều nền kinh tế đang ở mức rất cao. Theo BIS Annual Economic Report 2026, nợ công tại nhiều quốc gia đã tiến gần mức cao nhất kể từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai, trong khi nhu cầu chi cho các vấn đề như già hóa dân số, quốc phòng, cơ sở hạ tầng và chuyển đổi năng lượng tiếp tục tăng.
Trong bối cảnh đó, việc lãi suất và lợi suất trái phiếu tăng có thể làm gia tăng chi phí trả nợ của chính phủ khi các khoản nợ được tái cấp vốn. Nếu nhà đầu tư lo ngại hơn về triển vọng tài khóa, họ có thể yêu cầu mức lợi suất cao hơn để nắm giữ trái phiếu chính phủ. Khi đó, có thể hình thành một vòng tác động: lãi suất tăng làm tăng chi phí trả nợ dẫn đến rủi ro tài khóa gia tăng khiến lợi suất trái phiếu tăng thêm và điều kiện tài chính tiếp tục thắt chặt.
Khi lợi suất thị trường tăng, giá của các trái phiếu đã phát hành trước đó thường giảm. Nguyên nhân là các trái phiếu này có mức lãi cố định; khi trái phiếu phát hành mới mang lại lợi suất cao hơn, trái phiếu cũ trở nên kém hấp dẫn và phải giảm giá để có mức sinh lời tương đương với mặt bằng mới của thị trường.
Giá trái phiếu giảm có thể làm giảm giá trị thị trường của danh mục trái phiếu mà các ngân hàng, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư và các tổ chức tài chính đang nắm giữ, từ đó phát sinh lỗ định giá. Nếu tổ chức tiếp tục nắm giữ trái phiếu đến ngày đáo hạn và tổ chức phát hành thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thanh toán, biến động giá trên thị trường chưa nhất thiết chuyển thành khoản lỗ thực tế do bán tài sản. Tuy nhiên, giá trị kinh tế của danh mục vẫn giảm. Rủi ro trở nên lớn hơn khi tổ chức cần tiền mặt để đáp ứng nhu cầu rút tiền, yêu cầu ký quỹ hoặc các nghĩa vụ thanh khoản khác. Khi đó, họ có thể buộc phải bán trái phiếu trong lúc giá đang thấp và hiện thực hóa khoản lỗ.
Nếu nhiều tổ chức cùng bán tài sản, lượng trái phiếu chào bán tăng có thể khiến giá tiếp tục giảm và lợi suất tăng thêm. Giá giảm còn có thể làm giảm giá trị tài sản thế chấp, dẫn tới yêu cầu bổ sung ký quỹ đối với các nhà đầu tư sử dụng đòn bẩy và buộc họ phải bán thêm tài sản. Quá trình này có thể hình thành một vòng xoáy: giá trái phiếu giảm dẫn đến bán tài sản để bổ sung thanh khoản, khiến giá tiếp tục giảm, từ đó lợi suất tăng, kéo theo nhu cầu thanh khoản tiếp tục gia tăng, qua đó làm thanh khoản và mức độ ổn định của thị trường suy yếu.
BIS lưu ý rằng nợ công cao, cùng với vai trò ngày càng lớn của các tổ chức tài chính phi ngân hàng và các chiến lược đầu tư sử dụng đòn bẩy, có thể khiến biến động trên thị trường trái phiếu lan truyền nhanh và mạnh hơn.
Trong trường hợp thị trường mất khả năng hoạt động bình thường, ngân hàng trung ương có thể phải cung cấp thanh khoản để ổn định thị trường ngay cả khi vẫn duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt. Tuy nhiên, ổn định thị trường tài chính không đồng nghĩa với nới lỏng chính sách tiền tệ. Theo BIS, các biện pháp hỗ trợ thanh khoản nếu được sử dụng nên mang tính tạm thời, có mục tiêu và có khả năng đảo ngược, nhằm khôi phục hoạt động bình thường của thị trường mà không làm suy yếu mục tiêu kiểm soát lạm phát.
Tác động lan tỏa và hàm ý đối với chính sách tiền tệ
Diễn biến của lợi suất trái phiếu Mỹ có ảnh hưởng đặc biệt lớn tới hệ thống tài chính toàn cầu bởi trái phiếu Kho bạc Mỹ là một trong những tài sản tham chiếu quan trọng nhất đối với định giá tài sản và chi phí vốn quốc tế. Khi lợi suất Mỹ tăng, tài sản bằng USD trở nên hấp dẫn hơn. Điều này có thể tạo động lực để dòng vốn dịch chuyển về Mỹ, gây sức ép lên tỷ giá và thị trường tài chính của các nền kinh tế mới nổi.
Chuỗi tác động có thể diễn ra theo hướng: lợi suất trái phiếu Mỹ tăng, dòng vốn dịch chuyển, tạo sức ép lên đồng nội tệ, dẫn đến chi phí nhập khẩu tăng khiến lạm phát tăng, từ đó dư địa giảm lãi suất trong nước thu hẹp.
Đối với các nền kinh tế nhập khẩu năng lượng, tác động này có thể mạnh hơn khi giá dầu đồng thời duy trì ở mức cao. Do vậy, một ngân hàng trung ương ở nền kinh tế mới nổi có thể phải cân nhắc không chỉ lạm phát và tăng trưởng trong nước, mà còn cả chênh lệch lãi suất quốc tế, tỷ giá và dòng vốn khi quyết định chính sách.
Diễn biến hiện nay cũng đặt các ngân hàng trung ương trước một bài toán phức tạp hơn so với giai đoạn lãi suất thấp trước đây. Một mặt, lợi suất trái phiếu tăng giúp thắt chặt điều kiện tài chính và có thể hỗ trợ quá trình giảm lạm phát. Mặt khác, lợi suất quá cao hoặc tăng quá nhanh có thể làm giảm đầu tư, gia tăng chi phí nợ công, gây thua lỗ đối với các tổ chức tài chính và làm tăng nguy cơ bất ổn trên thị trường.
BIS nhận định trong môi trường nợ công cao hiện nay, chính sách tiền tệ cần tránh cả hai thái cực: thắt chặt chưa đủ có thể làm suy yếu khả năng kiểm soát lạm phát, trong khi thắt chặt quá mạnh có thể gây ra phản ứng lớn hơn dự kiến trên thị trường tài chính. Vì vậy, việc điều hành lãi suất sẽ ngày càng phải dựa trên đánh giá tổng thể về lạm phát, tăng trưởng, kỳ vọng của thị trường, lợi suất trái phiếu, điều kiện tài chính và rủi ro ổn định tài chính.
HN (Nguồn: BIS, Reuters)